Chứng quyền VHM/MSVN/7M/0126 (HOSE: CVHM2610)
CW.VHM/MSVN/7M/0126
540
Mở cửa1,170
Cao nhất1,170
Thấp nhất350
Cao nhất NY3,550
Thấp nhất NY350
KLGD349,700
NN mua95,100
NN bán199,800
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn76
Giá CK cơ sở64,400
Giá thực hiện186,000
Hòa vốn **91,636
S-X *-25,156
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | 540 | 60 (+12.50%) | 349,700 |
| 12/10/2026 | 480 | -40 (-7.69%) | 1,359,800 |
| 09/10/2026 | 520 | 10 (+1.96%) | 45,500 |
| 08/10/2026 | 510 | -190 (-27.14%) | 672,400 |
| 07/10/2026 | 700 | -80 (-10.26%) | 44,400 |
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2523 | 180 | -80 (-30.77%) | 74,700 | -3,007 | 68,101 | KAI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 4,300 | 1,100 (+34.38%) | 2,000 | -6,378 | 87,341 | KAI | 15 tháng |
| CVHM2603 | 4,980 | 390 (+8.50%) | 315,500 | 15,289 | 68,293 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 3,320 | (0.00%) | 56,500 | 13,363 | 67,022 | LPS | 12 tháng |
| CVHM2609 | 2,430 | 130 (+5.65%) | 25,100 | 1,807 | 73,123 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 540 | 60 (+12.50%) | 349,700 | -25,156 | 91,636 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 1,270 | 10 (+0.79%) | 1,014,800 | -27,082 | 96,373 | MSVN | 10 tháng |
| CVHM2613 | 270 | -10 (-3.57%) | 4,900 | -19,368 | 86,368 | KIS | 6 tháng |
| CVHM2614 | 380 | -180 (-32.14%) | 83,100 | -20,759 | 88,818 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2615 | 1,030 | -20 (-1.90%) | 157,200 | -25,600 | 96,180 | MBS | 9 tháng |
| CVHM2616 | 1,680 | -30 (-1.75%) | 31,600 | -11,241 | 91,819 | KAI | 12 tháng |
| CVHM2617 | 1,400 | (0.00%) | 6,500 | -21,400 | 99,282 | KAI | 12 tháng |
| CVHM2618 | 760 | -70 (-8.43%) | 12,600 | -15,600 | 87,600 | LPS | 9 tháng |
| CVHM2619 | 750 | 70 (+10.29%) | 448,800 | -3,600 | 75,500 | LPS | 6 tháng |
| CVHM2620 | 600 | 20 (+3.45%) | 92,600 | -11,600 | 82,000 | ACBS | 8 tháng |
| CVHM2621 | 820 | (0.00%) | 35,400 | -5,600 | 78,200 | SSI | 5 tháng |
| CVHM2622 | 810 | -10 (-1.22%) | 27,800 | -12,600 | 85,100 | SSI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MSVN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2615 | 380 | 10 (+2.70%) | 73,600 | 56,300 | -10,974 | 70,683 | 10 tháng |
| CHPG2616 | 150 | -10 (-6.25%) | 18,100 | 20,450 | -3,650 | 24,700 | 7 tháng |
| CHPG2617 | 260 | -10 (-3.70%) | 10,100 | 20,450 | -4,950 | 26,440 | 10 tháng |
| CLPB2603 | 120 | -10 (-7.69%) | 366,900 | 39,300 | -14,100 | 54,120 | 7 tháng |
| CLPB2604 | 300 | -200 (-40%) | 142,400 | 39,300 | -16,900 | 58,000 | 10 tháng |
| CMSN2611 | 680 | -200 (-22.73%) | 180,100 | 71,100 | -9,100 | 85,640 | 10 tháng |
| CMSN2612 | 460 | -120 (-20.69%) | 262,800 | 71,100 | -5,100 | 79,880 | 7 tháng |
| CMWG2612 | 1,180 | -30 (-2.48%) | 100 | 74,800 | -8,109 | 92,204 | 10 tháng |
| CSTB2610 | 770 | -120 (-13.48%) | 37,600 | 65,600 | -9,100 | 79,320 | 10 tháng |
| CSTB2611 | 700 | 40 (+6.06%) | 374,600 | 65,600 | -5,400 | 75,200 | 7 tháng |
| CVHM2610 | 540 | 60 (+12.50%) | 349,700 | 64,400 | -25,156 | 91,636 | 7 tháng |
| CVHM2611 | 1,270 | 10 (+0.79%) | 1,014,800 | 64,400 | -27,082 | 96,373 | 10 tháng |
| CVPB2611 | 1,250 | -90 (-6.72%) | 175,100 | 24,400 | 1,874 | 26,492 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán Maybank (MSVN) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 29/05/2026 |
| Ngày niêm yết: | 15/06/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/06/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 25/12/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 29/12/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.8519 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 186,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 89,556 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |