Chứng quyền VHM.03.PHS.C.EU.Cash (HOSE: CVHM2520)
CW.VHM.03.PHS.C.EU.Cash
6,070
Mở cửa6,070
Cao nhất6,070
Thấp nhất6,070
Cao nhất NY12,360
Thấp nhất NY1,480
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở136,400
Giá thực hiện111,900
Hòa vốn **136,981
S-X *28,644
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2523 | 3,490 | 450 (+14.80%) | 154,500 | 7,793 | 80,850 | KAI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 4,850 | 300 (+6.59%) | 8,400 | 4,422 | 89,459 | KAI | 15 tháng |
| CVHM2602 | 7,200 | 320 (+4.65%) | 28,800 | 27,052 | 75,882 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 7,830 | 170 (+2.22%) | 147,200 | 26,089 | 79,271 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 5,810 | 570 (+10.88%) | 182,300 | 24,163 | 79,011 | LPS | 12 tháng |
| CVHM2607 | 4,960 | 700 (+16.43%) | 149,400 | 10,200 | 76,941 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2609 | 4,630 | 200 (+4.51%) | 21,400 | 12,607 | 82,656 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 1,720 | 20 (+1.18%) | 147,200 | -14,356 | 96,181 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 2,720 | 140 (+5.43%) | 20,000 | -16,282 | 101,959 | MSVN | 10 tháng |
| CVHM2612 | 350 | 70 (+25%) | 179,400 | -6,651 | 85,222 | KIS | 4 tháng |
| CVHM2613 | 590 | 50 (+9.26%) | 115,900 | -8,568 | 89,449 | KIS | 6 tháng |
| CVHM2614 | 680 | 30 (+4.62%) | 98,600 | -9,959 | 91,707 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2615 | 1,970 | 170 (+9.44%) | 828,800 | -14,800 | 101,820 | MBS | 9 tháng |
| CVHM2616 | 2,530 | 120 (+4.98%) | 573,100 | -441 | 100,004 | KAI | 12 tháng |
| CVHM2617 | 2,370 | 160 (+7.24%) | 49,100 | -10,600 | 108,622 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (PHS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2611 | 590 | 10 (+1.72%) | 7,200 | 72,800 | -8,200 | 92,800 | 11 tháng |
| CFPT2612 | 500 | 20 (+4.17%) | 43,700 | 72,800 | -4,200 | 88,500 | 10 tháng |
| CHDB2603 | 1,270 | -10 (-0.78%) | 10,000 | 27,200 | -1,800 | 34,080 | 12 tháng |
| CHPG2613 | 370 | -10 (-2.63%) | 3,100 | 21,700 | -5,078 | 28,429 | 10 tháng |
| CMBB2610 | 980 | -70 (-6.67%) | 1,000 | 20,550 | -9,258 | 32,635 | 10 tháng |
| CMWG2611 | 550 | (0.00%) | 73,100 | -26,351 | 104,867 | 10 tháng | |
| CSHB2606 | 630 | -10 (-1.56%) | 5,000 | 12,050 | -4,950 | 18,260 | 10 tháng |
| CSSB2603 | 1,700 | -240 (-12.37%) | 8,400 | 17,450 | -1,550 | 24,100 | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,560 | (0.00%) | 77,300 | -1,700 | 94,360 | 11 tháng | |
| CTCB2607 | 1,160 | -20 (-1.69%) | 8,000 | 32,600 | -2,659 | 39,803 | 11 tháng |
| CTPB2606 | 600 | 30 (+5.26%) | 14,000 | 14,700 | -3,300 | 19,800 | 12 tháng |
| CVIB2605 | 590 | (0.00%) | 300 | 15,050 | -3,950 | 20,180 | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,250 | -10 (-0.79%) | 400 | 61,900 | -2,062 | 72,442 | 11 tháng |
| CVPB2609 | 1,180 | 20 (+1.72%) | 100 | 27,800 | -1,676 | 34,114 | 11 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/07/2025 |
| Ngày niêm yết: | 11/08/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/08/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 21/07/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 23/07/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 4.8148 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,500 |
| Giá thực hiện: | 111,900 |
| Giá TH điều chỉnh: | 107,756 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |