Chứng quyền VHM/TCBS/C/EU/12M/CASH/02 (HOSE: CVHM2603)
CW.VHM/TCBS/C/EU/12M/CASH/02
8,040
Mở cửa8,400
Cao nhất8,400
Thấp nhất7,180
Cao nhất NY10,220
Thấp nhất NY2,480
KLGD5,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn100
Giá CK cơ sở72,000
Giá thực hiện102,000
Hòa vốn **80,080
S-X *22,889
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 11/09/2026 | 8,040 | -460 (-5.41%) | 5,500 |
| 10/09/2026 | 8,500 | 500 (+6.25%) | 52,200 |
| 09/09/2026 | 8,000 | -200 (-2.44%) | 31,500 |
| 08/09/2026 | 8,200 | 370 (+4.73%) | 100,800 |
| 07/09/2026 | 7,830 | (0.00%) | 40,700 |
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2523 | 2,800 | -190 (-6.35%) | 2,000 | 4,593 | 78,193 | KAI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 4,280 | -370 (-7.96%) | 400 | 1,222 | 87,264 | KAI | 15 tháng |
| CVHM2602 | 6,320 | -340 (-5.11%) | 18,600 | 23,852 | 72,492 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 8,040 | -460 (-5.41%) | 5,500 | 22,889 | 80,080 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 5,310 | -440 (-7.65%) | 47,500 | 20,963 | 76,604 | LPS | 12 tháng |
| CVHM2607 | 3,400 | -770 (-18.47%) | 102,400 | 7,000 | 73,185 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2609 | 4,540 | -160 (-3.40%) | 31,000 | 9,407 | 82,266 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 1,330 | -210 (-13.64%) | 87,600 | -17,556 | 94,679 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 2,270 | -180 (-7.35%) | 43,000 | -19,482 | 100,225 | MSVN | 10 tháng |
| CVHM2612 | 210 | -40 (-16%) | 16,400 | -9,851 | 83,874 | KIS | 4 tháng |
| CVHM2613 | 510 | -30 (-5.56%) | 2,600 | -11,768 | 88,679 | KIS | 6 tháng |
| CVHM2614 | 680 | (0.00%) | 11,400 | -13,159 | 91,707 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2615 | 1,630 | -180 (-9.94%) | 75,600 | -18,000 | 99,780 | MBS | 9 tháng |
| CVHM2616 | 2,280 | -150 (-6.17%) | 3,900 | -3,641 | 97,597 | KAI | 12 tháng |
| CVHM2617 | 1,950 | -110 (-5.34%) | 32,200 | -13,800 | 104,578 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (TCX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2602 | 360 | -30 (-7.69%) | 5,400 | 22,050 | -369 | 23,040 | 9 tháng |
| CACB2603 | 930 | -100 (-9.71%) | 10,100 | 22,050 | -369 | 24,023 | 12 tháng |
| CFPT2602 | 10 | (0.00%) | 4,600 | 72,700 | -25,941 | 98,740 | 9 tháng |
| CFPT2603 | 200 | 10 (+5.26%) | 94,100 | 72,700 | -27,914 | 102,587 | 12 tháng |
| CHPG2602 | 10 | (0.00%) | 1,100 | 21,300 | -4,585 | 25,921 | 9 tháng |
| CHPG2603 | 200 | -40 (-16.67%) | 577,100 | 21,300 | -4,585 | 26,600 | 12 tháng |
| CMBB2602 | 100 | -90 (-47.37%) | 6,800 | 19,750 | -5,250 | 25,192 | 9 tháng |
| CMBB2603 | 700 | -70 (-9.09%) | 94,000 | 19,750 | -6,212 | 27,308 | 12 tháng |
| CMWG2602 | 10 | (0.00%) | 71,300 | -14,366 | 85,715 | 9 tháng | |
| CMWG2603 | 410 | -60 (-12.77%) | 300 | 71,300 | -15,350 | 88,669 | 12 tháng |
| CSTB2602 | 7,170 | -30 (-0.42%) | 4,000 | 77,300 | 27,300 | 78,680 | 9 tháng |
| CSTB2603 | 7,200 | -40 (-0.55%) | 11,000 | 77,300 | 26,300 | 79,800 | 12 tháng |
| CVHM2602 | 6,320 | -340 (-5.11%) | 18,600 | 72,000 | 23,852 | 72,492 | 9 tháng |
| CVHM2603 | 8,040 | -460 (-5.41%) | 5,500 | 72,000 | 22,889 | 80,080 | 12 tháng |
| CVPB2602 | 30 | -40 (-57.14%) | 431,300 | 26,950 | -2,526 | 29,535 | 9 tháng |
| CVPB2603 | 780 | -40 (-4.88%) | 200 | 26,950 | -3,509 | 31,992 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 14/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/12/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 21/12/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.8519 : 1 |
| Giá phát hành: | 4,800 |
| Giá thực hiện: | 102,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 49,111 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |