Chứng quyền.VIB.VND.M.CA.T.2025.2 (HOSE: CVIB2513)
CW.VIB.VND.M.CA.T.2025.2
210
Mở cửa180
Cao nhất210
Thấp nhất180
Cao nhất NY2,490
Thấp nhất NY180
KLGD5,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn93
Giá CK cơ sở15,050
Giá thực hiện21,000
Hòa vốn **20,309
S-X *-4,861
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | 210 | 30 (+16.67%) | 5,600 |
| 03/09/2026 | 180 | -40 (-18.18%) | 164,100 |
| 28/08/2026 | 220 | -10 (-4.35%) | 125,300 |
| 27/08/2026 | 230 | 20 (+9.52%) | 274,800 |
| 26/08/2026 | 210 | (0.00%) | 104,400 |
Chứng quyền cùng CKCS (VIB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIB2513 | 210 | 30 (+16.67%) | 5,600 | -4,861 | 20,309 | VND | 14 tháng |
| CVIB2601 | 600 | 20 (+3.45%) | 95,800 | -2,016 | 18,204 | LPS | 12 tháng |
| CVIB2604 | 500 | 30 (+6.38%) | 377,000 | -2,490 | 18,488 | ACBS | 10 tháng |
| CVIB2605 | 590 | (0.00%) | 300 | -3,950 | 20,180 | PHS | 10 tháng |
| CVIB2606 | 330 | 40 (+13.79%) | 853,600 | -2,450 | 18,160 | MBS | 6 tháng |
| CVIB2607 | 880 | 50 (+6.02%) | 36,700 | -250 | 18,820 | KAI | 12 tháng |
| CVIB2608 | 610 | -30 (-4.69%) | 99,200 | -1,950 | 19,440 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2515 | 620 | -10 (-1.59%) | 22,900 | 22,200 | -5,220 | 28,489 | 17 tháng |
| CFPT2529 | 350 | 10 (+2.94%) | 61,600 | 72,800 | -32,999 | 108,570 | 17 tháng |
| CHDB2509 | 1,770 | (0.00%) | 27,200 | -1,482 | 32,776 | 17 tháng | |
| CHPG2539 | 640 | (0.00%) | 42,100 | 21,700 | -8,916 | 31,759 | 17 tháng |
| CMBB2521 | 920 | -100 (-9.80%) | 15,400 | 20,550 | -10,604 | 32,923 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 180 | 10 (+5.88%) | 45,200 | 69,000 | -24,900 | 96,600 | 14 tháng |
| CMWG2525 | 1,940 | -60 (-3%) | 66,500 | 73,100 | -7,642 | 88,383 | 17 tháng |
| CSTB2533 | 4,940 | 550 (+12.53%) | 632,600 | 77,300 | 6,300 | 85,820 | 17 tháng |
| CTCB2521 | 1,110 | -60 (-5.13%) | 1,800 | 32,600 | -9,123 | 43,897 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 210 | 30 (+16.67%) | 5,600 | 15,050 | -4,861 | 20,309 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 880 | 10 (+1.15%) | 21,600 | 61,900 | 3,440 | 66,612 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 300 | 40 (+15.38%) | 120,000 | 27,800 | -8,849 | 37,533 | 14 tháng |
| CACB2615 | 1,720 | -10 (-0.58%) | 34,000 | 22,200 | 300 | 25,340 | 10 tháng |
| CFPT2623 | 850 | 20 (+2.41%) | 286,000 | 72,800 | 2,700 | 80,300 | 6 tháng |
| CFPT2624 | 1,080 | (0.00%) | 25,100 | 72,800 | -4,200 | 89,960 | 12 tháng |
| CHDB2608 | 1,350 | (0.00%) | 195,000 | 27,200 | 3,400 | 29,200 | 6 tháng |
| CHDB2609 | 1,950 | -50 (-2.50%) | 116,100 | 27,200 | 900 | 34,100 | 12 tháng |
| CHPG2628 | 1,560 | -30 (-1.89%) | 3,800 | 21,700 | -2,900 | 27,720 | 12 tháng |
| CMBB2617 | 1,160 | -30 (-2.52%) | 79,700 | 20,550 | 2,208 | 22,058 | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,960 | -20 (-1.01%) | 1,700 | 20,550 | 2,128 | 24,701 | 12 tháng |
| CMSN2620 | 1,280 | 20 (+1.59%) | 140,400 | 69,000 | -5,400 | 84,640 | 10 tháng |
| CMWG2619 | 1,360 | -50 (-3.55%) | 8,000 | 73,100 | 2,007 | 81,806 | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,430 | -10 (-0.41%) | 100 | 73,100 | 235 | 92,007 | 12 tháng |
| CSHB2613 | 350 | 10 (+2.94%) | 646,300 | 12,050 | -1,050 | 14,500 | 6 tháng |
| CSHB2614 | 560 | 10 (+1.82%) | 246,000 | 12,050 | -1,950 | 16,240 | 10 tháng |
| CSTB2622 | 2,040 | 280 (+15.91%) | 139,300 | 77,300 | 7,600 | 81,940 | 6 tháng |
| CSTB2623 | 2,400 | 220 (+10.09%) | 235,000 | 77,300 | -3,700 | 95,400 | 12 tháng |
| CTCB2614 | 1,250 | 20 (+1.63%) | 5,700 | 32,600 | -2,900 | 40,500 | 10 tháng |
| CVNM2615 | 3,120 | (0.00%) | 16,800 | 61,900 | 7,400 | 70,100 | 10 tháng |
| CVPB2618 | 2,590 | 120 (+4.86%) | 48,700 | 27,800 | 600 | 32,380 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | VIB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (HOSE: VIB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 14 tháng |
| Ngày phát hành: | 08/10/2025 |
| Ngày niêm yết: | 03/11/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/11/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 04/12/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 08/12/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.8963 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,700 |
| Giá thực hiện: | 21,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 19,911 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |