Chứng quyền VHM/VIETCAP/M/Au/T/A5 (HOSE: CVHM2525)
CW.VHM/VIETCAP/M/Au/T/A5
7,950
Mở cửa7,780
Cao nhất8,000
Thấp nhất7,780
Cao nhất NY10,500
Thấp nhất NY540
KLGD4,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở153,800
Giá thực hiện107,000
Hòa vốn **154,700
S-X *46,800
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2523 | 3,480 | -310 (-8.18%) | 12,500 | 4,393 | 80,812 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 4,700 | -1,320 (-21.93%) | 29,600 | 1,022 | 88,882 | KAFI | 15 tháng |
| CVHM2602 | 6,680 | -320 (-4.57%) | 150,100 | 23,652 | 73,879 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 6,760 | -440 (-6.11%) | 188,500 | 22,689 | 75,150 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 5,250 | -360 (-6.42%) | 54,900 | 20,763 | 76,315 | LPS | 12 tháng |
| CVHM2607 | 5,740 | -260 (-4.33%) | 34,000 | 6,800 | 78,819 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2608 | 330 | -220 (-40%) | 158,800 | 113 | 73,594 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2609 | 4,890 | -310 (-5.96%) | 23,500 | 9,207 | 83,783 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 1,750 | -270 (-13.37%) | 1,589,000 | -17,756 | 96,296 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 2,720 | -350 (-11.40%) | 150,400 | -19,682 | 101,959 | MSVN | 10 tháng |
| CVHM2612 | 340 | -30 (-8.11%) | 67,000 | -10,051 | 85,126 | KIS | 4 tháng |
| CVHM2613 | 540 | -70 (-11.48%) | 46,000 | -11,968 | 88,968 | KIS | 6 tháng |
| CVHM2614 | 630 | -40 (-5.97%) | 408,800 | -13,359 | 91,225 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2615 | 1,840 | -140 (-7.07%) | 233,300 | -18,200 | 101,040 | MBS | 9 tháng |
| CVHM2616 | 2,450 | -90 (-3.54%) | 200 | -3,841 | 99,234 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2617 | 2,000 | -300 (-13.04%) | 2,500 | -14,000 | 105,059 | KAFI | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 24/11/2025 |
| Ngày niêm yết: | 18/12/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 22/12/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 26/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,750 |
| Giá thực hiện: | 107,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |