Chứng quyền VHM/MSVN/10M/0226 (HOSE: CVHM2611)

CW.VHM/MSVN/10M/0226

1,390

-50 (-3.47%)
09/10/2026 14:54

Mở cửa1,390

Cao nhất1,390

Thấp nhất1,270

Cao nhất NY5,160

Thấp nhất NY1,250

KLGD17,300

NN mua9,900

NN bán7,400

KLCPLH8,000,000

Số ngày đến hạn170

Giá CK cơ sở66,000

Giá thực hiện190,000

Hòa vốn **96,836

S-X *-25,482

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2611: CMSN2609 CLPB2603 CVRE2603 CVRE2609 CLPB2604
Trending: PNJ (209.451) - HPG (109.698) - FPT (90.409) - VCB (88.573) - VIC (77.473)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
09/10/20261,390-50 (-3.47%)17,300
08/10/20261,440-90 (-5.88%)102,900
07/10/20261,530-90 (-5.56%)53,200
06/10/20261,620-130 (-7.43%)100,400
05/10/20261,75070 (+4.17%)150,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM2523620-40 (-6.06%)63,400-1,40769,796KAI12 tháng
CVHM25243,200 (0.00%)-4,77883,104KAI15 tháng
CVHM26034,850-50 (-1.02%)33,70016,88967,793TCX12 tháng
CVHM26043,600-110 (-2.96%)69,90014,96368,370LPS12 tháng
CVHM26092,630-70 (-2.59%)56,5003,40773,989ACBS10 tháng
CVHM261052010 (+1.96%)45,500-23,55691,559MSVN7 tháng
CVHM26111,390-50 (-3.47%)17,300-25,48296,836MSVN10 tháng
CVHM261330010 (+3.45%)56,400-17,76886,657KIS6 tháng
CVHM2614560110 (+24.44%)100-19,15990,551KIS7 tháng
CVHM2615970-180 (-15.65%)287,400-24,00095,820MBS9 tháng
CVHM26161,730-70 (-3.89%)10,900-9,64192,300KAI12 tháng
CVHM26171,460-30 (-2.01%)4,500-19,80099,859KAI12 tháng
CVHM2618830-70 (-7.78%)105,800-14,00088,300LPS9 tháng
CVHM261995050 (+5.56%)142,200-2,00077,500LPS6 tháng
CVHM262063010 (+1.61%)114,600-10,00082,300ACBS8 tháng
CVHM262192030 (+3.37%)29,600-4,00079,200SSI5 tháng
CVHM262290010 (+1.12%)424,200-11,00086,000SSI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MSVN)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT2615460-50 (-9.80%)202,10057,900-9,37471,40010 tháng
CHPG261616020 (+14.29%)57,10020,100-4,00024,7407 tháng
CHPG2617230 (0.00%)761,20020,100-5,30026,32010 tháng
CLPB2603140-10 (-6.67%)103,60040,700-12,70054,2407 tháng
CLPB2604390-90 (-18.75%)30,10040,700-15,50058,54010 tháng
CMSN2611940-40 (-4.08%)15,40074,200-6,00087,72010 tháng
CMSN2612630-10 (-1.56%)76,20074,200-2,00081,2407 tháng
CMWG26121,250-20 (-1.57%)10075,900-7,00992,75510 tháng
CSTB261087010 (+1.16%)58,60067,300-7,40079,92010 tháng
CSTB261174070 (+10.45%)473,20067,300-3,70075,4407 tháng
CVHM261052010 (+1.96%)45,50066,000-23,55691,5597 tháng
CVHM26111,390-50 (-3.47%)17,30066,000-25,48296,83610 tháng
CVPB26111,13080 (+7.62%)134,30023,8001,27426,11110 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán Maybank (MSVN)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:29/05/2026
Ngày niêm yết:15/06/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:17/06/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:25/03/2027
Ngày đáo hạn:29/03/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.8519 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:190,000
Giá TH điều chỉnh:91,482
Khối lượng Niêm yết:8,000,000
Khối lượng lưu hành:8,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User