Chứng quyền VIB/ACBS/Call/EU/Cash/10M/97 (HOSE: CVIB2604)

CW.VIB/ACBS/Call/EU/Cash/10M/97

710

-40 (-5.33%)
15/07/2026 14:59

Mở cửa750

Cao nhất750

Thấp nhất700

Cao nhất NY1,080

Thấp nhất NY580

KLGD554,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH15,000,000

Số ngày đến hạn214

Giá CK cơ sở15,450

Giá thực hiện17,540

Hòa vốn **18,886

S-X *-2,090

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVIB2604: CVIB2601 CVIB2603 CVIB2605 CTPB2602 CTPB2605
Trending: PNJ (162.818) - HPG (113.269) - FPT (101.055) - MBB (100.354) - VCB (97.062)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
15/07/2026710-40 (-5.33%)554,800
14/07/202675020 (+2.74%)1,781,800
13/07/2026730-50 (-6.41%)789,100
10/07/2026780 (0.00%)613,400
09/07/2026780-30 (-3.70%)504,000
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VIB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIB2513500-30 (-5.66%)210,700-4,46120,859VND14 tháng
CVIB2601770-30 (-3.75%)69,600-1,61618,526LPBS12 tháng
CVIB260390-30 (-25%)793,000-3,51319,219VPX8 tháng
CVIB2604710-40 (-5.33%)554,800-2,09018,886ACBS10 tháng
CVIB2605930 (0.00%)1,000-3,55020,860PHS10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2604430-10 (-2.27%)313,80022,400-3,48527,03710 tháng
CMBB2604650-10 (-1.52%)23,10023,950-2,01227,83710 tháng
CMWG2604650-50 (-7.14%)253,60076,200-8,80089,55010 tháng
CSTB26042,580-120 (-4.44%)148,70069,8009,80072,90010 tháng
CTCB2601420-40 (-8.70%)184,10031,500-4,73837,88410 tháng
CFPT2610350-70 (-16.67%)2,531,10066,800-17,04587,98810 tháng
CMSN2609600-10 (-1.64%)132,60068,000-17,00089,80010 tháng
CTPB2605660-10 (-1.49%)612,30015,300-2,70019,32010 tháng
CVHM26094,790-310 (-6.08%)63,100136,00010,815166,69910 tháng
CVIB2604710-40 (-5.33%)554,80015,450-2,09018,88610 tháng
CVNM2605580-10 (-1.69%)351,20056,200-6,79366,36610 tháng
CVPB26081,020-110 (-9.73%)416,50025,800-3,67631,48110 tháng
CVRE26031,110-30 (-2.63%)439,60024,800-5,13833,15410 tháng
CHPG2625970-90 (-8.49%)1,112,20022,400-2,60026,9408 tháng
CMBB26141,200-170 (-12.41%)164,50023,950-1,05027,3088 tháng
CMWG26161,030-100 (-8.85%)303,00076,200-5,80089,2108 tháng
CSTB26191,160-60 (-4.92%)3,00069,800-9,20084,8008 tháng
CTCB2611990-60 (-5.71%)106,80031,500-2,50036,9708 tháng
CVPB26151,030-160 (-13.45%)1,058,00025,800-2,70030,5608 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (HOSE: VIB)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:15/04/2026
Ngày niêm yết:06/05/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:08/05/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:11/02/2027
Ngày đáo hạn:15/02/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:1.90 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:17,540
Khối lượng Niêm yết:15,000,000
Khối lượng lưu hành:15,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ