Chứng quyền VIB/LPBS/Call/EU/Cash/12M/10 (HOSE: CVIB2601)
CW.VIB/LPBS/Call/EU/Cash/12M/10
600
Mở cửa900
Cao nhất900
Thấp nhất580
Cao nhất NY2,220
Thấp nhất NY420
KLGD170,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,200,000
Số ngày đến hạn158
Giá CK cơ sở14,450
Giá thực hiện18,000
Hòa vốn **18,204
S-X *-2,616
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | 600 | -100 (-14.29%) | 170,000 |
| 21/07/2026 | 700 | (0.00%) | 25,200 |
| 20/07/2026 | 700 | -100 (-12.50%) | 39,100 |
| 17/07/2026 | 800 | (0.00%) | 10,900 |
| 16/07/2026 | 800 | 30 (+3.90%) | 41,100 |
Chứng quyền cùng CKCS (VIB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIB2513 | 360 | -60 (-14.29%) | 408,300 | -5,461 | 20,593 | VND | 14 tháng |
| CVIB2601 | 600 | -100 (-14.29%) | 170,000 | -2,616 | 18,204 | LPS | 12 tháng |
| CVIB2603 | 60 | -20 (-25%) | 74,700 | -4,513 | 19,133 | VPX | 8 tháng |
| CVIB2604 | 580 | -60 (-9.38%) | 947,100 | -3,090 | 18,640 | ACBS | 10 tháng |
| CVIB2605 | 780 | (0.00%) | -4,550 | 20,560 | PHS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (LPS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2604 | 1,050 | -130 (-11.02%) | 74,200 | 22,400 | -19 | 24,230 | 12 tháng |
| CFPT2604 | 270 | -20 (-6.90%) | 17,600 | 64,600 | -30,096 | 97,359 | 12 tháng |
| CHPG2605 | 800 | -60 (-6.98%) | 36,900 | 20,700 | -3,400 | 25,528 | 12 tháng |
| CMBB2605 | 590 | -30 (-4.84%) | 66,600 | 22,350 | -3,612 | 27,096 | 12 tháng |
| CMSN2601 | 650 | -70 (-9.72%) | 249,900 | 63,900 | -16,100 | 83,250 | 12 tháng |
| CVHM2604 | 5,000 | -950 (-15.97%) | 34,500 | 126,900 | 24,826 | 150,222 | 12 tháng |
| CVIB2601 | 600 | -100 (-14.29%) | 170,000 | 14,450 | -2,616 | 18,204 | 12 tháng |
| CVNM2601 | 1,040 | 40 (+4%) | 47,600 | 59,100 | -2,924 | 67,063 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VIB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (HOSE: VIB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán LPBank (LPS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 27/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 15/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 19/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 24/12/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 28/12/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.8963 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,168 |
| Giá thực hiện: | 18,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 17,066 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,200,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,200,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |