Chứng quyền VIB-HSC-MET01 (HOSE: CVIB2201)
CW VIB-HSC-MET01
2,490
Mở cửa2,500
Cao nhất2,500
Thấp nhất2,490
Cao nhất NY3,690
Thấp nhất NY1,830
KLGD106,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở20,000
Giá thực hiện20,500
Hòa vốn **19,838
S-X *4,039
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VIB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIB2513 | 510 | -120 (-19.05%) | 580,500 | -4,411 | 20,878 | VND | 14 tháng |
| CVIB2601 | 770 | -40 (-4.94%) | 133,000 | -1,566 | 18,526 | LPBS | 12 tháng |
| CVIB2603 | 100 | -50 (-33.33%) | 629,800 | -3,463 | 19,247 | VPX | 8 tháng |
| CVIB2604 | 730 | -50 (-6.41%) | 789,100 | -2,040 | 18,924 | ACBS | 10 tháng |
| CVIB2605 | 960 | -140 (-12.73%) | 100 | -3,500 | 20,920 | PHS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 850 | -70 (-7.61%) | 1,588,900 | 22,450 | 893 | 24,488 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 310 | -10 (-3.13%) | 10,500 | 70,500 | -26,662 | 102,054 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 890 | (0.00%) | 128,300 | 22,400 | -1,700 | 27,278 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 450 | -10 (-2.17%) | 28,000 | 24,450 | -3,915 | 30,096 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 500 | -30 (-5.66%) | 45,300 | 76,000 | -26,000 | 106,000 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,100 | -250 (-10.64%) | 294,300 | 68,500 | 2,500 | 76,500 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 500 | 10 (+2.04%) | 67,400 | 32,350 | -6,337 | 40,646 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 530 | -40 (-7.02%) | 44,300 | 55,400 | -6,624 | 66,133 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VIB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (HOSE: VIB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 01/12/2022 |
| Ngày niêm yết: | 13/01/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/01/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/09/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 05/09/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.5572 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,400 |
| Giá thực hiện: | 20,500 |
| Giá TH điều chỉnh: | 15,961 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |