Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.13 (HOSE: CVIC2201)

CW.VIC.KIS.M.CA.T.13

600

90 (+17.65%)
16/05/2022 13:06

Mở cửa620

Cao nhất620

Thấp nhất600

Cao nhất NY1,390

Thấp nhất NY300

KLGD200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn128

Giá CK cơ sở77,500

Giá thực hiện103,979

Hòa vốn **113,579

S-X *-26,479

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVIC2201: CVIC2203 FTM SHB CVIC2202 GEX
Trending: FLC (148.241) - HPG (137.025) - DIG (122.175) - CEO (96.561) - MBB (82.213)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
16/05/202260090 (+17.65%)200
13/05/2022510-80 (-13.56%)23,600
12/05/2022590 (0.00%)
11/05/202259030 (+5.36%)2,300
10/05/202256050 (+9.80%)9,900
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC210920-10 (-33.33%)287,200-24,500102,100VCI6 tháng
CVIC220160090 (+17.65%)200-26,479113,579KIS9 tháng
CVIC220265030 (+4.84%)36,100-4,72292,622KIS5 tháng
CVIC2203780 (0.00%)255,000-8,50093,800ACBS6 tháng
CVIC2204990 (0.00%)-5,83399,173KIS4 tháng
CVIC22051,090 (0.00%)-9,166104,106KIS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB220137040 (+12.12%)26,20022,550-8,44932,8499 tháng
CHPG220141050 (+13.89%)635,40037,200-12,46653,76610 tháng
CHPG220242020 (+5%)67,70037,200-16,68858,0889 tháng
CMSN2201320-30 (-8.57%)304,60096,800-44,923147,0599 tháng
CSTB2201250-150 (-37.50%)425,20019,600-10,28831,1389 tháng
CVHM2201320-10 (-3.03%)51,40066,200-21,47892,7989 tháng
CVIC220160090 (+17.65%)20077,500-26,479113,5799 tháng
CVNM220128010 (+3.70%)125,40066,900-21,60992,9159 tháng
CKDH220124010 (+4.35%)121,10039,500-22,11863,5389 tháng
CNVL2201370 (0.00%)24,90074,900-19,079101,3799 tháng
CPDR2201670-130 (-16.25%)40,50054,400-28,68485,5409 tháng
CHDB220329040 (+16%)359,10022,550-6,33830,3385 tháng
CHPG220630020 (+7.14%)73,10037,200-11,68851,8885 tháng
CKDH2204230 (0.00%)110,30039,500-13,83355,1735 tháng
CNVL220250040 (+8.70%)5,40074,900-5,09987,9995 tháng
CPDR220230010 (+3.45%)1,129,80054,400-13,20871,1275 tháng
CPOW220120060 (+42.86%)144,40011,950-4,71617,6664 tháng
CPOW2202300-20 (-6.25%)552,40011,950-6,04919,4998 tháng
CSTB2205200 (0.00%)28,00019,600-14,96736,1675 tháng
CVHM220534030 (+9.68%)24,90066,200-12,68884,3285 tháng
CVIC220265030 (+4.84%)36,10077,500-4,72292,6225 tháng
CVJC220142010 (+2.44%)264,500126,000-33,999168,3995 tháng
CVNM220331010 (+3.33%)150,60066,900-14,21187,3115 tháng
CVPB220355040 (+7.84%)19,70029,75086237,6884 tháng
CVPB2204670-30 (-4.29%)34,30029,750-1,13841,6088 tháng
CVRE220340040 (+11.11%)200,00026,400-7,57935,5795 tháng
CHDB2205620-240 (-27.91%)10,00022,550-4,56130,2116 tháng
CHPG2209580-250 (-30.12%)14,40037,200-8,35550,1954 tháng
CHPG2210660-250 (-27.47%)45,20037,200-10,57753,0576 tháng
CKDH2206860 (0.00%)39,500-13,49959,8795 tháng
CMSN2203800 (0.00%)96,800-29,989142,7894 tháng
CNVL2204920 (0.00%)74,900-11,099100,7195 tháng
CSTB2207510-230 (-31.08%)20,10019,600-9,28831,4384 tháng
CSTB2208820 (0.00%)19,600-10,51134,2116 tháng
CVIC2204990 (0.00%)77,500-5,83399,1734 tháng
CVIC22051,090 (0.00%)77,500-9,166104,1066 tháng
CVJC2202530-440 (-45.36%)10,000126,000-30,789167,3895 tháng
CVNM2205610-260 (-29.89%)164,60066,900-13,09989,7596 tháng
CVRE2205530-290 (-35.37%)76,70026,400-5,82234,8724 tháng
CVRE2206620-280 (-31.11%)10,00026,400-9,15538,6556 tháng
CVRE2207650-170 (-20.73%)10026,400-6,93338,5335 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:21/12/2021
Ngày niêm yết:07/01/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:11/01/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:19/09/2022
Ngày đáo hạn:21/09/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:16 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:103,979
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.