Chứng quyền VHM/TCBS/C/EU/12M/CASH/02 (HOSE: CVHM2603)

CW.VHM/TCBS/C/EU/12M/CASH/02

8,040

-460 (-5.41%)
11/09/2026 14:57

Mở cửa8,400

Cao nhất8,400

Thấp nhất7,180

Cao nhất NY10,220

Thấp nhất NY2,480

KLGD5,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn100

Giá CK cơ sở72,000

Giá thực hiện102,000

Hòa vốn **80,080

S-X *22,889

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2603: CVHM2604 CVHM2602 CVHM2609 CVHM2607 CVRE2603
Trending: VIC (100.931) - HPG (97.056) - VCB (90.993) - PNJ (83.752)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
11/09/20268,040-460 (-5.41%)5,500
10/09/20268,500500 (+6.25%)52,200
09/09/20268,000-200 (-2.44%)31,500
08/09/20268,200370 (+4.73%)100,800
07/09/20267,830 (0.00%)40,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM25232,800-190 (-6.35%)2,0004,59378,193KAI12 tháng
CVHM25244,280-370 (-7.96%)4001,22287,264KAI15 tháng
CVHM26026,320-340 (-5.11%)18,60023,85272,492TCX9 tháng
CVHM26038,040-460 (-5.41%)5,50022,88980,080TCX12 tháng
CVHM26045,310-440 (-7.65%)47,50020,96376,604LPS12 tháng
CVHM26073,400-770 (-18.47%)102,4007,00073,185SSI9 tháng
CVHM26094,540-160 (-3.40%)31,0009,40782,266ACBS10 tháng
CVHM26101,330-210 (-13.64%)87,600-17,55694,679MSVN7 tháng
CVHM26112,270-180 (-7.35%)43,000-19,482100,225MSVN10 tháng
CVHM2612210-40 (-16%)16,400-9,85183,874KIS4 tháng
CVHM2613510-30 (-5.56%)2,600-11,76888,679KIS6 tháng
CVHM2614680 (0.00%)11,400-13,15991,707KIS7 tháng
CVHM26151,630-180 (-9.94%)75,600-18,00099,780MBS9 tháng
CVHM26162,280-150 (-6.17%)3,900-3,64197,597KAI12 tháng
CVHM26171,950-110 (-5.34%)32,200-13,800104,578KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (TCX)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2602360-30 (-7.69%)5,40022,050-36923,0409 tháng
CACB2603930-100 (-9.71%)10,10022,050-36924,02312 tháng
CFPT260210 (0.00%)4,60072,700-25,94198,7409 tháng
CFPT260320010 (+5.26%)94,10072,700-27,914102,58712 tháng
CHPG260210 (0.00%)1,10021,300-4,58525,9219 tháng
CHPG2603200-40 (-16.67%)577,10021,300-4,58526,60012 tháng
CMBB2602100-90 (-47.37%)6,80019,750-5,25025,1929 tháng
CMBB2603700-70 (-9.09%)94,00019,750-6,21227,30812 tháng
CMWG260210 (0.00%)71,300-14,36685,7159 tháng
CMWG2603410-60 (-12.77%)30071,300-15,35088,66912 tháng
CSTB26027,170-30 (-0.42%)4,00077,30027,30078,6809 tháng
CSTB26037,200-40 (-0.55%)11,00077,30026,30079,80012 tháng
CVHM26026,320-340 (-5.11%)18,60072,00023,85272,4929 tháng
CVHM26038,040-460 (-5.41%)5,50072,00022,88980,08012 tháng
CVPB260230-40 (-57.14%)431,30026,950-2,52629,5359 tháng
CVPB2603780-40 (-4.88%)20026,950-3,50931,99212 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:19/12/2025
Ngày niêm yết:12/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:14/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:17/12/2026
Ngày đáo hạn:21/12/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.8519 : 1
Giá phát hành:4,800
Giá thực hiện:102,000
Giá TH điều chỉnh:49,111
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User