Chứng quyền VIB/ACBS/8M/113 Thời hạn 8 tháng (HOSE: CVIB2611)
CW.VIB/ACBS/8M/113 8-month term
680
Mở cửa680
Cao nhất700
Thấp nhất660
Cao nhất NY1,990
Thấp nhất NY550
KLGD2,525,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH15,000,000
Số ngày đến hạn191
Giá CK cơ sở13,850
Giá thực hiện13,700
Hòa vốn **14,942
S-X *150
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | 680 | 10 (+1.49%) | 2,525,100 |
| 15/10/2026 | 670 | -20 (-2.90%) | 1,558,800 |
| 14/10/2026 | 690 | 20 (+2.99%) | 1,489,600 |
| 13/10/2026 | 670 | 20 (+3.08%) | 1,696,800 |
| 12/10/2026 | 650 | (0.00%) | 1,479,200 |
Chứng quyền cùng CKCS (VIB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIB2513 | 60 | (0.00%) | 12,800 | -4,335 | 18,289 | VND | 14 tháng |
| CVIB2601 | 360 | -20 (-5.26%) | 99,900 | -1,737 | 16,211 | LPS | 12 tháng |
| CVIB2604 | 300 | (0.00%) | 533,900 | -2,170 | 16,539 | ACBS | 10 tháng |
| CVIB2605 | 450 | (0.00%) | -3,503 | 18,175 | PHS | 10 tháng | |
| CVIB2606 | 200 | (0.00%) | 119,800 | -2,133 | 16,349 | MBS | 6 tháng |
| CVIB2607 | 730 | (0.00%) | -124 | 16,641 | KAI | 12 tháng | |
| CVIB2608 | 420 | -20 (-4.55%) | 151,000 | -1,677 | 17,061 | KAI | 12 tháng |
| CVIB2609 | 490 | (0.00%) | -1,677 | 16,422 | LPS | 9 tháng | |
| CVIB2610 | 400 | -10 (-2.44%) | 1,139,500 | -763 | 15,344 | LPS | 6 tháng |
| CVIB2611 | 680 | 10 (+1.49%) | 2,525,100 | 150 | 14,942 | ACBS | 8 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 10 | -10 (-50%) | 782,000 | 20,900 | -4,985 | 25,912 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 30 | -10 (-25%) | 805,000 | 19,850 | -1,776 | 21,698 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 10 | (0.00%) | 314,100 | 73,900 | -9,796 | 83,765 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 620 | (0.00%) | 386,200 | 62,800 | 2,800 | 63,100 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 20 | -20 (-50%) | 2,264,100 | 33,200 | -3,038 | 36,317 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 120 | 10 (+9.09%) | 1,143,700 | 58,200 | -18,044 | 77,536 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 330 | 20 (+6.45%) | 255,200 | 71,400 | -13,600 | 87,640 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 210 | (0.00%) | 549,000 | 12,000 | -3,125 | 15,478 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 2,150 | 50 (+2.38%) | 31,600 | 61,000 | -1,593 | 71,909 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 300 | (0.00%) | 533,900 | 13,850 | -2,170 | 16,539 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 380 | 30 (+8.57%) | 370,900 | 57,800 | -5,193 | 65,203 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 910 | 10 (+1.11%) | 185,000 | 24,500 | 1,120 | 24,798 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 480 | -20 (-4%) | 739,400 | 22,850 | -7,088 | 31,329 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 180 | (0.00%) | 95,400 | 20,900 | -4,100 | 25,360 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 630 | -20 (-3.08%) | 574,000 | 19,850 | -975 | 21,834 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 490 | 30 (+6.52%) | 463,400 | 73,900 | -6,842 | 84,120 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 380 | 10 (+2.70%) | 329,800 | 62,800 | -16,200 | 80,900 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 700 | 70 (+11.11%) | 460,400 | 33,200 | -800 | 36,100 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 1,240 | 10 (+0.81%) | 891,900 | 24,500 | 1,895 | 24,572 | 8 tháng |
| CFPT2631 | 320 | -10 (-3.03%) | 878,100 | 58,200 | -7,273 | 68,965 | 8 tháng |
| CMSN2626 | 890 | 60 (+7.23%) | 416,100 | 71,400 | 2,400 | 77,900 | 8 tháng |
| CSHB2620 | 410 | 40 (+10.81%) | 737,000 | 10,650 | -1,850 | 13,320 | 8 tháng |
| CVHM2620 | 580 | 10 (+1.75%) | 58,700 | 61,000 | -15,000 | 81,800 | 8 tháng |
| CVIB2611 | 680 | 10 (+1.49%) | 2,525,100 | 13,850 | 150 | 14,942 | 8 tháng |
| CVNM2619 | 510 | 20 (+4.08%) | 30,300 | 57,800 | -6,200 | 67,060 | 8 tháng |
| CVRE2610 | 640 | 30 (+4.92%) | 605,700 | 22,850 | -2,150 | 26,920 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | VIB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (HOSE: VIB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 24/08/2026 |
| Ngày niêm yết: | 15/09/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/09/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/04/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 26/04/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 1.83 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,400 |
| Giá thực hiện: | 13,700 |
| Khối lượng Niêm yết: | 15,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 15,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |