Chứng quyền VHM/9M/SSI/C/EU/Cash-21 (HOSE: CVHM2607)

CW.VHM/9M/SSI/C/EU/Cash-21

6,400

-590 (-8.44%)
15/07/2026 14:59

Mở cửa6,780

Cao nhất7,000

Thấp nhất6,010

Cao nhất NY11,180

Thấp nhất NY1,300

KLGD140,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH6,000,000

Số ngày đến hạn75

Giá CK cơ sở136,000

Giá thực hiện135,000

Hòa vốn **160,815

S-X *6,000

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2607: CVHM2610 CVHM2520 CVHM2602 CVHM2608 CLPB2602
Trending: PNJ (162.818) - HPG (113.269) - FPT (101.055) - MBB (100.354) - VCB (97.062)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
15/07/20266,400-590 (-8.44%)140,100
14/07/20266,990-10 (-0.14%)35,800
13/07/20267,000-310 (-4.24%)89,900
10/07/20267,310-40 (-0.54%)56,700
09/07/20267,350-20 (-0.27%)45,600
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM25207,190-2,030 (-22.02%)50028,244142,374PHS12 tháng
CVHM25233,450-250 (-6.76%)80,4001,185161,393KAFI12 tháng
CVHM25244,610-380 (-7.62%)4,600-5,556177,070KAFI15 tháng
CVHM26027,000-710 (-9.21%)4,60039,704150,222TCX9 tháng
CVHM26038,790 (0.00%)80037,778165,938TCX12 tháng
CVHM26045,850-650 (-10%)11,50033,926158,407LPBS12 tháng
CVHM26076,400-590 (-8.44%)140,1006,000160,815SSI9 tháng
CVHM26081,710-50 (-2.84%)7,900-7,374163,134KIS7 tháng
CVHM26094,790-310 (-6.08%)63,10010,815166,699ACBS10 tháng
CVHM26101,880-200 (-9.62%)67,400-43,111193,594MSVN7 tháng
CVHM26112,580-290 (-10.10%)39,300-46,963202,839MSVN10 tháng
CVHM261256040 (+7.69%)67,400-27,703174,488KIS4 tháng
CVHM2613700-20 (-2.78%)1,200-31,535181,017KIS6 tháng
CVHM2614830-140 (-14.43%)389,000-34,317186,303KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25112,140120 (+5.94%)1,364,00023,1003,26823,52315 tháng
CFPT251840-30 (-42.86%)765,70066,800-39,089106,23315 tháng
CHPG25252,630-30 (-1.13%)89,60022,40084525,46515 tháng
CMBB25173,840-110 (-2.78%)103,20023,9503,70026,01015 tháng
CFPT260890-20 (-18.18%)293,90066,800-27,89695,1409 tháng
CHPG2607440-30 (-6.38%)164,30022,400-2,59325,7789 tháng
CMBB2607670-110 (-14.10%)146,50023,950-1,05026,2889 tháng
CMSN2605480-50 (-9.43%)46,30068,000-11,00081,4009 tháng
CMWG2609550 (0.00%)36,80076,200-13,80092,7509 tháng
CTCB2605940-10 (-1.05%)99,30031,500-2,77936,1219 tháng
CVHM26076,400-590 (-8.44%)140,100136,0006,000160,8159 tháng
CVPB2606750-80 (-9.64%)361,30025,800-3,67630,9509 tháng
CACB26111,61040 (+2.55%)118,30023,1002,40623,4703 tháng
CACB26121,25050 (+4.17%)101,90023,1001,54323,7133 tháng
CACB26131,020130 (+14.61%)275,20023,10068124,1783 tháng
CFPT26181,000-460 (-31.51%)600,40066,800-2,20073,0003 tháng
CFPT2619830-370 (-30.83%)25,50066,800-4,20074,3203 tháng
CFPT2620730-240 (-24.74%)357,40066,800-6,20075,9203 tháng
CHPG2622560-40 (-6.67%)250,30022,400-60024,1203 tháng
CHPG2623340-120 (-26.09%)129,00022,400-1,60024,6803 tháng
CHPG262422050 (+29.41%)28,00022,400-2,60025,4403 tháng
CMBB26111,130-30 (-2.59%)120,10023,95087325,2503 tháng
CMBB2612590-160 (-21.33%)28,80023,950-8825,1733 tháng
CMBB2613360-290 (-44.62%)48,30023,950-1,05025,6923 tháng
CMSN2616450-80 (-15.09%)133,70068,000-6,00075,8003 tháng
CMSN2617420-60 (-12.50%)30,90068,000-7,00076,6803 tháng
CMSN2618310-100 (-24.39%)57,00068,000-8,00077,2403 tháng
CMWG26131,61040 (+2.55%)35,00076,2001,20081,4403 tháng
CMWG26141,250-90 (-6.72%)19,50076,200-80082,0003 tháng
CMWG26151,030-70 (-6.36%)128,00076,200-2,80083,1203 tháng
CSTB26161,780-30 (-1.66%)36,30069,8002,80074,1203 tháng
CSTB26171,530-130 (-7.83%)29,00069,8001,80074,1203 tháng
CSTB26181,500-20 (-1.32%)38,70069,80080075,0003 tháng
CTCB2608680-30 (-4.23%)806,90031,500-1,50034,3603 tháng
CTCB2609440-70 (-13.73%)87,50031,500-2,50034,8803 tháng
CTCB2610320-80 (-20%)307,80031,500-3,50035,6403 tháng
CVNM2610730-40 (-5.19%)373,60056,200-80059,9203 tháng
CVNM261152010 (+1.96%)314,80056,200-2,80061,0803 tháng
CVNM2612330 (0.00%)217,50056,200-4,80062,3203 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:29/12/2025
Ngày niêm yết:20/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:22/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:25/09/2026
Ngày đáo hạn:29/09/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
TLCĐ điều chỉnh:4.8148 : 1
Giá phát hành:5,900
Giá thực hiện:135,000
Giá TH điều chỉnh:130,000
Khối lượng Niêm yết:6,000,000
Khối lượng lưu hành:6,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ