Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.15 (HOSE: CVIC2204)

CW.VIC.KIS.M.CA.T.15

Ngừng giao dịch

10

-10 (-50%)
18/08/2022 15:00

Mở cửa20

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY720

Thấp nhất NY10

KLGD167,500

NN mua80,100

NN bán31,500

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở68,100

Giá thực hiện83,333

Hòa vốn **83,493

S-X *-15,233

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (105.044) - HAG (72.135) - DIG (69.992) - VCB (62.801) - DGC (59.519)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC220320 (0.00%)-31,40086,200ACBS6 tháng
CVIC22052010 (+100%)200,300-32,06686,986KIS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG220120 (0.00%)25,10021,650-15,92037,72110 tháng
CKDH22012010 (+100%)2,70028,950-27,03856,1339 tháng
CNVL220120 (0.00%)177,90084,800-9,17994,3799 tháng
CPDR220120 (0.00%)9,50050,800-32,28483,1589 tháng
CPOW220240-10 (-20%)286,50012,550-5,44918,1998 tháng
CVPB2204350 (0.00%)18,000-2,57324,3038 tháng
CHDB22059010 (+12.50%)4,20019,150-2,52722,0376 tháng
CHPG221010 (0.00%)325,40021,650-14,49136,2026 tháng
CSTB220810-10 (-50%)10019,700-10,41130,1616 tháng
CVIC22052010 (+100%)200,30054,600-32,06686,9866 tháng
CVNM220514010 (+7.69%)366,70072,700-4,67279,5396 tháng
CVRE220610 (0.00%)10027,200-8,35535,6056 tháng
CVRE220720-10 (-33.33%)554,20027,200-6,13333,4935 tháng
CHDB2206190-20 (-9.52%)3,20019,150-4,83625,2027 tháng
CHPG221418010 (+5.88%)54,50021,650-7,09430,1057 tháng
CMBB2207500-70 (-12.28%)7,10019,80025323,7137 tháng
CMSN2206220-30 (-12%)5,500100,000-32,359136,7277 tháng
CNVL2206730-30 (-3.95%)92,70084,80080195,6797 tháng
CPDR2204220 (0.00%)50,800-7,17961,4997 tháng
CPNJ2203530-130 (-19.70%)73,600111,0001,570122,6117 tháng
CSTB2213180-30 (-14.29%)796,80019,700-4,74425,8847 tháng
CVHM221050-10 (-16.67%)443,70050,800-29,19980,7997 tháng
CHPG2212140-10 (-6.67%)335,00021,650-6,17928,8887 tháng
CMSN2205670 (0.00%)100,000-13,146126,4487 tháng
CNVL2205800-10 (-1.23%)7,00084,8002,91294,6887 tháng
CSTB2211230-20 (-8%)258,90019,700-3,63325,1737 tháng
CVHM220912010 (+9.09%)10050,800-19,17971,8457 tháng
CVJC220326010 (+4%)767,400110,100-21,031136,3317 tháng
CVRE220928030 (+12%)19,80027,200-3,68833,1287 tháng
CMSN2209780-20 (-2.50%)94,900100,000-11,413126,8969 tháng
CNVL22081,13010 (+0.89%)10084,8004,80198,0799 tháng
CHDB22081,040-10 (-0.95%)1,50019,150-3923,3479 tháng
CHPG2215450-10 (-2.17%)1,222,10021,650-1,34927,4999 tháng
CKDH2209530-20 (-3.64%)1,00028,950-7,39440,1979 tháng
CSTB2215640-60 (-8.57%)403,50019,700-2,52225,4229 tháng
CTPB220325020 (+8.70%)242,50024,7001,70125,4994 tháng
CTPB220449030 (+6.52%)389,50024,70081228,7889 tháng
CVHM2211320-40 (-11.11%)104,00050,800-14,19970,1199 tháng
CVJC220448030 (+6.67%)250,000110,100-23,879143,5799 tháng
CVNM22071,05040 (+3.96%)1,30072,7004,03284,9129 tháng
CVRE221156040 (+7.69%)123,90027,200-1,68833,3689 tháng
CPDR220553060 (+12.77%)136,60050,800-2,19961,4799 tháng
CPOW2204480-10 (-2.04%)181,70012,550-1,42916,3799 tháng
CHDB2209480 (0.00%)19,150-2,33323,0184 tháng
CHDB2210450-150 (-25%)10019,150-3,94824,8977 tháng
CHPG2218350-70 (-16.67%)369,80021,650-3,23826,2884 tháng
CHPG2219600-70 (-10.45%)9,60021,650-5,23829,8887 tháng
CKDH221138020 (+5.56%)134,10028,950-11,93841,6484 tháng
CKDH2212230-20 (-8%)582,60028,950-13,04943,8397 tháng
CMSN22111,050-50 (-4.55%)100100,000-9,999120,4994 tháng
CMSN2212870-120 (-12.12%)1,700100,000-12,233129,6337 tháng
CMWG2209740140 (+23.33%)20,10064,0007,00171,7994 tháng
CMWG2210800-90 (-10.11%)5,10064,0005,00174,9997 tháng
CNVL2209970 (0.00%)84,800-2,06896,5684 tháng
CNVL2210480-360 (-42.86%)50084,800-4,08896,5687 tháng
CPOW2206400-350 (-46.67%)10012,550-2,01715,3674 tháng
CPOW2207320-30 (-8.57%)45,80012,550-1,56115,3914 tháng
CPOW2208520 (0.00%)10,00012,550-2,67217,3027 tháng
CPOW2209470-20 (-4.08%)246,40012,550-3,78318,2138 tháng
CSTB2216220-90 (-29.03%)189,30019,700-8,27928,4194 tháng
CVHM2213260-10 (-3.70%)500,50050,800-13,17968,1397 tháng
CVJC220538030 (+8.57%)700110,100-19,899136,0794 tháng
CVJC220649040 (+8.89%)100110,100-22,899142,7997 tháng
CVNM22081,040 (0.00%)72,700-3,29986,3994 tháng
CVNM2209850-110 (-11.46%)60072,700-4,18890,4887 tháng
CVPB2209380-10 (-2.56%)251,70018,0009721,9534 tháng
CVRE2213650 (0.00%)27,200-4,79935,2497 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:21/04/2022
Ngày niêm yết:12/05/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:16/05/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:18/08/2022
Ngày đáo hạn:22/08/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:16 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:83,333
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.