Chứng quyền VHM/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/25-02 (HOSE: CVHM2605)
CW.VHM/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/25-02
4,000
Mở cửa4,030
Cao nhất4,040
Thấp nhất3,610
Cao nhất NY6,000
Thấp nhất NY80
KLGD131,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở162,000
Giá thực hiện128,000
Hòa vốn **160,000
S-X *34,000
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2523 | 2,800 | -190 (-6.35%) | 2,000 | 4,593 | 78,193 | KAI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 4,280 | -370 (-7.96%) | 400 | 1,222 | 87,264 | KAI | 15 tháng |
| CVHM2602 | 6,320 | -340 (-5.11%) | 18,600 | 23,852 | 72,492 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 8,040 | -460 (-5.41%) | 5,500 | 22,889 | 80,080 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 5,310 | -440 (-7.65%) | 47,500 | 20,963 | 76,604 | LPS | 12 tháng |
| CVHM2607 | 3,400 | -770 (-18.47%) | 102,400 | 7,000 | 73,185 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2609 | 4,540 | -160 (-3.40%) | 31,000 | 9,407 | 82,266 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 1,330 | -210 (-13.64%) | 87,600 | -17,556 | 94,679 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 2,270 | -180 (-7.35%) | 43,000 | -19,482 | 100,225 | MSVN | 10 tháng |
| CVHM2612 | 210 | -40 (-16%) | 16,400 | -9,851 | 83,874 | KIS | 4 tháng |
| CVHM2613 | 510 | -30 (-5.56%) | 2,600 | -11,768 | 88,679 | KIS | 6 tháng |
| CVHM2614 | 680 | (0.00%) | 11,400 | -13,159 | 91,707 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2615 | 1,630 | -180 (-9.94%) | 75,600 | -18,000 | 99,780 | MBS | 9 tháng |
| CVHM2616 | 2,280 | -150 (-6.17%) | 3,900 | -3,641 | 97,597 | KAI | 12 tháng |
| CVHM2617 | 1,950 | -110 (-5.34%) | 32,200 | -13,800 | 104,578 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2606 | 20 | (0.00%) | 88,900 | 72,700 | -27,914 | 100,811 | 9 tháng |
| CHDB2602 | 120 | -90 (-42.86%) | 152,500 | 26,800 | -1,200 | 28,360 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 550 | -50 (-8.33%) | 38,800 | 21,300 | -1,908 | 24,680 | 12 tháng |
| CMBB2606 | 690 | -110 (-13.75%) | 118,900 | 19,750 | -2,365 | 24,106 | 9 tháng |
| CTCB2603 | 110 | -50 (-31.25%) | 399,500 | 31,600 | -3,659 | 35,582 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 30/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 16/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 26/06/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 30/06/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 128,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |