Chứng quyền VHM/12M/KAFI/C/EU/CASH/2501 (HOSE: CVHM2523)
CW.VHM/12M/KAFI/C/EU/CASH/2501
3,860
Mở cửa4,150
Cao nhất4,170
Thấp nhất3,860
Cao nhất NY7,200
Thấp nhất NY1,040
KLGD249,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn69
Giá CK cơ sở73,000
Giá thực hiện140,000
Hòa vốn **82,276
S-X *5,593
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | 3,860 | -730 (-15.90%) | 249,800 |
| 06/08/2026 | 4,590 | 200 (+4.56%) | 140,200 |
| 05/08/2026 | 4,390 | 50 (+1.15%) | 74,400 |
| 04/08/2026 | 4,340 | 340 (+8.50%) | 104,600 |
| 03/08/2026 | 4,000 | 200 (+5.26%) | 74,200 |
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2523 | 3,860 | -730 (-15.90%) | 249,800 | 5,593 | 82,276 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 5,100 | -670 (-11.61%) | 2,000 | 2,222 | 90,422 | KAFI | 15 tháng |
| CVHM2602 | 8,170 | 670 (+8.93%) | 240,800 | 24,852 | 79,618 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 7,200 | -500 (-6.49%) | 163,300 | 23,889 | 76,845 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 5,760 | -820 (-12.46%) | 55,800 | 21,963 | 78,770 | LPS | 12 tháng |
| CVHM2607 | 5,460 | -1,350 (-19.82%) | 78,300 | 8,000 | 78,145 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2608 | 1,180 | 20 (+1.72%) | 31,300 | 1,313 | 78,505 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2609 | 5,030 | -250 (-4.73%) | 150,500 | 10,407 | 84,389 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 2,010 | -580 (-22.39%) | 1,586,200 | -16,556 | 97,298 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 2,900 | -320 (-9.94%) | 133,500 | -18,482 | 102,652 | MSVN | 10 tháng |
| CVHM2612 | 370 | -70 (-15.91%) | 95,900 | -8,851 | 85,414 | KIS | 4 tháng |
| CVHM2613 | 540 | (0.00%) | 743,100 | -10,768 | 88,968 | KIS | 6 tháng |
| CVHM2614 | 690 | -160 (-18.82%) | 672,700 | -12,159 | 91,803 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2615 | 2,010 | -310 (-13.36%) | 116,800 | -17,000 | 102,060 | MBS | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KAFI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2516 | 210 | (0.00%) | 27,700 | 22,400 | -2,175 | 25,299 | 12 tháng |
| CACB2517 | 390 | 10 (+2.63%) | 155,200 | 22,400 | -2,606 | 26,351 | 15 tháng |
| CFPT2532 | 50 | (0.00%) | 60,800 | 70,800 | -30,150 | 101,543 | 12 tháng |
| CFPT2533 | 200 | -10 (-4.76%) | 88,200 | 70,800 | -34,108 | 107,284 | 15 tháng |
| CHPG2540 | 110 | 10 (+10%) | 143,100 | 22,000 | -5,671 | 28,063 | 12 tháng |
| CHPG2541 | 430 | -20 (-4.44%) | 800 | 22,000 | -7,456 | 30,991 | 15 tháng |
| CMBB2522 | 220 | (0.00%) | 48,200 | 24,150 | -3,735 | 28,731 | 12 tháng |
| CMBB2523 | 490 | -20 (-3.92%) | 200 | 24,150 | -4,696 | 30,731 | 15 tháng |
| CMWG2526 | 190 | -10 (-5%) | 32,900 | 71,000 | -18,604 | 91,101 | 12 tháng |
| CMWG2527 | 510 | (0.00%) | 179,900 | 71,000 | -22,543 | 97,560 | 15 tháng |
| CSTB2536 | 2,300 | 130 (+5.99%) | 4,400 | 74,600 | 10,600 | 77,800 | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,750 | 260 (+10.44%) | 280,000 | 74,600 | 9,600 | 81,500 | 15 tháng |
| CTCB2522 | 140 | 40 (+40%) | 85,800 | 29,700 | -13,884 | 44,132 | 12 tháng |
| CTCB2523 | 180 | -30 (-14.29%) | 2,600 | 29,700 | -14,863 | 45,268 | 15 tháng |
| CVHM2523 | 3,860 | -730 (-15.90%) | 249,800 | 73,000 | 5,593 | 82,276 | 12 tháng |
| CVHM2524 | 5,100 | -670 (-11.61%) | 2,000 | 73,000 | 2,222 | 90,422 | 15 tháng |
| CVIC2515 | 24,750 | (0.00%) | 215,000 | 92,500 | 221,500 | 12 tháng | |
| CVIC2516 | 25,000 | -1,310 (-4.98%) | 300 | 215,000 | 90,000 | 225,000 | 15 tháng |
| CVPB2531 | 210 | 30 (+16.67%) | 242,200 | 25,000 | -8,407 | 34,232 | 12 tháng |
| CVPB2532 | 440 | -10 (-2.22%) | 4,300 | 25,000 | -9,389 | 36,118 | 15 tháng |
| CVRE2525 | 260 | (0.00%) | 7,300 | 24,950 | -21,406 | 47,361 | 12 tháng |
| CVRE2526 | 420 | -20 (-4.55%) | 16,100 | 24,950 | -22,855 | 49,427 | 15 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KAFI (KAFI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 16/10/2025 |
| Ngày niêm yết: | 04/11/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 06/11/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 14/10/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 16/10/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.8519 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 140,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 67,407 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |