Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.19 (HOSE: CVIC2302)
CW.VIC.KIS.M.CA.T.19
10
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY3,700
Thấp nhất NY10
KLGD180,700
NN mua122,600
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở42,600
Giá thực hiện55,666
Hòa vốn **55,746
S-X *-13,066
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VIC)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIC2514 | 22,560 | (0.00%) | 120,556 | 187,244 | KIS | 10 tháng | |
| CVIC2515 | 21,430 | 630 (+3.03%) | 100 | 72,500 | 208,220 | KAFI | 12 tháng |
| CVIC2516 | 22,920 | (0.00%) | 70,000 | 216,680 | KAFI | 15 tháng | |
| CVIC2601 | 1,980 | (0.00%) | 8,700 | 3,182 | 231,418 | KIS | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 30 | (0.00%) | 73,900 | -43,566 | 118,208 | 10 tháng | |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 46,800 | 23,350 | -4,420 | 27,805 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 150 | -50 (-25%) | 9,000 | 46,900 | -6,332 | 54,366 | 10 tháng |
| CMSN2520 | 10 | (0.00%) | 1,000 | 71,700 | -25,411 | 97,211 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 50 | (0.00%) | 13,800 | -6,600 | 20,498 | 10 tháng | |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 200 | 14,650 | -7,298 | 21,981 | 10 tháng |
| CSTB2527 | 1,270 | 30 (+2.42%) | 7,200 | 71,700 | 5,145 | 72,905 | 10 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 500 | 31,350 | -14,232 | 45,776 | 10 tháng |
| CTPB2510 | 10 | -10 (-50%) | 10,600 | 16,400 | -8,286 | 24,705 | 10 tháng |
| CVHM2522 | 3,400 | -90 (-2.58%) | 2,700 | 144,800 | 27,112 | 144,888 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 22,560 | (0.00%) | 195,000 | 120,556 | 187,244 | 10 tháng | |
| CVJC2506 | 1,620 | 220 (+15.71%) | 121,000 | 181,700 | 13,901 | 183,999 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 59,600 | -7,700 | 67,969 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 300 | 26,100 | -16,259 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 30 | -30 (-50%) | 24,900 | 29,100 | -6,788 | 36,008 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 110 | -20 (-15.38%) | 11,000 | 45,500 | -31,368 | 78,628 | 7 tháng |
| CHPG2612 | 140 | -20 (-12.50%) | 13,600 | 23,350 | -6,105 | 29,955 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 90 | 20 (+28.57%) | 100 | 71,700 | -24,299 | 96,899 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 110 | (0.00%) | 29,600 | 13,800 | -5,732 | 19,749 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 110 | 30 (+37.50%) | 200 | 14,650 | -3,103 | 18,118 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 940 | 20 (+2.17%) | 5,200 | 71,700 | 1,812 | 77,408 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 120 | (0.00%) | 51,500 | 16,400 | -4,288 | 20,928 | 7 tháng |
| CVHM2608 | 1,700 | -20 (-1.16%) | 5,200 | 144,800 | -4,088 | 169,288 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 1,980 | (0.00%) | 8,700 | 195,000 | 3,182 | 231,418 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 540 | 80 (+17.39%) | 15,900 | 181,700 | -38,299 | 230,799 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 170 | 10 (+6.25%) | 200 | 59,600 | -24,379 | 85,679 | 7 tháng |
| CVPB2607 | 150 | -10 (-6.25%) | 8,200 | 26,100 | -7,864 | 34,553 | 7 tháng |
| CVRE2602 | 470 | -10 (-2.08%) | 1,000 | 29,100 | -9,288 | 40,268 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | VIC |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/06/2023 |
| Ngày niêm yết: | 11/07/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/07/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 21/11/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 23/11/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 55,666 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |