Chứng quyền VHM/TCBS/C/EU/6M/CASH/02 (HOSE: CVHM2601)
CW.VHM/TCBS/C/EU/6M/CASH/02
4,500
Mở cửa4,420
Cao nhất4,500
Thấp nhất4,230
Cao nhất NY9,190
Thấp nhất NY1,170
KLGD19,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở135,000
Giá thực hiện99,000
Hòa vốn **135,000
S-X *36,000
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2523 | 2,830 | 80 (+2.91%) | 4,700 | 1,793 | 78,308 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 4,120 | 140 (+3.52%) | 4,100 | -1,578 | 86,648 | KAFI | 15 tháng |
| CVHM2602 | 5,900 | 220 (+3.87%) | 3,400 | 21,052 | 70,874 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 6,100 | -360 (-5.57%) | 71,100 | 20,089 | 72,607 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 4,740 | 230 (+5.10%) | 55,200 | 18,163 | 73,859 | LPS | 12 tháng |
| CVHM2607 | 4,690 | -300 (-6.01%) | 52,500 | 4,200 | 76,291 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2609 | 5,300 | 900 (+20.45%) | 32,200 | 6,607 | 85,559 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 1,440 | (0.00%) | 225,500 | -20,356 | 95,102 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 2,280 | 190 (+9.09%) | 65,100 | -22,282 | 100,264 | MSVN | 10 tháng |
| CVHM2612 | 310 | -10 (-3.13%) | 41,500 | -12,651 | 84,837 | KIS | 4 tháng |
| CVHM2613 | 500 | -20 (-3.85%) | 2,000 | -14,568 | 88,583 | KIS | 6 tháng |
| CVHM2614 | 580 | 70 (+13.73%) | 41,100 | -15,959 | 90,744 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2615 | 1,580 | 50 (+3.27%) | 9,900 | -20,800 | 99,480 | MBS | 9 tháng |
| CVHM2616 | 2,150 | 30 (+1.42%) | 1,200 | -6,441 | 96,345 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2617 | 1,810 | 50 (+2.84%) | 2,500 | -16,600 | 103,230 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (TCX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2602 | 600 | -70 (-10.45%) | 5,000 | 21,650 | -769 | 23,454 | 9 tháng |
| CACB2603 | 950 | -100 (-9.52%) | 162,100 | 21,650 | -769 | 24,057 | 12 tháng |
| CFPT2602 | 20 | -10 (-33.33%) | 104,000 | 69,000 | -29,641 | 98,839 | 9 tháng |
| CFPT2603 | 150 | -60 (-28.57%) | 23,100 | 69,000 | -31,614 | 102,094 | 12 tháng |
| CHPG2602 | 50 | (0.00%) | 121,200 | 21,000 | -4,885 | 26,064 | 9 tháng |
| CHPG2603 | 240 | (0.00%) | 336,400 | 21,000 | -4,885 | 26,742 | 12 tháng |
| CMBB2602 | 500 | -70 (-12.28%) | 292,000 | 19,950 | -5,050 | 25,962 | 9 tháng |
| CMBB2603 | 890 | (0.00%) | 19,950 | -6,012 | 27,673 | 12 tháng | |
| CMWG2602 | 100 | (0.00%) | 2,200 | 72,800 | -12,866 | 86,158 | 9 tháng |
| CMWG2603 | 610 | -10 (-1.61%) | 198,100 | 72,800 | -13,850 | 89,654 | 12 tháng |
| CSTB2602 | 6,450 | 210 (+3.37%) | 6,500 | 75,200 | 25,200 | 75,800 | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,640 | 280 (+4.40%) | 182,100 | 75,200 | 24,200 | 77,560 | 12 tháng |
| CVHM2602 | 5,900 | 220 (+3.87%) | 3,400 | 69,200 | 21,052 | 70,874 | 9 tháng |
| CVHM2603 | 6,100 | -360 (-5.57%) | 71,100 | 69,200 | 20,089 | 72,607 | 12 tháng |
| CVPB2602 | 170 | 20 (+13.33%) | 15,900 | 24,900 | -4,576 | 29,811 | 9 tháng |
| CVPB2603 | 560 | (0.00%) | 35,200 | 24,900 | -5,559 | 31,559 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 14/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/06/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 19/06/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,700 |
| Giá thực hiện: | 99,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |