Chứng quyền VHM/12M/KAFI/C/EU/CASH/2501 (HOSE: CVHM2523)

CW.VHM/12M/KAFI/C/EU/CASH/2501

3,490

(%)
07/09/2026 14:59

Mở cửa3,620

Cao nhất3,900

Thấp nhất3,490

Cao nhất NY7,200

Thấp nhất NY1,040

KLGD112,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn39

Giá CK cơ sở74,500

Giá thực hiện140,000

Hòa vốn **80,850

S-X *7,093

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2523: CVHM2603 CVHM2607 CVHM2613 CVHM2602 CVHM2614
Trending: VCB (78.770) - HPG (70.515) - VIC (63.446) - FPT (61.957)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
07/09/20263,490 (0.00%)112,700
04/09/20263,490450 (+14.80%)154,500
03/09/20263,040-290 (-8.71%)13,200
28/08/20263,330-140 (-4.03%)109,200
27/08/20263,470260 (+8.10%)51,400
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM25233,490 (0.00%)112,7007,09380,850KAI12 tháng
CVHM25245,000150 (+3.09%)15,9003,72290,037KAI15 tháng
CVHM26027,29090 (+1.25%)8,50026,35276,228TCX9 tháng
CVHM26037,830 (0.00%)40,70025,38979,271TCX12 tháng
CVHM26046,200390 (+6.71%)141,80023,46380,889LPS12 tháng
CVHM26074,99030 (+0.60%)189,2009,50077,013SSI9 tháng
CVHM26094,920290 (+6.26%)110,50011,90783,913ACBS10 tháng
CVHM26101,75030 (+1.74%)1,603,000-15,05696,296MSVN7 tháng
CVHM26112,610-110 (-4.04%)49,700-16,982101,535MSVN10 tháng
CVHM261237020 (+5.71%)200,300-7,35185,414KIS4 tháng
CVHM2613590 (0.00%)502,400-9,26889,449KIS6 tháng
CVHM261470020 (+2.94%)228,800-10,65991,900KIS7 tháng
CVHM26151,940-30 (-1.52%)602,300-15,500101,640MBS9 tháng
CVHM26162,59060 (+2.37%)108,800-1,141100,582KAI12 tháng
CVHM26172,38010 (+0.42%)506,200-11,300108,719KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KAI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2516130-20 (-13.33%)27,50022,250-2,32525,02312 tháng
CACB2517310-10 (-3.13%)7,30022,250-2,75626,07515 tháng
CFPT253220-10 (-33.33%)402,70072,400-28,550101,18712 tháng
CFPT2533170-10 (-5.56%)30,00072,400-32,508106,92715 tháng
CHPG25407010 (+16.67%)7,10021,550-6,12127,92112 tháng
CHPG254129010 (+3.57%)3,00021,550-7,90630,49115 tháng
CMBB2522110-40 (-26.67%)35,30020,200-7,68528,30812 tháng
CMBB2523400-70 (-14.89%)1,10020,200-8,64630,38515 tháng
CMWG252680-30 (-27.27%)632,50072,000-17,60490,23512 tháng
CMWG2527430-50 (-10.42%)104,20072,000-21,54396,93015 tháng
CSTB25362,370120 (+5.33%)5,10076,60012,60078,22012 tháng
CSTB25372,850 (0.00%)100,30076,60011,60082,10015 tháng
CTCB252270 (0.00%)80031,900-11,68443,85812 tháng
CTCB2523200-20 (-9.09%)6,40031,900-12,66345,34715 tháng
CVHM25233,490 (0.00%)112,70074,5007,09380,85012 tháng
CVHM25245,000150 (+3.09%)15,90074,5003,72290,03715 tháng
CVIC251531,100-3,240 (-9.44%)37,600245,000122,500246,90012 tháng
CVIC251632,590-1,860 (-5.40%)2,800245,000120,000255,36015 tháng
CVPB2531170-60 (-26.09%)6,20027,300-6,10734,07512 tháng
CVPB2532530-40 (-7.02%)20027,300-7,08936,47215 tháng
CVRE2525130 (0.00%)27,90027,000-19,35646,85812 tháng
CVRE2526290 (0.00%)2,70027,000-20,80548,92515 tháng
CFPT26271,700-20 (-1.16%)84,60072,4003,70085,70012 tháng
CFPT26281,55010 (+0.65%)1,340,60072,400-3,40091,30012 tháng
CHDB26121,87020 (+1.08%)12,90027,3503,25031,58012 tháng
CHDB26131,490 (0.00%)27,35015033,16012 tháng
CLPB26092,55040 (+1.59%)18,80049,650-75060,60012 tháng
CLPB26102,170-720 (-24.91%)1,60049,650-8,65066,98012 tháng
CMBB26191,750-90 (-4.89%)41,00020,200-2,39629,32712 tháng
CMBB26201,610 (0.00%)20,200-5,28131,67312 tháng
CMSN26221,320-50 (-3.65%)182,70068,60080081,00012 tháng
CMSN2623990-40 (-3.88%)60068,600-7,80086,30012 tháng
CMWG26221,930-110 (-5.39%)6,30072,000-1,45692,46012 tháng
CMWG26231,520-80 (-5%)1,036,60072,000-10,71297,67912 tháng
CSTB26263,750-130 (-3.35%)505,00076,6005,10094,00012 tháng
CSTB26272,960 (0.00%)76,600-4,50098,86012 tháng
CTCB26162,070 (0.00%)30,00031,90020039,98012 tháng
CTCB26171,450-100 (-6.45%)30,80031,900-3,80041,50012 tháng
CTPB2611650-10 (-1.52%)52,50014,550-75017,90012 tháng
CTPB2612540 (0.00%)14,550-2,35019,06012 tháng
CVHM26162,59060 (+2.37%)108,80074,500-1,141100,58212 tháng
CVHM26172,38010 (+0.42%)506,20074,500-11,300108,71912 tháng
CVIB2607830-50 (-5.68%)202,30014,900-40018,62012 tháng
CVIB2608600-10 (-1.64%)50,10014,900-2,10019,40012 tháng
CVIC26084,620-380 (-7.60%)64,700245,00023,800313,60012 tháng
CVIC26094,140-380 (-8.41%)30,300245,0001,000326,80012 tháng
CVJC26051,210-30 (-2.42%)32,800125,000-7,500156,70012 tháng
CVJC260694050 (+5.62%)5,000125,000-28,500172,30012 tháng
CVPB26222,060 (0.00%)27,3001,90033,64012 tháng
CVPB26231,650 (0.00%)27,300-1,30035,20012 tháng
CVRE26062,040120 (+6.25%)42,50027,000-1,10335,98412 tháng
CVRE26071,36050 (+3.82%)16,30027,000-4,87037,12412 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KAFI (KAI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:16/10/2025
Ngày niêm yết:04/11/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:06/11/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:14/10/2026
Ngày đáo hạn:16/10/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.8519 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:140,000
Giá TH điều chỉnh:67,407
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User