Chứng quyền.VIB.KIS.M.CA.T.02 (HOSE: CVIB2510)
CW.VIB.KIS.M.CA.T.02
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,380
Thấp nhất NY10
KLGD37,100
NN mua21,800
NN bán-
KLCPLH1,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở17,300
Giá thực hiện19,223
Hòa vốn **19,258
S-X *-1,923
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VIB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIB2513 | 60 | (0.00%) | 20,400 | -4,385 | 18,289 | VND | 14 tháng |
| CVIB2601 | 380 | (0.00%) | 400 | -1,787 | 16,245 | LPS | 12 tháng |
| CVIB2604 | 300 | (0.00%) | 410,000 | -2,220 | 16,539 | ACBS | 10 tháng |
| CVIB2605 | 450 | (0.00%) | -3,553 | 18,175 | PHS | 10 tháng | |
| CVIB2606 | 230 | -10 (-4.17%) | 106,500 | -2,183 | 16,403 | MBS | 6 tháng |
| CVIB2607 | 710 | -20 (-2.74%) | 48,800 | -174 | 16,568 | KAI | 12 tháng |
| CVIB2608 | 470 | (0.00%) | 15,000 | -1,727 | 17,244 | KAI | 12 tháng |
| CVIB2609 | 490 | 10 (+2.08%) | 800 | -1,727 | 16,422 | LPS | 9 tháng |
| CVIB2610 | 410 | 20 (+5.13%) | 294,800 | -813 | 15,362 | LPS | 6 tháng |
| CVIB2611 | 670 | 20 (+3.08%) | 1,234,000 | 100 | 14,924 | ACBS | 8 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2609 | 20 | 10 (+100%) | 105,200 | 20,300 | -4,609 | 24,995 | 5 tháng |
| CACB2610 | 140 | (0.00%) | 20,300 | -5,664 | 26,568 | 7 tháng | |
| CFPT2616 | 110 | 20 (+22.22%) | 100 | 56,600 | -18,381 | 76,581 | 5 tháng |
| CFPT2617 | 160 | -30 (-15.79%) | 200 | 56,600 | -21,311 | 80,239 | 7 tháng |
| CHDB2606 | 310 | 50 (+19.23%) | 11,900 | 23,100 | 11 | 24,281 | 5 tháng |
| CHDB2607 | 390 | -10 (-2.50%) | 84,500 | 23,100 | -1,528 | 27,029 | 7 tháng |
| CHPG2618 | 330 | (0.00%) | 20,550 | -8,338 | 30,208 | 7 tháng | |
| CHPG2619 | 260 | (0.00%) | 20,550 | -7,783 | 29,373 | 6 tháng | |
| CHPG2621 | 120 | (0.00%) | 20,550 | -7,449 | 28,479 | 5 tháng | |
| CLPB2605 | 120 | -10 (-7.69%) | 21,900 | 39,650 | -22,349 | 62,599 | 6 tháng |
| CLPB2606 | 100 | -180 (-64.29%) | 200,000 | 39,650 | -24,329 | 64,779 | 7 tháng |
| CMSN2614 | 370 | -20 (-5.13%) | 100 | 71,500 | -18,499 | 93,699 | 6 tháng |
| CMSN2615 | 460 | (0.00%) | 71,500 | -20,289 | 96,389 | 7 tháng | |
| CSHB2609 | 280 | (0.00%) | 10,150 | -6,183 | 17,453 | 6 tháng | |
| CSHB2610 | 210 | (0.00%) | 10,150 | -5,849 | 16,839 | 5 tháng | |
| CSHB2612 | 290 | -20 (-6.45%) | 26,800 | 10,150 | -6,639 | 17,949 | 7 tháng |
| CSSB2604 | 360 | 10 (+2.86%) | 36,600 | 16,250 | -1,527 | 19,217 | 7 tháng |
| CSSB2605 | 340 | (0.00%) | 29,100 | 16,250 | -861 | 18,471 | 6 tháng |
| CSSB2607 | 170 | -30 (-15%) | 114,500 | 16,250 | -638 | 17,568 | 5 tháng |
| CSTB2612 | 260 | (0.00%) | 66,000 | -14,888 | 82,968 | 6 tháng | |
| CSTB2614 | 160 | (0.00%) | 66,000 | -12,888 | 80,168 | 5 tháng | |
| CSTB2615 | 300 | -40 (-11.76%) | 1,900 | 66,000 | -15,888 | 84,888 | 7 tháng |
| CTPB2607 | 240 | (0.00%) | 11,550 | -4,751 | 17,107 | 7 tháng | |
| CTPB2608 | 370 | (0.00%) | 11,550 | -4,321 | 17,115 | 6 tháng | |
| CVHM2613 | 270 | -10 (-3.57%) | 2,500 | 63,400 | -20,368 | 86,368 | 6 tháng |
| CVHM2614 | 300 | -260 (-46.43%) | 80,300 | 63,400 | -21,759 | 88,048 | 7 tháng |
| CVIC2602 | 450 | 70 (+18.42%) | 1,600 | 220,000 | -28,888 | 257,888 | 6 tháng |
| CVIC2603 | 890 | (0.00%) | 39,400 | 220,000 | -30,789 | 268,589 | 7 tháng |
| CVIC2604 | 1,150 | 20 (+1.77%) | 145,600 | 220,000 | -32,789 | 275,789 | 8 tháng |
| CVIC2606 | 60 | -20 (-25%) | 47,600 | 220,000 | -26,789 | 247,989 | 5 tháng |
| CVJC2602 | 70 | -10 (-12.50%) | 20,100 | 127,900 | -24,352 | 153,329 | 5 tháng |
| CVJC2603 | 310 | -30 (-8.82%) | 100 | 127,900 | -30,305 | 162,974 | 7 tháng |
| CVJC2604 | 170 | -10 (-5.56%) | 100 | 127,900 | -26,706 | 157,221 | 6 tháng |
| CVNM2609 | 140 | (0.00%) | 57,800 | -10,146 | 69,303 | 6 tháng | |
| CVPB2613 | 410 | -20 (-4.65%) | 100 | 24,350 | -1,736 | 27,712 | 6 tháng |
| CVPB2614 | 600 | (0.00%) | 24,350 | -2,186 | 28,916 | 7 tháng | |
| CVRE2604 | 210 | (0.00%) | 22,650 | -12,116 | 35,780 | 7 tháng | |
| CVRE2605 | 90 | -10 (-10%) | 60,400 | 22,650 | -13,523 | 36,608 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | VIB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (HOSE: VIB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 03/07/2025 |
| Ngày niêm yết: | 23/07/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 25/07/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 27/02/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 03/03/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3.51 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 19,223 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |