Chứng quyền.VHM.KIS.M.CA.T.35 (HOSE: CVHM2517)
CW.VHM.KIS.M.CA.T.35
2,950
Mở cửa3,290
Cao nhất3,290
Thấp nhất2,840
Cao nhất NY7,340
Thấp nhất NY1,000
KLGD15,900
NN mua14,800
NN bán1,000
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở105,700
Giá thực hiện88,888
Hòa vốn **103,638
S-X *16,812
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2516 | 16,900 | (0.00%) | 22,700 | 66,500 | 146,600 | SSI | 12 tháng |
| CVHM2520 | 7,890 | (0.00%) | 33,600 | 151,350 | PHS | 12 tháng | |
| CVHM2522 | 3,770 | -20 (-0.53%) | 2,800 | 27,812 | 147,848 | KIS | 10 tháng |
| CVHM2523 | 4,230 | -20 (-0.47%) | 17,200 | 5,500 | 173,840 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 5,390 | 50 (+0.94%) | 500 | -1,500 | 190,120 | KAFI | 15 tháng |
| CVHM2601 | 6,060 | 130 (+2.19%) | 3,100 | 46,500 | 147,480 | TCX | 6 tháng |
| CVHM2602 | 7,910 | -190 (-2.35%) | 4,300 | 45,500 | 163,280 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 8,100 | -570 (-6.57%) | 96,300 | 43,500 | 166,800 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 6,650 | -30 (-0.45%) | 3,400 | 39,500 | 172,500 | LPBS | 12 tháng |
| CVHM2605 | 2,610 | -210 (-7.45%) | 100 | 17,500 | 148,880 | VPX | 6 tháng |
| CVHM2606 | 2,980 | -240 (-7.45%) | 82,500 | 10,500 | 149,900 | SSI | 6 tháng |
| CVHM2607 | 6,600 | 460 (+7.49%) | 3,300 | 10,500 | 168,000 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2608 | 1,670 | -40 (-2.34%) | 32,600 | -3,388 | 168,928 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2609 | 5,300 | 30 (+0.57%) | 13,800 | 15,500 | 177,700 | ACBS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 50 | (0.00%) | 228,300 | 73,600 | -43,866 | 118,703 | 10 tháng |
| CHPG2534 | 10 | -10 (-50%) | 55,600 | 23,500 | -4,270 | 27,805 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 240 | (0.00%) | 46,450 | -6,782 | 55,046 | 10 tháng | |
| CMSN2520 | 20 | (0.00%) | 303,000 | 71,500 | -25,611 | 97,311 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 40 | -10 (-20%) | 5,100 | 13,600 | -6,800 | 20,478 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 2,500 | 14,250 | -7,698 | 21,981 | 10 tháng |
| CSTB2527 | 1,010 | -60 (-5.61%) | 1,000 | 71,500 | 4,945 | 71,605 | 10 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 50,000 | 30,900 | -14,682 | 45,776 | 10 tháng |
| CTPB2510 | 10 | (0.00%) | 15,850 | -8,836 | 24,705 | 10 tháng | |
| CVHM2522 | 3,770 | -20 (-0.53%) | 2,800 | 145,500 | 27,812 | 147,848 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 26,900 | (0.00%) | 195,000 | 120,556 | 208,944 | 10 tháng | |
| CVJC2506 | 990 | 40 (+4.21%) | 35,400 | 175,900 | 8,101 | 177,699 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 58,500 | -8,800 | 67,969 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | -10 (-50%) | 138,500 | 25,950 | -16,409 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 80 | -40 (-33.33%) | 61,500 | 29,400 | -6,488 | 36,208 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 150 | (0.00%) | 300 | 44,950 | -31,918 | 79,268 | 7 tháng |
| CHPG2612 | 160 | -20 (-11.11%) | 33,700 | 23,500 | -5,955 | 30,026 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 90 | 10 (+12.50%) | 5,000 | 71,500 | -24,499 | 96,899 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 110 | (0.00%) | 36,300 | 13,600 | -5,932 | 19,749 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 90 | -10 (-10%) | 69,000 | 14,250 | -3,503 | 18,051 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 910 | 90 (+10.98%) | 52,100 | 71,500 | 1,612 | 77,168 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 110 | 10 (+10%) | 21,100 | 15,850 | -4,838 | 20,908 | 7 tháng |
| CVHM2608 | 1,670 | -40 (-2.34%) | 32,600 | 145,500 | -3,388 | 168,928 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 1,950 | (0.00%) | 24,700 | 195,000 | 3,182 | 230,818 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 420 | -30 (-6.67%) | 1,700 | 175,900 | -44,099 | 228,399 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 160 | -10 (-5.88%) | 1,200 | 58,500 | -25,479 | 85,579 | 7 tháng |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | 600 | 25,950 | -8,014 | 34,593 | 7 tháng |
| CVRE2602 | 470 | -20 (-4.08%) | 209,200 | 29,400 | -8,988 | 40,268 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 03/07/2025 |
| Ngày niêm yết: | 23/07/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 25/07/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/12/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 03/12/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,100 |
| Giá thực hiện: | 88,888 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |