Chứng quyền VHM/ACBS/Call/EU/Cash/10M/96 (HOSE: CVHM2609)
CW.VHM/ACBS/Call/EU/Cash/10M/96
4,790
Mở cửa4,970
Cao nhất4,970
Thấp nhất4,720
Cao nhất NY7,200
Thấp nhất NY3,800
KLGD63,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH11,000,000
Số ngày đến hạn214
Giá CK cơ sở136,000
Giá thực hiện130,000
Hòa vốn **166,699
S-X *10,815
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | 4,790 | -310 (-6.08%) | 63,100 |
| 14/07/2026 | 5,100 | -120 (-2.30%) | 135,000 |
| 13/07/2026 | 5,220 | -610 (-10.46%) | 63,800 |
| 10/07/2026 | 5,830 | -90 (-1.52%) | 114,100 |
| 09/07/2026 | 5,920 | -390 (-6.18%) | 23,400 |
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2520 | 7,190 | -2,030 (-22.02%) | 500 | 28,244 | 142,374 | PHS | 12 tháng |
| CVHM2523 | 3,450 | -250 (-6.76%) | 80,400 | 1,185 | 161,393 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 4,610 | -380 (-7.62%) | 4,600 | -5,556 | 177,070 | KAFI | 15 tháng |
| CVHM2602 | 7,000 | -710 (-9.21%) | 4,600 | 39,704 | 150,222 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 8,790 | (0.00%) | 800 | 37,778 | 165,938 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 5,850 | -650 (-10%) | 11,500 | 33,926 | 158,407 | LPBS | 12 tháng |
| CVHM2607 | 6,400 | -590 (-8.44%) | 140,100 | 6,000 | 160,815 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2608 | 1,710 | -50 (-2.84%) | 7,900 | -7,374 | 163,134 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2609 | 4,790 | -310 (-6.08%) | 63,100 | 10,815 | 166,699 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 1,880 | -200 (-9.62%) | 67,400 | -43,111 | 193,594 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 2,580 | -290 (-10.10%) | 39,300 | -46,963 | 202,839 | MSVN | 10 tháng |
| CVHM2612 | 560 | 40 (+7.69%) | 67,400 | -27,703 | 174,488 | KIS | 4 tháng |
| CVHM2613 | 700 | -20 (-2.78%) | 1,200 | -31,535 | 181,017 | KIS | 6 tháng |
| CVHM2614 | 830 | -140 (-14.43%) | 389,000 | -34,317 | 186,303 | KIS | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 430 | -10 (-2.27%) | 313,800 | 22,400 | -3,485 | 27,037 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 650 | -10 (-1.52%) | 23,100 | 23,950 | -2,012 | 27,837 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 650 | -50 (-7.14%) | 253,600 | 76,200 | -8,800 | 89,550 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,580 | -120 (-4.44%) | 148,700 | 69,800 | 9,800 | 72,900 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 420 | -40 (-8.70%) | 184,100 | 31,500 | -4,738 | 37,884 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 350 | -70 (-16.67%) | 2,531,100 | 66,800 | -17,045 | 87,988 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 600 | -10 (-1.64%) | 132,600 | 68,000 | -17,000 | 89,800 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 660 | -10 (-1.49%) | 612,300 | 15,300 | -2,700 | 19,320 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 4,790 | -310 (-6.08%) | 63,100 | 136,000 | 10,815 | 166,699 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 710 | -40 (-5.33%) | 554,800 | 15,450 | -2,090 | 18,886 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 580 | -10 (-1.69%) | 351,200 | 56,200 | -6,793 | 66,366 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,020 | -110 (-9.73%) | 416,500 | 25,800 | -3,676 | 31,481 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,110 | -30 (-2.63%) | 439,600 | 24,800 | -5,138 | 33,154 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 970 | -90 (-8.49%) | 1,112,200 | 22,400 | -2,600 | 26,940 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 1,200 | -170 (-12.41%) | 164,500 | 23,950 | -1,050 | 27,308 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 1,030 | -100 (-8.85%) | 303,000 | 76,200 | -5,800 | 89,210 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 1,160 | -60 (-4.92%) | 3,000 | 69,800 | -9,200 | 84,800 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 990 | -60 (-5.71%) | 106,800 | 31,500 | -2,500 | 36,970 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 1,030 | -160 (-13.45%) | 1,058,000 | 25,800 | -2,700 | 30,560 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 15/04/2026 |
| Ngày niêm yết: | 06/05/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 08/05/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 11/02/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 15/02/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 9 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 8.6667 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,300 |
| Giá thực hiện: | 130,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 125,185 |
| Khối lượng Niêm yết: | 11,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 11,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |