Chứng quyền VHM/TCBS/C/EU/12M/CASH/02 (HOSE: CVHM2603)

CW.VHM/TCBS/C/EU/12M/CASH/02

4,850

-50 (-1.02%)
09/10/2026 14:54

Mở cửa4,690

Cao nhất5,760

Thấp nhất4,580

Cao nhất NY10,220

Thấp nhất NY2,480

KLGD33,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn72

Giá CK cơ sở66,000

Giá thực hiện102,000

Hòa vốn **67,793

S-X *16,889

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2603: CVHM2604 CVHM2621 CVHM2622 CVIC2612 CVPB2616
Trending: PNJ (202.794) - HPG (106.248) - FPT (95.004) - VCB (88.307) - SHB (80.587)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
09/10/20264,850-50 (-1.02%)33,700
08/10/20264,900-560 (-10.26%)159,500
07/10/20265,460-70 (-1.27%)39,200
06/10/20265,530 (0.00%)130,000
05/10/20265,53080 (+1.47%)128,200
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM2523620-40 (-6.06%)63,400-1,40769,796KAI12 tháng
CVHM25243,200 (0.00%)-4,77883,104KAI15 tháng
CVHM26034,850-50 (-1.02%)33,70016,88967,793TCX12 tháng
CVHM26043,600-110 (-2.96%)69,90014,96368,370LPS12 tháng
CVHM26092,630-70 (-2.59%)56,5003,40773,989ACBS10 tháng
CVHM261052010 (+1.96%)45,500-23,55691,559MSVN7 tháng
CVHM26111,390-50 (-3.47%)17,300-25,48296,836MSVN10 tháng
CVHM261330010 (+3.45%)56,400-17,76886,657KIS6 tháng
CVHM2614560110 (+24.44%)100-19,15990,551KIS7 tháng
CVHM2615970-180 (-15.65%)287,400-24,00095,820MBS9 tháng
CVHM26161,730-70 (-3.89%)10,900-9,64192,300KAI12 tháng
CVHM26171,460-30 (-2.01%)4,500-19,80099,859KAI12 tháng
CVHM2618830-70 (-7.78%)105,800-14,00088,300LPS9 tháng
CVHM261995050 (+5.56%)142,200-2,00077,500LPS6 tháng
CVHM262063010 (+1.61%)114,600-10,00082,300ACBS8 tháng
CVHM262192030 (+3.37%)29,600-4,00079,200SSI5 tháng
CVHM262290010 (+1.12%)424,200-11,00086,000SSI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (TCX)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2603490130 (+36.11%)35,40020,150-2,26923,26412 tháng
CFPT260330-20 (-40%)544,10057,900-33,59391,76212 tháng
CHPG260370-10 (-12.50%)218,50020,100-5,78526,13512 tháng
CMBB2603350 (0.00%)19,050-2,57622,18612 tháng
CMWG26031,280780 (+156%)140,40075,900-10,75092,95212 tháng
CSTB26034,370260 (+6.33%)80067,30016,30068,48012 tháng
CVHM26034,850-50 (-1.02%)33,70066,00016,88967,79312 tháng
CVPB26031,230140 (+12.84%)14,90023,800-35926,07612 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:19/12/2025
Ngày niêm yết:12/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:14/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:17/12/2026
Ngày đáo hạn:21/12/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.8519 : 1
Giá phát hành:4,800
Giá thực hiện:102,000
Giá TH điều chỉnh:49,111
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User