Chứng quyền VHM/TCBS/C/EU/9M/CASH/02 (HOSE: CVHM2602)
CW.VHM/TCBS/C/EU/9M/CASH/02
7,290
Mở cửa6,660
Cao nhất7,290
Thấp nhất6,660
Cao nhất NY10,160
Thấp nhất NY1,990
KLGD1,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn13
Giá CK cơ sở73,600
Giá thực hiện100,000
Hòa vốn **76,228
S-X *25,452
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | 7,290 | (0.00%) | 1,600 |
| 07/09/2026 | 7,290 | 90 (+1.25%) | 8,500 |
| 04/09/2026 | 7,200 | 320 (+4.65%) | 28,800 |
| 03/09/2026 | 6,880 | -30 (-0.43%) | 6,800 |
| 28/08/2026 | 6,910 | (0.00%) |
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2523 | 2,900 | -590 (-16.91%) | 44,800 | 6,193 | 78,578 | KAI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 4,710 | -290 (-5.80%) | 10,000 | 2,822 | 88,920 | KAI | 15 tháng |
| CVHM2602 | 7,290 | (0.00%) | 1,600 | 25,452 | 76,228 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 8,200 | 370 (+4.73%) | 100,800 | 24,489 | 80,696 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 5,730 | -470 (-7.58%) | 30,500 | 22,563 | 78,626 | LPS | 12 tháng |
| CVHM2607 | 4,350 | -640 (-12.83%) | 75,800 | 8,600 | 75,472 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2609 | 4,690 | -230 (-4.67%) | 44,100 | 11,007 | 82,916 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 1,630 | -120 (-6.86%) | 2,087,300 | -15,956 | 95,834 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 2,450 | -160 (-6.13%) | 288,300 | -17,882 | 100,919 | MSVN | 10 tháng |
| CVHM2612 | 200 | -170 (-45.95%) | 39,200 | -8,251 | 83,777 | KIS | 4 tháng |
| CVHM2613 | 550 | -40 (-6.78%) | 32,200 | -10,168 | 89,064 | KIS | 6 tháng |
| CVHM2614 | 700 | (0.00%) | 62,300 | -11,559 | 91,900 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2615 | 1,760 | -180 (-9.28%) | 57,500 | -16,400 | 100,560 | MBS | 9 tháng |
| CVHM2616 | 2,430 | -160 (-6.18%) | 42,400 | -2,041 | 99,041 | KAI | 12 tháng |
| CVHM2617 | 2,150 | -230 (-9.66%) | 9,700 | -12,200 | 106,504 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (TCX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2602 | 350 | -140 (-28.57%) | 12,900 | 22,300 | -119 | 23,022 | 9 tháng |
| CACB2603 | 1,880 | 890 (+89.90%) | 2,500 | 22,300 | -119 | 25,661 | 12 tháng |
| CFPT2602 | 10 | (0.00%) | 72,200 | -26,441 | 98,740 | 9 tháng | |
| CFPT2603 | 180 | (0.00%) | 236,300 | 72,200 | -28,414 | 102,390 | 12 tháng |
| CHPG2602 | 10 | (0.00%) | 330,900 | 21,850 | -4,035 | 25,921 | 9 tháng |
| CHPG2603 | 250 | (0.00%) | 659,300 | 21,850 | -4,035 | 26,778 | 12 tháng |
| CMBB2602 | 220 | -170 (-43.59%) | 88,000 | 20,150 | -4,850 | 25,423 | 9 tháng |
| CMBB2603 | 800 | -60 (-6.98%) | 82,000 | 20,150 | -5,812 | 27,500 | 12 tháng |
| CMWG2602 | 10 | (0.00%) | 72,300 | -13,366 | 85,715 | 9 tháng | |
| CMWG2603 | 430 | -30 (-6.52%) | 30,300 | 72,300 | -14,350 | 88,767 | 12 tháng |
| CSTB2602 | 6,890 | (0.00%) | 76,100 | 26,100 | 77,560 | 9 tháng | |
| CSTB2603 | 6,850 | -50 (-0.72%) | 1,500 | 76,100 | 25,100 | 78,400 | 12 tháng |
| CVHM2602 | 7,290 | (0.00%) | 1,600 | 73,600 | 25,452 | 76,228 | 9 tháng |
| CVHM2603 | 8,200 | 370 (+4.73%) | 100,800 | 73,600 | 24,489 | 80,696 | 12 tháng |
| CVPB2602 | 140 | -20 (-12.50%) | 187,800 | 27,400 | -2,076 | 29,752 | 9 tháng |
| CVPB2603 | 830 | -110 (-11.70%) | 800 | 27,400 | -3,059 | 32,090 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 14/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/09/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 21/09/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.8519 : 1 |
| Giá phát hành: | 4,300 |
| Giá thực hiện: | 100,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 48,148 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |