Chứng quyền VHM/MBS/9M/26-01 (HOSE: CVHM2615)
CW.VHM/MBS/9M/26-01
2,010
Mở cửa2,170
Cao nhất2,170
Thấp nhất2,010
Cao nhất NY2,670
Thấp nhất NY1,330
KLGD116,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn240
Giá CK cơ sở73,000
Giá thực hiện180,000
Hòa vốn **102,060
S-X *-17,000
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | 2,010 | -310 (-13.36%) | 116,800 |
| 06/08/2026 | 2,320 | 60 (+2.65%) | 444,300 |
| 05/08/2026 | 2,260 | 60 (+2.73%) | 197,000 |
| 04/08/2026 | 2,200 | 170 (+8.37%) | 71,900 |
| 03/08/2026 | 2,030 | 90 (+4.64%) | 317,400 |
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2523 | 3,860 | -730 (-15.90%) | 249,800 | 5,593 | 82,276 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 5,100 | -670 (-11.61%) | 2,000 | 2,222 | 90,422 | KAFI | 15 tháng |
| CVHM2602 | 8,170 | 670 (+8.93%) | 240,800 | 24,852 | 79,618 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 7,200 | -500 (-6.49%) | 163,300 | 23,889 | 76,845 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 5,760 | -820 (-12.46%) | 55,800 | 21,963 | 78,770 | LPS | 12 tháng |
| CVHM2607 | 5,460 | -1,350 (-19.82%) | 78,300 | 8,000 | 78,145 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2608 | 1,180 | 20 (+1.72%) | 31,300 | 1,313 | 78,505 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2609 | 5,030 | -250 (-4.73%) | 150,500 | 10,407 | 84,389 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 2,010 | -580 (-22.39%) | 1,586,200 | -16,556 | 97,298 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 2,900 | -320 (-9.94%) | 133,500 | -18,482 | 102,652 | MSVN | 10 tháng |
| CVHM2612 | 370 | -70 (-15.91%) | 95,900 | -8,851 | 85,414 | KIS | 4 tháng |
| CVHM2613 | 540 | (0.00%) | 743,100 | -10,768 | 88,968 | KIS | 6 tháng |
| CVHM2614 | 690 | -160 (-18.82%) | 672,700 | -12,159 | 91,803 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2615 | 2,010 | -310 (-13.36%) | 116,800 | -17,000 | 102,060 | MBS | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 640 | 20 (+3.23%) | 10,400 | 22,400 | -1,100 | 25,420 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 790 | 40 (+5.33%) | 363,900 | 26,550 | -1,450 | 30,370 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 700 | 10 (+1.45%) | 4,000 | 22,000 | -3,000 | 27,100 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 1,310 | 70 (+5.65%) | 5,900 | 52,900 | -2,100 | 61,550 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 790 | -20 (-2.47%) | 6,400 | 71,000 | -15,650 | 92,873 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 340 | (0.00%) | 36,900 | 11,700 | -3,300 | 15,680 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,500 | -50 (-3.23%) | 500 | 74,600 | -5,400 | 87,500 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 300 | -20 (-6.25%) | 67,100 | 29,700 | -6,300 | 37,500 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 380 | -20 (-5%) | 2,200 | 14,600 | -3,400 | 18,760 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 2,010 | -310 (-13.36%) | 116,800 | 73,000 | -17,000 | 102,060 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 380 | (0.00%) | 33,000 | 14,650 | -2,850 | 18,260 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 3,100 | -280 (-8.28%) | 22,500 | 215,000 | -35,000 | 287,200 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 550 | -50 (-8.33%) | 4,500 | 25,000 | -4,000 | 30,650 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 03/07/2026 |
| Ngày niêm yết: | 23/07/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 27/07/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/04/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 05/04/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 12 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 6 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,300 |
| Giá thực hiện: | 180,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 90,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |