Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.08 (HOSE: CVIC2007)

CW.VIC.KIS.M.CA.T.08

Ngừng giao dịch

90

-20 (-18.18%)
26/02/2021 15:00

Mở cửa100

Cao nhất110

Thấp nhất80

Cao nhất NY2,100

Thấp nhất NY80

KLGD608,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,500,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở109,000

Giá thực hiện111,222

Hòa vốn **113,022

S-X *-2,222

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVIC2007: CVIC2101 CVIC2102 CVIC2005 CVIC2006 CHPG2108
Trending: HPG (160.624) - VNM (151.472) - MBB (129.449) - ROS (121.017) - TCB (108.269)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC20053,060-190 (-5.85%)355,80018,432137,468KIS9 tháng
CVIC21015,290440 (+9.07%)427,100-1,588232,688KIS9 tháng
CVIC21023,680-320 (-8%)294,30025,300136,800MBS4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CSTB20077,660-100 (-1.29%)293,40026,40015,40126,31910 tháng
CVRE2009440-110 (-20%)1,535,20030,650-34933,19910 tháng
CNVL20037,26090 (+1.26%)1,569,500134,10070,852135,0189 tháng
CSTB20107,260-280 (-3.71%)480,40026,40014,40126,5199 tháng
CVHM20082,260-230 (-9.24%)690,20097,2008,312111,4889 tháng
CVIC20053,060-190 (-5.85%)355,800125,30018,432137,4689 tháng
CVJC20061,100-70 (-5.98%)550,800117,9006,789133,1119 tháng
CVNM20111,080-120 (-10%)1,106,10089,500-18,877125,9389 tháng
CVRE20111,040-130 (-11.11%)774,00030,650-1,23836,0489 tháng
CKDH20024,850 (0.00%)450,00037,2509,91746,73310 tháng
CTCH20032,900-100 (-3.33%)555,90022,500-91134,72610 tháng
CHDB21015,640420 (+8.05%)68,50031,2001,31258,0889 tháng
CHPG210110,650-240 (-2.20%)173,00061,40014,51289,4889 tháng
CKDH21015,100380 (+8.05%)383,20037,2503,91758,8339 tháng
CMSN21014,900360 (+7.93%)39,300108,1008,101197,9999 tháng
CMSN21024,790360 (+8.13%)52,900108,100-3,011206,9119 tháng
CNVL21015,950580 (+10.80%)389,900134,10056,992171,2209 tháng
CSBT21013,200-200 (-5.88%)439,60020,200-4,46640,6669 tháng
CSTB21018,400-570 (-6.35%)322,00026,4004,40138,7999 tháng
CTCH21013,70020 (+0.54%)178,30022,500-1,56138,4989 tháng
CVHM21014,500410 (+10.02%)380,10097,200-9,688178,8889 tháng
CVIC21015,290440 (+9.07%)427,100125,300-1,588232,6889 tháng
CVNM21013,160-140 (-4.24%)294,70089,500-36,227188,3499 tháng
CVRE21013,48060 (+1.75%)188,10030,650-3,91748,4879 tháng
CHPG21076,670860 (+14.80%)867,40061,4002,03292,7184 tháng
CMBB21022,550230 (+9.91%)108,20033,000-1,46859,9684 tháng
CTCH21033,050370 (+13.81%)1,010,40022,500-9,16843,8684 tháng
CVHM21065,150450 (+9.57%)608,70097,200-21,468170,1684 tháng
CHPG21084,980860 (+20.87%)88,20061,4001,94484,3564 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:03/11/2020
Ngày niêm yết:30/11/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:02/12/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:26/02/2021
Ngày đáo hạn:02/03/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:20 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:111,222
Khối lượng Niêm yết:2,500,000
Khối lượng lưu hành:2,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.