Chứng quyền VHM/MSVN/7M/0126 (HOSE: CVHM2610)

CW.VHM/MSVN/7M/0126

540

60 (+12.50%)
13/10/2026 14:59

Mở cửa1,170

Cao nhất1,170

Thấp nhất350

Cao nhất NY3,550

Thấp nhất NY350

KLGD349,700

NN mua95,100

NN bán199,800

KLCPLH8,000,000

Số ngày đến hạn76

Giá CK cơ sở64,400

Giá thực hiện186,000

Hòa vốn **91,636

S-X *-25,156

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2610: CVHM2604 CVHM2619 CVHM2620 CVNM2613 CVNM2617
Trending: PNJ (206.244) - HPG (102.680) - FPT (102.444) - SHB (88.107) - VCB (87.845)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
13/10/202654060 (+12.50%)349,700
12/10/2026480-40 (-7.69%)1,359,800
09/10/202652010 (+1.96%)45,500
08/10/2026510-190 (-27.14%)672,400
07/10/2026700-80 (-10.26%)44,400
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM2523180-80 (-30.77%)74,700-3,00768,101KAI12 tháng
CVHM25244,3001,100 (+34.38%)2,000-6,37887,341KAI15 tháng
CVHM26034,980390 (+8.50%)315,50015,28968,293TCX12 tháng
CVHM26043,320 (0.00%)56,50013,36367,022LPS12 tháng
CVHM26092,430130 (+5.65%)25,1001,80773,123ACBS10 tháng
CVHM261054060 (+12.50%)349,700-25,15691,636MSVN7 tháng
CVHM26111,27010 (+0.79%)1,014,800-27,08296,373MSVN10 tháng
CVHM2613270-10 (-3.57%)4,900-19,36886,368KIS6 tháng
CVHM2614380-180 (-32.14%)83,100-20,75988,818KIS7 tháng
CVHM26151,030-20 (-1.90%)157,200-25,60096,180MBS9 tháng
CVHM26161,680-30 (-1.75%)31,600-11,24191,819KAI12 tháng
CVHM26171,400 (0.00%)6,500-21,40099,282KAI12 tháng
CVHM2618760-70 (-8.43%)12,600-15,60087,600LPS9 tháng
CVHM261975070 (+10.29%)448,800-3,60075,500LPS6 tháng
CVHM262060020 (+3.45%)92,600-11,60082,000ACBS8 tháng
CVHM2621820 (0.00%)35,400-5,60078,200SSI5 tháng
CVHM2622810-10 (-1.22%)27,800-12,60085,100SSI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MSVN)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT261538010 (+2.70%)73,60056,300-10,97470,68310 tháng
CHPG2616150-10 (-6.25%)18,10020,450-3,65024,7007 tháng
CHPG2617260-10 (-3.70%)10,10020,450-4,95026,44010 tháng
CLPB2603120-10 (-7.69%)366,90039,300-14,10054,1207 tháng
CLPB2604300-200 (-40%)142,40039,300-16,90058,00010 tháng
CMSN2611680-200 (-22.73%)180,10071,100-9,10085,64010 tháng
CMSN2612460-120 (-20.69%)262,80071,100-5,10079,8807 tháng
CMWG26121,180-30 (-2.48%)10074,800-8,10992,20410 tháng
CSTB2610770-120 (-13.48%)37,60065,600-9,10079,32010 tháng
CSTB261170040 (+6.06%)374,60065,600-5,40075,2007 tháng
CVHM261054060 (+12.50%)349,70064,400-25,15691,6367 tháng
CVHM26111,27010 (+0.79%)1,014,80064,400-27,08296,37310 tháng
CVPB26111,250-90 (-6.72%)175,10024,4001,87426,49210 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán Maybank (MSVN)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:29/05/2026
Ngày niêm yết:15/06/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:17/06/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:25/12/2026
Ngày đáo hạn:29/12/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.8519 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:186,000
Giá TH điều chỉnh:89,556
Khối lượng Niêm yết:8,000,000
Khối lượng lưu hành:8,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User