Chứng quyền VHM/MBS/9M/26-01 (HOSE: CVHM2615)

CW.VHM/MBS/9M/26-01

2,010

-310 (-13.36%)
07/08/2026 14:57

Mở cửa2,170

Cao nhất2,170

Thấp nhất2,010

Cao nhất NY2,670

Thấp nhất NY1,330

KLGD116,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn240

Giá CK cơ sở73,000

Giá thực hiện180,000

Hòa vốn **102,060

S-X *-17,000

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2615: CVHM2614 CVHM2610 CVHM2523 CVHM2611 CVHM2604
Trending: PNJ (153.560) - HPG (122.188) - FPT (117.662) - MBB (103.997) - VCB (94.717)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
07/08/20262,010-310 (-13.36%)116,800
06/08/20262,32060 (+2.65%)444,300
05/08/20262,26060 (+2.73%)197,000
04/08/20262,200170 (+8.37%)71,900
03/08/20262,03090 (+4.64%)317,400
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM25233,860-730 (-15.90%)249,8005,59382,276KAFI12 tháng
CVHM25245,100-670 (-11.61%)2,0002,22290,422KAFI15 tháng
CVHM26028,170670 (+8.93%)240,80024,85279,618TCX9 tháng
CVHM26037,200-500 (-6.49%)163,30023,88976,845TCX12 tháng
CVHM26045,760-820 (-12.46%)55,80021,96378,770LPS12 tháng
CVHM26075,460-1,350 (-19.82%)78,3008,00078,145SSI9 tháng
CVHM26081,18020 (+1.72%)31,3001,31378,505KIS7 tháng
CVHM26095,030-250 (-4.73%)150,50010,40784,389ACBS10 tháng
CVHM26102,010-580 (-22.39%)1,586,200-16,55697,298MSVN7 tháng
CVHM26112,900-320 (-9.94%)133,500-18,482102,652MSVN10 tháng
CVHM2612370-70 (-15.91%)95,900-8,85185,414KIS4 tháng
CVHM2613540 (0.00%)743,100-10,76888,968KIS6 tháng
CVHM2614690-160 (-18.82%)672,700-12,15991,803KIS7 tháng
CVHM26152,010-310 (-13.36%)116,800-17,000102,060MBS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB261664020 (+3.23%)10,40022,400-1,10025,4206 tháng
CHDB261079040 (+5.33%)363,90026,550-1,45030,3706 tháng
CHPG262970010 (+1.45%)4,00022,000-3,00027,1009 tháng
CLPB26071,31070 (+5.65%)5,90052,900-2,10061,5506 tháng
CMWG2621790-20 (-2.47%)6,40071,000-15,65092,8739 tháng
CSHB2615340 (0.00%)36,90011,700-3,30015,6806 tháng
CSTB26241,500-50 (-3.23%)50074,600-5,40087,5006 tháng
CTCB2615300-20 (-6.25%)67,10029,700-6,30037,5006 tháng
CTPB2609380-20 (-5%)2,20014,600-3,40018,7606 tháng
CVHM26152,010-310 (-13.36%)116,80073,000-17,000102,0609 tháng
CVIB2606380 (0.00%)33,00014,650-2,85018,2606 tháng
CVIC26073,100-280 (-8.28%)22,500215,000-35,000287,2009 tháng
CVPB2619550-50 (-8.33%)4,50025,000-4,00030,6506 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:03/07/2026
Ngày niêm yết:23/07/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:27/07/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:01/04/2027
Ngày đáo hạn:05/04/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:12 : 1
TLCĐ điều chỉnh:6 : 1
Giá phát hành:2,300
Giá thực hiện:180,000
Giá TH điều chỉnh:90,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ