Chứng quyền VHM/9M/SSI/C/EU/Cash-21 (HOSE: CVHM2607)

CW.VHM/9M/SSI/C/EU/Cash-21

Ngừng giao dịch

1,330

550 (+70.51%)
25/09/2026 14:56

Mở cửa1,990

Cao nhất1,990

Thấp nhất720

Cao nhất NY11,180

Thấp nhất NY720

KLGD356,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH6,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở69,100

Giá thực hiện135,000

Hòa vốn **68,202

S-X *4,100

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2607: CMWG2627 CMWG2629 CSSB2606 CVPB2629
Trending: PNJ (206.244) - HPG (102.680) - FPT (102.444) - SHB (88.107) - VCB (87.845)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM2523200-60 (-23.08%)58,900-2,80768,178KAI12 tháng
CVHM25244,3001,100 (+34.38%)2,000-6,17887,341KAI15 tháng
CVHM26034,530-60 (-1.31%)295,10015,48966,560TCX12 tháng
CVHM26043,290-30 (-0.90%)53,30013,56366,878LPS12 tháng
CVHM26092,32020 (+0.87%)17,2002,00772,646ACBS10 tháng
CVHM261052040 (+8.33%)349,500-24,95691,559MSVN7 tháng
CVHM26111,27010 (+0.79%)1,014,800-26,88296,373MSVN10 tháng
CVHM2613270-10 (-3.57%)4,900-19,16886,368KIS6 tháng
CVHM2614380-180 (-32.14%)83,100-20,55988,818KIS7 tháng
CVHM2615880-170 (-16.19%)152,100-25,40095,280MBS9 tháng
CVHM26161,680-30 (-1.75%)31,600-11,04191,819KAI12 tháng
CVHM26171,400 (0.00%)6,500-21,20099,282KAI12 tháng
CVHM2618760-70 (-8.43%)12,600-15,40087,600LPS9 tháng
CVHM261972040 (+5.88%)444,700-3,40075,200LPS6 tháng
CVHM262060020 (+3.45%)92,500-11,40082,000ACBS8 tháng
CVHM2621810-10 (-1.22%)35,000-5,40078,100SSI5 tháng
CVHM2622810-10 (-1.22%)22,900-12,40085,100SSI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2621220-20 (-8.33%)46,80020,400-2,60023,4404 tháng
CACB2622750-50 (-6.25%)41,10020,400-60022,5005 tháng
CACB2623440-20 (-4.35%)22,10020,400-3,60024,8807 tháng
CFPT2632220-70 (-24.14%)841,60056,300-9,17366,2734 tháng
CFPT2633700-120 (-14.63%)114,60056,300-6,44565,2915 tháng
CFPT2634540-90 (-14.29%)30,60056,300-12,81071,0747 tháng
CHPG2635400-70 (-14.89%)27,80020,450-1,55022,8004 tháng
CHPG2636260-50 (-16.13%)31,80020,450-2,55023,5204 tháng
CHPG2637870-90 (-9.38%)22,50020,450-2,55024,7405 tháng
CHPG2638500-60 (-10.71%)4,197,00020,450-55022,0005 tháng
CHPG26391,110-90 (-7.50%)32,40020,450-2,55025,2207 tháng
CHPG2640720-60 (-7.69%)744,40020,450-55022,4407 tháng
CMSN26271,470-320 (-17.88%)272,90071,8001,80075,8804 tháng
CMSN26282,270-320 (-12.36%)223,00071,8004,80076,0805 tháng
CMSN26291,850-250 (-11.90%)31,40071,800-2,20081,4007 tháng
CMWG26261,230-170 (-12.14%)87,10074,800-20079,8554 tháng
CMWG26272,230-220 (-8.98%)538,40074,8003,74779,8555 tháng
CMWG26281,630-160 (-8.94%)123,00074,800-4,14785,3827 tháng
CTCB262051010 (+2%)106,40032,600-3,40037,0204 tháng
CTCB26211,630-60 (-3.55%)43,30032,60060035,2605 tháng
CTCB26221,27010 (+0.79%)42,70032,600-3,40038,5407 tháng
CVHM2621810-10 (-1.22%)35,00064,600-5,40078,1005 tháng
CVHM2622810-10 (-1.22%)22,90064,600-12,40085,1007 tháng
CVIC26121,630120 (+7.95%)44,400222,200-25,800264,3004 tháng
CVIC26133,300190 (+6.11%)71,100222,200-1,800257,0005 tháng
CVIC26143,100170 (+5.80%)134,200222,200-25,800279,0007 tháng
CVNM2620210-110 (-34.38%)226,70057,900-8,10066,8404 tháng
CVNM26211,170-110 (-8.59%)25,20057,900-1,10063,6805 tháng
CVNM2622820-60 (-6.82%)19,70057,900-8,10069,2807 tháng
CVPB26261,200-50 (-4%)24,50024,400-4,60031,4004 tháng
CVPB26272,310-80 (-3.35%)291,60024,400-1,60030,6205 tháng
CVPB26281,790-40 (-2.19%)42,00024,400-4,60032,5807 tháng
CVRE2611710 (0.00%)19,50022,800-3,20027,4204 tháng
CVRE26121,210 (0.00%)22,10022,800-2,20027,4205 tháng
CVRE26131,250 (0.00%)22,80022,800-4,20029,5007 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:29/12/2025
Ngày niêm yết:20/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:22/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:25/09/2026
Ngày đáo hạn:29/09/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
TLCĐ điều chỉnh:2.4074 : 1
Giá phát hành:5,900
Giá thực hiện:135,000
Giá TH điều chỉnh:65,000
Khối lượng Niêm yết:6,000,000
Khối lượng lưu hành:6,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User