Chứng quyền VIC/5M/SSI/C/EU/Cash-10 (HOSE: CVIC2105)
CW VIC/5M/SSI/C/EU/Cash-10
20
Mở cửa20
Cao nhất40
Thấp nhất10
Cao nhất NY3,000
Thấp nhất NY10
KLGD3,283,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH11,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở101,000
Giá thực hiện106,667
Hòa vốn **106,756
S-X *-5,667
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VIC)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIC2514 | 22,450 | -110 (-0.49%) | 1,800 | 121,056 | 186,694 | KIS | 10 tháng |
| CVIC2515 | 21,300 | 500 (+2.40%) | 3,100 | 73,000 | 207,700 | KAFI | 12 tháng |
| CVIC2516 | 21,740 | -1,180 (-5.15%) | 1,500 | 70,500 | 211,960 | KAFI | 15 tháng |
| CVIC2601 | 1,990 | 10 (+0.51%) | 44,500 | 3,682 | 231,618 | KIS | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2510 | 2,050 | 70 (+3.54%) | 177,900 | 26,500 | 4,000 | 26,600 | 12 tháng |
| CACB2511 | 2,190 | 100 (+4.78%) | 1,197,400 | 26,500 | 3,500 | 27,380 | 15 tháng |
| CFPT2517 | 10 | (0.00%) | 12,300 | 73,500 | -32,389 | 105,975 | 12 tháng |
| CFPT2518 | 200 | (0.00%) | 131,300 | 73,500 | -32,389 | 107,610 | 15 tháng |
| CHPG2524 | 1,490 | -70 (-4.49%) | 292,600 | 23,200 | 2,016 | 23,399 | 12 tháng |
| CHPG2525 | 2,860 | 50 (+1.78%) | 94,700 | 23,200 | 1,645 | 25,807 | 15 tháng |
| CLPB2503 | 3,180 | -290 (-8.36%) | 56,600 | 45,500 | 12,427 | 45,093 | 12 tháng |
| CMBB2516 | 3,290 | 50 (+1.54%) | 64,300 | 24,850 | 4,975 | 24,810 | 12 tháng |
| CMBB2517 | 3,930 | 60 (+1.55%) | 70,000 | 24,850 | 4,600 | 26,145 | 15 tháng |
| CMSN2516 | 360 | 10 (+2.86%) | 405,500 | 71,100 | -900 | 73,440 | 12 tháng |
| CMWG2515 | 2,430 | -230 (-8.65%) | 180,600 | 76,400 | 9,365 | 76,618 | 12 tháng |
| CSTB2521 | 5,330 | -130 (-2.38%) | 76,300 | 70,900 | 20,900 | 71,320 | 12 tháng |
| CTCB2512 | 20 | -10 (-33.33%) | 317,200 | 31,250 | -4,795 | 36,084 | 12 tháng |
| CVHM2516 | 15,200 | -1,600 (-9.52%) | 49,700 | 138,700 | 59,700 | 139,800 | 12 tháng |
| CVIB2508 | 250 | 20 (+8.70%) | 295,300 | 16,150 | -1,864 | 18,488 | 12 tháng |
| CVNM2515 | 600 | 20 (+3.45%) | 626,400 | 59,000 | 1,642 | 59,653 | 12 tháng |
| CVPB2516 | 3,130 | -80 (-2.49%) | 91,500 | 26,000 | 6,349 | 25,802 | 12 tháng |
| CVRE2516 | 1,430 | -260 (-15.38%) | 109,500 | 28,600 | 2,600 | 28,860 | 12 tháng |
| CFPT2607 | 10 | (0.00%) | 544,800 | 73,500 | -18,236 | 91,786 | 6 tháng |
| CFPT2608 | 340 | -10 (-2.86%) | 71,800 | 73,500 | -21,196 | 96,373 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 740 | 40 (+5.71%) | 1,643,300 | 23,200 | -1,793 | 26,314 | 9 tháng |
| CHPG2608 | 210 | (0.00%) | 470,300 | 23,200 | -900 | 24,475 | 6 tháng |
| CMBB2607 | 780 | 40 (+5.41%) | 742,400 | 24,850 | -1,150 | 27,560 | 9 tháng |
| CMBB2608 | 300 | 30 (+11.11%) | 1,319,700 | 24,850 | -150 | 25,600 | 6 tháng |
| CMSN2604 | 70 | -20 (-22.22%) | 133,400 | 71,100 | -5,900 | 77,350 | 6 tháng |
| CMSN2605 | 1,430 | 120 (+9.16%) | 45,900 | 71,100 | -7,900 | 86,150 | 9 tháng |
| CMWG2608 | 10 | -10 (-50%) | 874,000 | 76,400 | -13,600 | 90,050 | 6 tháng |
| CMWG2609 | 1,260 | -30 (-2.33%) | 9,100 | 76,400 | -13,600 | 96,300 | 9 tháng |
| CTCB2604 | 110 | (0.00%) | 675,100 | 31,250 | -2,050 | 33,515 | 6 tháng |
| CTCB2605 | 790 | 40 (+5.33%) | 158,400 | 31,250 | -3,029 | 35,827 | 9 tháng |
| CVHM2606 | 1,880 | -930 (-33.10%) | 271,200 | 138,700 | 3,700 | 144,400 | 6 tháng |
| CVHM2607 | 5,530 | -400 (-6.75%) | 45,100 | 138,700 | 3,700 | 162,650 | 9 tháng |
| CVPB2605 | 90 | -10 (-10%) | 614,000 | 26,000 | -2,494 | 28,671 | 6 tháng |
| CVPB2606 | 710 | -50 (-6.58%) | 116,800 | 26,000 | -3,476 | 30,872 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VIC |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/08/2021 |
| Ngày niêm yết: | 25/08/2021 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 27/08/2021 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 04/01/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 06/01/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4.44 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,250 |
| Giá thực hiện: | 106,667 |
| Khối lượng Niêm yết: | 11,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 11,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |