Chứng quyền VIB/LPBS/Call/EU/Cash/12M/10 (HOSE: CVIB2601)

CW.VIB/LPBS/Call/EU/Cash/12M/10

600

-100 (-14.29%)
22/07/2026 14:56

Mở cửa900

Cao nhất900

Thấp nhất580

Cao nhất NY2,220

Thấp nhất NY420

KLGD170,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,200,000

Số ngày đến hạn158

Giá CK cơ sở14,450

Giá thực hiện18,000

Hòa vốn **18,204

S-X *-2,616

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVIB2601: CSHB2603 CVIB2513 CVIB2603 CVIB2604 CVNM2615
Trending: PNJ (203.379) - HPG (133.025) - FPT (130.272) - MBB (102.188) - VCB (98.411)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
22/07/2026600-100 (-14.29%)170,000
21/07/2026700 (0.00%)25,200
20/07/2026700-100 (-12.50%)39,100
17/07/2026800 (0.00%)10,900
16/07/202680030 (+3.90%)41,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VIB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIB2513360-60 (-14.29%)408,300-5,46120,593VND14 tháng
CVIB2601600-100 (-14.29%)170,000-2,61618,204LPS12 tháng
CVIB260360-20 (-25%)74,700-4,51319,133VPX8 tháng
CVIB2604580-60 (-9.38%)947,100-3,09018,640ACBS10 tháng
CVIB2605780 (0.00%)-4,55020,560PHS10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (LPS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB26041,050-130 (-11.02%)74,20022,400-1924,23012 tháng
CFPT2604270-20 (-6.90%)17,60064,600-30,09697,35912 tháng
CHPG2605800-60 (-6.98%)36,90020,700-3,40025,52812 tháng
CMBB2605590-30 (-4.84%)66,60022,350-3,61227,09612 tháng
CMSN2601650-70 (-9.72%)249,90063,900-16,10083,25012 tháng
CVHM26045,000-950 (-15.97%)34,500126,90024,826150,22212 tháng
CVIB2601600-100 (-14.29%)170,00014,450-2,61618,20412 tháng
CVNM26011,04040 (+4%)47,60059,100-2,92467,06312 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (HOSE: VIB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán LPBank (LPS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:27/12/2025
Ngày niêm yết:15/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:19/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:24/12/2026
Ngày đáo hạn:28/12/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.8963 : 1
Giá phát hành:2,168
Giá thực hiện:18,000
Giá TH điều chỉnh:17,066
Khối lượng Niêm yết:3,200,000
Khối lượng lưu hành:3,200,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ