Chứng quyền VIB/MBS/6M/26-01 (HOSE: CVIB2606)
CW.VIB/MBS/6M/26-01
280
Mở cửa240
Cao nhất300
Thấp nhất230
Cao nhất NY800
Thấp nhất NY110
KLGD230,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn88
Giá CK cơ sở13,900
Giá thực hiện17,500
Hòa vốn **16,495
S-X *-2,083
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | 280 | 50 (+21.74%) | 230,900 |
| 06/10/2026 | 230 | (0.00%) | 11,100 |
| 05/10/2026 | 230 | -10 (-4.17%) | 20,900 |
| 02/10/2026 | 240 | (0.00%) | 21,500 |
| 01/10/2026 | 240 | 20 (+9.09%) | 38,000 |
Chứng quyền cùng CKCS (VIB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIB2513 | 80 | 20 (+33.33%) | 927,200 | -4,285 | 18,324 | VND | 14 tháng |
| CVIB2601 | 510 | 80 (+18.60%) | 61,500 | -1,687 | 16,470 | LPS | 12 tháng |
| CVIB2604 | 340 | 60 (+21.43%) | 709,300 | -2,120 | 16,609 | ACBS | 10 tháng |
| CVIB2605 | 450 | (0.00%) | -3,453 | 18,175 | PHS | 10 tháng | |
| CVIB2606 | 280 | 50 (+21.74%) | 230,900 | -2,083 | 16,495 | MBS | 6 tháng |
| CVIB2607 | 730 | 60 (+8.96%) | 77,700 | -74 | 16,641 | KAI | 12 tháng |
| CVIB2608 | 500 | 50 (+11.11%) | 1,000 | -1,627 | 17,353 | KAI | 12 tháng |
| CVIB2609 | 530 | -60 (-10.17%) | 15,700 | -1,627 | 16,495 | LPS | 9 tháng |
| CVIB2610 | 440 | 70 (+18.92%) | 1,299,400 | -713 | 15,417 | LPS | 6 tháng |
| CVIB2611 | 700 | 70 (+11.11%) | 1,173,800 | 200 | 14,979 | ACBS | 8 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 280 | 30 (+12%) | 175,400 | 20,650 | -2,850 | 24,340 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 780 | (0.00%) | 8,600 | 28,100 | 100 | 30,340 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 330 | 10 (+3.13%) | 28,200 | 20,350 | -4,650 | 25,990 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 590 | 270 (+84.38%) | 4,600 | 42,000 | -13,000 | 57,950 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 930 | 150 (+19.23%) | 1,000 | 76,900 | -9,750 | 93,976 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 90 | -10 (-10%) | 324,800 | 10,800 | -4,200 | 15,180 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 450 | -70 (-13.46%) | 11,400 | 66,800 | -13,200 | 82,250 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 290 | -10 (-3.33%) | 554,700 | 32,300 | -3,700 | 37,450 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 110 | (0.00%) | 502,700 | 11,800 | -3,325 | 15,310 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,140 | -60 (-5%) | 84,700 | 68,000 | -22,000 | 96,840 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 280 | 50 (+21.74%) | 230,900 | 13,900 | -2,083 | 16,495 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 3,410 | 190 (+5.90%) | 72,200 | 230,000 | -20,000 | 290,920 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 960 | 140 (+17.07%) | 11,600 | 23,400 | 398 | 25,286 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | VIB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (HOSE: VIB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 03/07/2026 |
| Ngày niêm yết: | 23/07/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 27/07/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 31/12/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 04/01/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.8267 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 17,500 |
| Giá TH điều chỉnh: | 15,983 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |