Chứng quyền VIC/5M/SSI/C/EU/Cash-10 (HOSE: CVIC2105)

CW VIC/5M/SSI/C/EU/Cash-10

1,130

-70 (-5.83%)
22/10/2021 15:00

Mở cửa1,200

Cao nhất1,200

Thấp nhất1,110

Cao nhất NY3,000

Thấp nhất NY1,110

KLGD678,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH11,000,000

Số ngày đến hạn74

Giá CK cơ sở91,800

Giá thực hiện106,667

Hòa vốn **111,684

S-X *-14,867

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVIC2105: CVIC2106 CVIC2104 CHPG2111 CVRE2107 CII
Trending: HPG (136.868) - MBB (76.235) - BSR (70.486) - TCB (57.927) - FLC (55.081)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
22/10/20211,130-70 (-5.83%)678,300
21/10/20211,200-10 (-0.83%)185,600
20/10/20211,210-80 (-6.20%)376,400
19/10/20211,290-30 (-2.27%)192,200
18/10/20211,320-40 (-2.94%)257,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC2104850-20 (-2.30%)67,700-18,410117,764HCM6 tháng
CVIC21051,130-70 (-5.83%)678,300-14,867111,684SSI5 tháng
CVIC210680030 (+3.90%)493,900-7,088114,888KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT21053,730-60 (-1.58%)445,20096,20011,105103,5595 tháng
CHPG21112,620-100 (-3.68%)537,60056,7008,70061,1005 tháng
CMSN21054,520-50 (-1.09%)281,400140,10012,100150,6005 tháng
CMWG21077,800110 (+1.43%)115,500127,60017,968135,5455 tháng
CPNJ21052,100-130 (-5.83%)302,00099,0004,000105,5005 tháng
CVHM21072,50010 (+0.40%)275,50078,000-5,47792,9635 tháng
CVIC21051,130-70 (-5.83%)678,30091,800-14,867111,6845 tháng
CVJC21013,820-430 (-10.12%)78,200131,80011,800139,1005 tháng
CVNM21091,57040 (+2.61%)435,90090,500-2,886101,1035 tháng
CVRE21062,230-50 (-2.19%)532,30030,6502,65032,4605 tháng
CKDH21042,750120 (+4.56%)554,90045,5501,55049,5005 tháng
CMBB21041,440-40 (-2.70%)160,50027,900-4,10034,8805 tháng
CNVL21032,450-50 (-2%)108,800103,300-1,700117,2505 tháng
CSTB2107940-70 (-6.93%)275,90026,200-5,80033,8805 tháng
CTCB21061,280-70 (-5.19%)225,80052,300-2,70061,4005 tháng
CVPB21062,230-130 (-5.51%)107,00037,2001,11242,2785 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:06/08/2021
Ngày niêm yết:25/08/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:27/08/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:04/01/2022
Ngày đáo hạn:06/01/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:4.44 : 1
Giá phát hành:3,250
Giá thực hiện:106,667
Khối lượng Niêm yết:11,000,000
Khối lượng lưu hành:11,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.