Chứng quyền VHM/LPBS/Call/EU/Cash/12M/22 (HOSE: CVHM2604)

CW.VHM/LPBS/Call/EU/Cash/12M/22

5,000

-950 (-15.97%)
22/07/2026 14:56

Mở cửa6,350

Cao nhất6,350

Thấp nhất5,000

Cao nhất NY7,930

Thấp nhất NY730

KLGD34,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,800,000

Số ngày đến hạn158

Giá CK cơ sở126,900

Giá thực hiện106,000

Hòa vốn **150,222

S-X *24,826

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2604: CVHM2607 CVHM2602 CVHM2603 CVHM2523 CVNM2602
Trending: PNJ (203.379) - HPG (133.025) - FPT (130.272) - MBB (102.188) - VCB (98.411)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
22/07/20265,000-950 (-15.97%)34,500
21/07/20265,950-60 (-1%)32,600
20/07/20266,010-220 (-3.53%)6,900
17/07/20266,230-10 (-0.16%)11,200
16/07/20266,240390 (+6.67%)9,300
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM25232,130-1,230 (-36.61%)160,200-7,915151,224KAFI12 tháng
CVHM25245,4901,020 (+22.82%)14,800-14,656183,849KAFI15 tháng
CVHM26026,350-800 (-11.19%)3,50030,604145,215TCX9 tháng
CVHM26038,980-460 (-4.87%)1,70028,678167,401TCX12 tháng
CVHM26045,000-950 (-15.97%)34,50024,826150,222LPS12 tháng
CVHM26074,050-1,680 (-29.32%)42,400-3,100149,500SSI9 tháng
CVHM2608800-330 (-29.20%)75,900-16,474152,618KIS7 tháng
CVHM26094,000-660 (-14.16%)87,7001,715159,852ACBS10 tháng
CVHM26101,250-460 (-26.90%)151,800-52,211188,741MSVN7 tháng
CVHM26111,880-600 (-24.19%)191,200-56,063197,446MSVN10 tháng
CVHM2612480-40 (-7.69%)69,800-36,803172,947KIS4 tháng
CVHM2613670 (0.00%)-40,635180,439KIS6 tháng
CVHM2614560-140 (-20%)676,100-43,417181,103KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (LPS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB26041,050-130 (-11.02%)74,20022,400-1924,23012 tháng
CFPT2604270-20 (-6.90%)17,60064,600-30,09697,35912 tháng
CHPG2605800-60 (-6.98%)36,90020,700-3,40025,52812 tháng
CMBB2605590-30 (-4.84%)66,60022,350-3,61227,09612 tháng
CMSN2601650-70 (-9.72%)249,90063,900-16,10083,25012 tháng
CVHM26045,000-950 (-15.97%)34,500126,90024,826150,22212 tháng
CVIB2601600-100 (-14.29%)170,00014,450-2,61618,20412 tháng
CVNM26011,04040 (+4%)47,60059,100-2,92467,06312 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán LPBank (LPS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:27/12/2025
Ngày niêm yết:15/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:19/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:24/12/2026
Ngày đáo hạn:28/12/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:9.6296 : 1
Giá phát hành:2,168
Giá thực hiện:106,000
Giá TH điều chỉnh:102,074
Khối lượng Niêm yết:2,800,000
Khối lượng lưu hành:2,800,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ