Chứng quyền VHM/TCBS/C/EU/12M/CASH/02 (HOSE: CVHM2603)
CW.VHM/TCBS/C/EU/12M/CASH/02
4,850
Mở cửa4,690
Cao nhất5,760
Thấp nhất4,580
Cao nhất NY10,220
Thấp nhất NY2,480
KLGD33,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn72
Giá CK cơ sở66,000
Giá thực hiện102,000
Hòa vốn **67,793
S-X *16,889
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | 4,850 | -50 (-1.02%) | 33,700 |
| 08/10/2026 | 4,900 | -560 (-10.26%) | 159,500 |
| 07/10/2026 | 5,460 | -70 (-1.27%) | 39,200 |
| 06/10/2026 | 5,530 | (0.00%) | 130,000 |
| 05/10/2026 | 5,530 | 80 (+1.47%) | 128,200 |
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2523 | 620 | -40 (-6.06%) | 63,400 | -1,407 | 69,796 | KAI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 3,200 | (0.00%) | -4,778 | 83,104 | KAI | 15 tháng | |
| CVHM2603 | 4,850 | -50 (-1.02%) | 33,700 | 16,889 | 67,793 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 3,600 | -110 (-2.96%) | 69,900 | 14,963 | 68,370 | LPS | 12 tháng |
| CVHM2609 | 2,630 | -70 (-2.59%) | 56,500 | 3,407 | 73,989 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 520 | 10 (+1.96%) | 45,500 | -23,556 | 91,559 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 1,390 | -50 (-3.47%) | 17,300 | -25,482 | 96,836 | MSVN | 10 tháng |
| CVHM2613 | 300 | 10 (+3.45%) | 56,400 | -17,768 | 86,657 | KIS | 6 tháng |
| CVHM2614 | 560 | 110 (+24.44%) | 100 | -19,159 | 90,551 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2615 | 970 | -180 (-15.65%) | 287,400 | -24,000 | 95,820 | MBS | 9 tháng |
| CVHM2616 | 1,730 | -70 (-3.89%) | 10,900 | -9,641 | 92,300 | KAI | 12 tháng |
| CVHM2617 | 1,460 | -30 (-2.01%) | 4,500 | -19,800 | 99,859 | KAI | 12 tháng |
| CVHM2618 | 830 | -70 (-7.78%) | 105,800 | -14,000 | 88,300 | LPS | 9 tháng |
| CVHM2619 | 950 | 50 (+5.56%) | 142,200 | -2,000 | 77,500 | LPS | 6 tháng |
| CVHM2620 | 630 | 10 (+1.61%) | 114,600 | -10,000 | 82,300 | ACBS | 8 tháng |
| CVHM2621 | 920 | 30 (+3.37%) | 29,600 | -4,000 | 79,200 | SSI | 5 tháng |
| CVHM2622 | 900 | 10 (+1.12%) | 424,200 | -11,000 | 86,000 | SSI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (TCX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2603 | 490 | 130 (+36.11%) | 35,400 | 20,150 | -2,269 | 23,264 | 12 tháng |
| CFPT2603 | 30 | -20 (-40%) | 544,100 | 57,900 | -33,593 | 91,762 | 12 tháng |
| CHPG2603 | 70 | -10 (-12.50%) | 218,500 | 20,100 | -5,785 | 26,135 | 12 tháng |
| CMBB2603 | 350 | (0.00%) | 19,050 | -2,576 | 22,186 | 12 tháng | |
| CMWG2603 | 1,280 | 780 (+156%) | 140,400 | 75,900 | -10,750 | 92,952 | 12 tháng |
| CSTB2603 | 4,370 | 260 (+6.33%) | 800 | 67,300 | 16,300 | 68,480 | 12 tháng |
| CVHM2603 | 4,850 | -50 (-1.02%) | 33,700 | 66,000 | 16,889 | 67,793 | 12 tháng |
| CVPB2603 | 1,230 | 140 (+12.84%) | 14,900 | 23,800 | -359 | 26,076 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 14/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/12/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 21/12/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.8519 : 1 |
| Giá phát hành: | 4,800 |
| Giá thực hiện: | 102,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 49,111 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |