Chứng quyền VIB.01.PHS.C.EU.Cash.10м (HOSE: CVIB2605)
CW.VIB.01.PHS.C.EU.Cash.10?
650
Mở cửa640
Cao nhất650
Thấp nhất640
Cao nhất NY1,350
Thấp nhất NY590
KLGD30,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn212
Giá CK cơ sở14,650
Giá thực hiện19,000
Hòa vốn **20,300
S-X *-4,350
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | 650 | (0.00%) | 30,300 |
| 06/08/2026 | 650 | -30 (-4.41%) | 1,100 |
| 05/08/2026 | 680 | (0.00%) | 1,100 |
| 04/08/2026 | 680 | (0.00%) | 100 |
| 03/08/2026 | 680 | (0.00%) | 200 |
Chứng quyền cùng CKCS (VIB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIB2513 | 270 | (0.00%) | 326,800 | -5,261 | 20,423 | VND | 14 tháng |
| CVIB2601 | 510 | 10 (+2%) | 44,600 | -2,416 | 18,033 | LPS | 12 tháng |
| CVIB2603 | 10 | -10 (-50%) | 22,700 | -4,313 | 18,991 | VPX | 8 tháng |
| CVIB2604 | 510 | -10 (-1.92%) | 681,400 | -2,890 | 18,507 | ACBS | 10 tháng |
| CVIB2605 | 650 | (0.00%) | 30,300 | -4,350 | 20,300 | PHS | 10 tháng |
| CVIB2606 | 380 | (0.00%) | 33,000 | -2,850 | 18,260 | MBS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (PHS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2611 | 600 | (0.00%) | 3,100 | 70,800 | -10,200 | 93,000 | 11 tháng |
| CFPT2612 | 480 | -10 (-2.04%) | 7,900 | 70,800 | -6,200 | 88,040 | 10 tháng |
| CHDB2603 | 1,290 | (0.00%) | 26,550 | -2,450 | 34,160 | 12 tháng | |
| CHPG2613 | 460 | -10 (-2.13%) | 7,200 | 22,000 | -4,778 | 28,831 | 10 tháng |
| CMBB2610 | 1,050 | (0.00%) | 24,150 | -5,658 | 32,837 | 10 tháng | |
| CMWG2611 | 530 | -20 (-3.64%) | 1,000 | 71,000 | -28,451 | 104,670 | 10 tháng |
| CSHB2606 | 710 | (0.00%) | 11,700 | -5,300 | 18,420 | 10 tháng | |
| CSSB2603 | 1,120 | (0.00%) | 15,050 | -3,950 | 22,360 | 12 tháng | |
| CSTB2608 | 2,660 | 40 (+1.53%) | 100 | 74,600 | -4,400 | 94,960 | 11 tháng |
| CTCB2607 | 900 | (0.00%) | 3,300 | 29,700 | -5,559 | 38,785 | 11 tháng |
| CTPB2606 | 630 | (0.00%) | 14,600 | -3,400 | 19,890 | 12 tháng | |
| CVIB2605 | 650 | (0.00%) | 30,300 | 14,650 | -4,350 | 20,300 | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,370 | 170 (+14.17%) | 27,200 | 62,000 | -1,962 | 73,256 | 11 tháng |
| CVPB2609 | 990 | (0.00%) | 25,000 | -4,476 | 33,367 | 11 tháng |
| CK cơ sở: | VIB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (HOSE: VIB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 08/05/2026 |
| Ngày niêm yết: | 26/05/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 28/05/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 04/03/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 08/03/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,500 |
| Giá thực hiện: | 19,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |