Chứng quyền VHM/TCBS/C/EU/6M/CASH/02 (HOSE: CVHM2601)

CW.VHM/TCBS/C/EU/6M/CASH/02

Ngừng giao dịch

4,500

-380 (-7.79%)
17/06/2026 14:59

Mở cửa4,420

Cao nhất4,500

Thấp nhất4,230

Cao nhất NY9,190

Thấp nhất NY1,170

KLGD19,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở135,000

Giá thực hiện99,000

Hòa vốn **135,000

S-X *36,000

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (104.574) - PNJ (93.694) - MBB (93.020) - FPT (91.469) - VCB (91.086)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM25232,83080 (+2.91%)4,7001,79378,308KAFI12 tháng
CVHM25244,120140 (+3.52%)4,100-1,57886,648KAFI15 tháng
CVHM26025,900220 (+3.87%)3,40021,05270,874TCX9 tháng
CVHM26036,100-360 (-5.57%)71,10020,08972,607TCX12 tháng
CVHM26044,740230 (+5.10%)55,20018,16373,859LPS12 tháng
CVHM26074,690-300 (-6.01%)52,5004,20076,291SSI9 tháng
CVHM26095,300900 (+20.45%)32,2006,60785,559ACBS10 tháng
CVHM26101,440 (0.00%)225,500-20,35695,102MSVN7 tháng
CVHM26112,280190 (+9.09%)65,100-22,282100,264MSVN10 tháng
CVHM2612310-10 (-3.13%)41,500-12,65184,837KIS4 tháng
CVHM2613500-20 (-3.85%)2,000-14,56888,583KIS6 tháng
CVHM261458070 (+13.73%)41,100-15,95990,744KIS7 tháng
CVHM26151,58050 (+3.27%)9,900-20,80099,480MBS9 tháng
CVHM26162,15030 (+1.42%)1,200-6,44196,345KAFI12 tháng
CVHM26171,81050 (+2.84%)2,500-16,600103,230KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (TCX)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2602600-70 (-10.45%)5,00021,650-76923,4549 tháng
CACB2603950-100 (-9.52%)162,10021,650-76924,05712 tháng
CFPT260220-10 (-33.33%)104,00069,000-29,64198,8399 tháng
CFPT2603150-60 (-28.57%)23,10069,000-31,614102,09412 tháng
CHPG260250 (0.00%)121,20021,000-4,88526,0649 tháng
CHPG2603240 (0.00%)336,40021,000-4,88526,74212 tháng
CMBB2602500-70 (-12.28%)292,00019,950-5,05025,9629 tháng
CMBB2603890 (0.00%)19,950-6,01227,67312 tháng
CMWG2602100 (0.00%)2,20072,800-12,86686,1589 tháng
CMWG2603610-10 (-1.61%)198,10072,800-13,85089,65412 tháng
CSTB26026,450210 (+3.37%)6,50075,20025,20075,8009 tháng
CSTB26036,640280 (+4.40%)182,10075,20024,20077,56012 tháng
CVHM26025,900220 (+3.87%)3,40069,20021,05270,8749 tháng
CVHM26036,100-360 (-5.57%)71,10069,20020,08972,60712 tháng
CVPB260217020 (+13.33%)15,90024,900-4,57629,8119 tháng
CVPB2603560 (0.00%)35,20024,900-5,55931,55912 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:19/12/2025
Ngày niêm yết:12/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:14/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:17/06/2026
Ngày đáo hạn:19/06/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
Giá phát hành:3,700
Giá thực hiện:99,000
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ