Chứng quyền VHM/MSVN/7M/0126 (HOSE: CVHM2610)

CW.VHM/MSVN/7M/0126

2,020

70 (+3.59%)
12/08/2026 14:59

Mở cửa1,880

Cao nhất2,160

Thấp nhất1,850

Cao nhất NY3,550

Thấp nhất NY1,250

KLGD578,100

NN mua334,500

NN bán219,900

KLCPLH8,000,000

Số ngày đến hạn139

Giá CK cơ sở73,800

Giá thực hiện186,000

Hòa vốn **97,336

S-X *-15,756

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2610: CVJC2601 CVHM2523 CTCB2609 CSTB2606 CVHM2615
Trending: PNJ (142.184) - HPG (116.205) - MBB (106.454) - FPT (105.453)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
12/08/20262,02070 (+3.59%)578,100
11/08/20261,950220 (+12.72%)799,500
10/08/20261,730-280 (-13.93%)384,800
07/08/20262,010-580 (-22.39%)1,586,200
06/08/20262,590-10 (-0.38%)1,612,400
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM25233,790290 (+8.29%)11,4006,39382,006KAFI12 tháng
CVHM25246,0201,280 (+27%)2003,02293,966KAFI15 tháng
CVHM26027,000190 (+2.79%)4,80025,65275,111TCX9 tháng
CVHM26037,200370 (+5.42%)59,90024,68976,845TCX12 tháng
CVHM26045,610240 (+4.47%)15,20022,76378,048LPS12 tháng
CVHM26076,000-490 (-7.55%)35,5008,80079,445SSI9 tháng
CVHM2608550-20 (-3.51%)77,5002,11374,865KIS7 tháng
CVHM26095,200230 (+4.63%)22,20011,20785,126ACBS10 tháng
CVHM26102,02070 (+3.59%)578,100-15,75697,336MSVN7 tháng
CVHM26113,070170 (+5.86%)84,500-17,682103,307MSVN10 tháng
CVHM2612370-30 (-7.50%)79,900-8,05185,414KIS4 tháng
CVHM261361050 (+8.93%)51,900-9,96889,642KIS6 tháng
CVHM261467080 (+13.56%)399,700-11,35991,611KIS7 tháng
CVHM26151,980110 (+5.88%)50,500-16,200101,880MBS9 tháng
CVHM26162,540-230 (-8.30%)3,100-1,841100,100KAFI12 tháng
CVHM26172,300 (0.00%)-12,000107,948KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MSVN)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT26151,010-30 (-2.88%)3,30070,800-3,18183,94410 tháng
CHPG261647030 (+6.82%)2,80022,100-2,00025,9807 tháng
CHPG2617540-20 (-3.57%)223,10022,100-3,30027,56010 tháng
CLPB26031,12020 (+1.82%)525,90053,80040060,1207 tháng
CLPB26041,26030 (+2.44%)29,60053,800-2,40063,76010 tháng
CMSN261180010 (+1.27%)76,50067,200-13,00086,60010 tháng
CMSN2612680-50 (-6.85%)30,70067,200-9,00081,6407 tháng
CMWG26121,26040 (+3.28%)10074,000-8,90992,83410 tháng
CSTB26101,750-30 (-1.69%)10074,100-60085,20010 tháng
CSTB26111,650-50 (-2.94%)10074,1003,10080,9007 tháng
CVHM26102,02070 (+3.59%)578,10073,800-15,75697,3367 tháng
CVHM26113,070170 (+5.86%)84,50073,800-17,682103,30710 tháng
CVPB2611650-20 (-2.99%)60,40025,700-2,70031,00010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán Maybank (MSVN)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:29/05/2026
Ngày niêm yết:15/06/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:17/06/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:25/12/2026
Ngày đáo hạn:29/12/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.8519 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:186,000
Giá TH điều chỉnh:89,556
Khối lượng Niêm yết:8,000,000
Khối lượng lưu hành:8,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ