Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.09 (HOSE: CVIC2101)

CW.VIC.KIS.M.CA.T.09

Ngừng giao dịch

20

-40 (-66.67%)
20/09/2021 15:00

Mở cửa50

Cao nhất50

Thấp nhất20

Cao nhất NY5,720

Thấp nhất NY20

KLGD338,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở86,700

Giá thực hiện126,888

Hòa vốn **113,132

S-X *-26,077

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVIC2101: CVIC2105 CMWG2109 CVIC2107 CVJC2101 CVJC2103
Trending: HPG (140.702) - SSI (96.042) - MBB (94.387) - ITA (76.276) - DIG (72.147)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC2104850-10 (-1.16%)784,800-4,710117,764HCM6 tháng
CVIC21051,340-80 (-5.63%)1,239,700-1,167112,617SSI5 tháng
CVIC21061,060-30 (-2.75%)988,3006,612120,088KIS7 tháng
CVIC21072,500-350 (-12.28%)361,90012,500118,000HCM6 tháng
CVIC21081,250-100 (-7.41%)439,9005,501119,999KIS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB21031,030 (0.00%)206,00031,0002,11237,1287 tháng
CHPG2114720-70 (-8.86%)217,30047,700-9,08963,9897 tháng
CKDH21071,130-20 (-1.74%)128,50046,0502,16252,9287 tháng
CMSN21081,10020 (+1.85%)844,900151,000-8,999181,9997 tháng
CNVL21041,050-110 (-9.48%)72,400111,0002,112129,8887 tháng
CPDR21031,180 (0.00%)1,095,90094,9006,012107,7687 tháng
CSTB2110590-70 (-10.61%)598,10028,000-1,99934,7197 tháng
CVHM2111700-20 (-2.78%)371,50080,200-8,688102,8887 tháng
CVIC21061,060-30 (-2.75%)988,300105,5006,612120,0887 tháng
CVJC2103710-40 (-5.33%)323,100120,400-9,599144,1997 tháng
CVNM2111810-20 (-2.41%)111,30085,800-13,088115,0887 tháng
CVRE2110680-20 (-2.86%)139,50028,100-1,89935,4397 tháng
CHPG21181,070 (0.00%)115,80047,700-14,29967,3496 tháng
CMBB2109800-90 (-10.11%)48,10028,300-4,48936,7896 tháng
CPNJ2109600-50 (-7.69%)501,60094,000-14,888123,8886 tháng
CVHM2114830-10 (-1.19%)162,30080,200-9,799103,2796 tháng
CVIC21081,250-100 (-7.41%)439,900105,5005,501119,9996 tháng
CVNM2113690-50 (-6.76%)989,30085,800-10,989107,8296 tháng
CVRE2113700-50 (-6.67%)88,90028,100-6,89937,7996 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:22/12/2020
Ngày niêm yết:14/01/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:18/01/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:20/09/2021
Ngày đáo hạn:22/09/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:20 : 1
TLCĐ điều chỉnh:17.7758 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:126,888
Giá TH điều chỉnh:112,777
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.