Chứng quyền VIC/5M/SSI/C/EU/Cash-10 (HOSE: CVIC2105)

CW VIC/5M/SSI/C/EU/Cash-10

Ngừng giao dịch

20

(%)
04/01/2022 15:00

Mở cửa20

Cao nhất40

Thấp nhất10

Cao nhất NY3,000

Thấp nhất NY10

KLGD3,283,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH11,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở101,000

Giá thực hiện106,667

Hòa vốn **106,756

S-X *-5,667

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: FPT (103.440) - HPG (100.652) - VIC (98.141) - VCB (82.955) - MBB (76.493)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC251422,450-110 (-0.49%)1,800121,056186,694KIS10 tháng
CVIC251521,300500 (+2.40%)3,10073,000207,700KAFI12 tháng
CVIC251621,740-1,180 (-5.15%)1,50070,500211,960KAFI15 tháng
CVIC26011,99010 (+0.51%)44,5003,682231,618KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25102,05070 (+3.54%)177,90026,5004,00026,60012 tháng
CACB25112,190100 (+4.78%)1,197,40026,5003,50027,38015 tháng
CFPT251710 (0.00%)12,30073,500-32,389105,97512 tháng
CFPT2518200 (0.00%)131,30073,500-32,389107,61015 tháng
CHPG25241,490-70 (-4.49%)292,60023,2002,01623,39912 tháng
CHPG25252,86050 (+1.78%)94,70023,2001,64525,80715 tháng
CLPB25033,180-290 (-8.36%)56,60045,50012,42745,09312 tháng
CMBB25163,29050 (+1.54%)64,30024,8504,97524,81012 tháng
CMBB25173,93060 (+1.55%)70,00024,8504,60026,14515 tháng
CMSN251636010 (+2.86%)405,50071,100-90073,44012 tháng
CMWG25152,430-230 (-8.65%)180,60076,4009,36576,61812 tháng
CSTB25215,330-130 (-2.38%)76,30070,90020,90071,32012 tháng
CTCB251220-10 (-33.33%)317,20031,250-4,79536,08412 tháng
CVHM251615,200-1,600 (-9.52%)49,700138,70059,700139,80012 tháng
CVIB250825020 (+8.70%)295,30016,150-1,86418,48812 tháng
CVNM251560020 (+3.45%)626,40059,0001,64259,65312 tháng
CVPB25163,130-80 (-2.49%)91,50026,0006,34925,80212 tháng
CVRE25161,430-260 (-15.38%)109,50028,6002,60028,86012 tháng
CFPT260710 (0.00%)544,80073,500-18,23691,7866 tháng
CFPT2608340-10 (-2.86%)71,80073,500-21,19696,3739 tháng
CHPG260774040 (+5.71%)1,643,30023,200-1,79326,3149 tháng
CHPG2608210 (0.00%)470,30023,200-90024,4756 tháng
CMBB260778040 (+5.41%)742,40024,850-1,15027,5609 tháng
CMBB260830030 (+11.11%)1,319,70024,850-15025,6006 tháng
CMSN260470-20 (-22.22%)133,40071,100-5,90077,3506 tháng
CMSN26051,430120 (+9.16%)45,90071,100-7,90086,1509 tháng
CMWG260810-10 (-50%)874,00076,400-13,60090,0506 tháng
CMWG26091,260-30 (-2.33%)9,10076,400-13,60096,3009 tháng
CTCB2604110 (0.00%)675,10031,250-2,05033,5156 tháng
CTCB260579040 (+5.33%)158,40031,250-3,02935,8279 tháng
CVHM26061,880-930 (-33.10%)271,200138,7003,700144,4006 tháng
CVHM26075,530-400 (-6.75%)45,100138,7003,700162,6509 tháng
CVPB260590-10 (-10%)614,00026,000-2,49428,6716 tháng
CVPB2606710-50 (-6.58%)116,80026,000-3,47630,8729 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:06/08/2021
Ngày niêm yết:25/08/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:27/08/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:04/01/2022
Ngày đáo hạn:06/01/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:4.44 : 1
Giá phát hành:3,250
Giá thực hiện:106,667
Khối lượng Niêm yết:11,000,000
Khối lượng lưu hành:11,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ