Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.02 (HOSE: CVIC1903)

CW.VIC.KIS.M.CA.T.02

1,080

-20 (-1.82%)
20/01/2020 14:17

Mở cửa1,070

Cao nhất1,080

Thấp nhất980

Cao nhất NY1,460

Thấp nhất NY980

KLGD91,810

NN mua8,181

NN bán9,181

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn116

Giá CK cơ sở114,800

Giá thực hiện123,000

Hòa vốn **133,800

S-X *-8,200

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVIC1903: CVHM1901
Trending: HPG (24.867) - CTG (22.210) - ROS (19.644) - VNM (18.670) - MBB (17.653)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.02

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
20/01/20201,080-20 (-1.82%)91,810
17/01/20201,100 (0.00%)5,010
16/01/20201,100-10 (-0.90%)100
15/01/20201,110-10 (-0.89%)82,220
14/01/20201,120-30 (-2.61%)5,020
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC190211,990-520 (-4.16%)8,200-200126,990SSI6 tháng
CVIC19031,080-20 (-1.82%)91,810-8,200133,800KIS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CNVL1901260-10 (-3.70%)52,74055,900-6,18863,1285 tháng
CVHM1901920-130 (-12.38%)1,00086,100-3,78893,5685 tháng
CVJC19011,290-70 (-5.15%)10147,2001,522158,5785 tháng
CVNM1902940-40 (-4.08%)110119,200-14,133142,7336 tháng
CHPG19091,690100 (+6.29%)331,36025,45077028,0606 tháng
CMSN1902630-10 (-1.56%)125,18054,200-23,68981,0396 tháng
CSBT1901300-70 (-18.92%)1018,450-2,76221,5123 tháng
CVIC19031,080-20 (-1.82%)91,810114,800-8,200133,8006 tháng
CVRE19031,360-150 (-9.93%)57,49032,000-3,78938,5096 tháng
CDPM2001660 (0.00%)10,03012,500-2,06715,8876 tháng
CHDB20012,210-160 (-6.75%)11,00028,200-89933,5196 tháng
CROS2001320-10 (-3.03%)10,72010,000-16,46827,7486 tháng
CSTB20011,570100 (+6.80%)13,51010,700-29912,5696 tháng
CVRE20011,260-70 (-5.26%)10,01032,000-4,78941,8299 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:15/11/2019
Ngày niêm yết:05/12/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:09/12/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:13/05/2020
Ngày đáo hạn:15/05/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:2,100
Giá thực hiện:123,000
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành