Chứng quyền VHM/MSVN/7M/0126 (HOSE: CVHM2610)
CW.VHM/MSVN/7M/0126
2,020
Mở cửa1,880
Cao nhất2,160
Thấp nhất1,850
Cao nhất NY3,550
Thấp nhất NY1,250
KLGD578,100
NN mua334,500
NN bán219,900
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn139
Giá CK cơ sở73,800
Giá thực hiện186,000
Hòa vốn **97,336
S-X *-15,756
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | 2,020 | 70 (+3.59%) | 578,100 |
| 11/08/2026 | 1,950 | 220 (+12.72%) | 799,500 |
| 10/08/2026 | 1,730 | -280 (-13.93%) | 384,800 |
| 07/08/2026 | 2,010 | -580 (-22.39%) | 1,586,200 |
| 06/08/2026 | 2,590 | -10 (-0.38%) | 1,612,400 |
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2523 | 3,790 | 290 (+8.29%) | 11,400 | 6,393 | 82,006 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 6,020 | 1,280 (+27%) | 200 | 3,022 | 93,966 | KAFI | 15 tháng |
| CVHM2602 | 7,000 | 190 (+2.79%) | 4,800 | 25,652 | 75,111 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 7,200 | 370 (+5.42%) | 59,900 | 24,689 | 76,845 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 5,610 | 240 (+4.47%) | 15,200 | 22,763 | 78,048 | LPS | 12 tháng |
| CVHM2607 | 6,000 | -490 (-7.55%) | 35,500 | 8,800 | 79,445 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2608 | 550 | -20 (-3.51%) | 77,500 | 2,113 | 74,865 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2609 | 5,200 | 230 (+4.63%) | 22,200 | 11,207 | 85,126 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 2,020 | 70 (+3.59%) | 578,100 | -15,756 | 97,336 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 3,070 | 170 (+5.86%) | 84,500 | -17,682 | 103,307 | MSVN | 10 tháng |
| CVHM2612 | 370 | -30 (-7.50%) | 79,900 | -8,051 | 85,414 | KIS | 4 tháng |
| CVHM2613 | 610 | 50 (+8.93%) | 51,900 | -9,968 | 89,642 | KIS | 6 tháng |
| CVHM2614 | 670 | 80 (+13.56%) | 399,700 | -11,359 | 91,611 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2615 | 1,980 | 110 (+5.88%) | 50,500 | -16,200 | 101,880 | MBS | 9 tháng |
| CVHM2616 | 2,540 | -230 (-8.30%) | 3,100 | -1,841 | 100,100 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2617 | 2,300 | (0.00%) | -12,000 | 107,948 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MSVN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2615 | 1,010 | -30 (-2.88%) | 3,300 | 70,800 | -3,181 | 83,944 | 10 tháng |
| CHPG2616 | 470 | 30 (+6.82%) | 2,800 | 22,100 | -2,000 | 25,980 | 7 tháng |
| CHPG2617 | 540 | -20 (-3.57%) | 223,100 | 22,100 | -3,300 | 27,560 | 10 tháng |
| CLPB2603 | 1,120 | 20 (+1.82%) | 525,900 | 53,800 | 400 | 60,120 | 7 tháng |
| CLPB2604 | 1,260 | 30 (+2.44%) | 29,600 | 53,800 | -2,400 | 63,760 | 10 tháng |
| CMSN2611 | 800 | 10 (+1.27%) | 76,500 | 67,200 | -13,000 | 86,600 | 10 tháng |
| CMSN2612 | 680 | -50 (-6.85%) | 30,700 | 67,200 | -9,000 | 81,640 | 7 tháng |
| CMWG2612 | 1,260 | 40 (+3.28%) | 100 | 74,000 | -8,909 | 92,834 | 10 tháng |
| CSTB2610 | 1,750 | -30 (-1.69%) | 100 | 74,100 | -600 | 85,200 | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,650 | -50 (-2.94%) | 100 | 74,100 | 3,100 | 80,900 | 7 tháng |
| CVHM2610 | 2,020 | 70 (+3.59%) | 578,100 | 73,800 | -15,756 | 97,336 | 7 tháng |
| CVHM2611 | 3,070 | 170 (+5.86%) | 84,500 | 73,800 | -17,682 | 103,307 | 10 tháng |
| CVPB2611 | 650 | -20 (-2.99%) | 60,400 | 25,700 | -2,700 | 31,000 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán Maybank (MSVN) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 29/05/2026 |
| Ngày niêm yết: | 15/06/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/06/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 25/12/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 29/12/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.8519 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 186,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 89,556 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |