Chứng quyền VHM/12M/SSI/C/EU/Cash-20 (HOSE: CVHM2516)
CW.VHM/12M/SSI/C/EU/Cash-20
15,750
Mở cửa17,950
Cao nhất17,950
Thấp nhất15,700
Cao nhất NY23,750
Thấp nhất NY3,610
KLGD305,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở145,300
Giá thực hiện79,000
Hòa vốn **142,000
S-X *66,300
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2523 | 2,740 | -60 (-2.14%) | 4,100 | 4,293 | 77,962 | KAI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 4,280 | (0.00%) | 35,500 | 922 | 87,264 | KAI | 15 tháng |
| CVHM2602 | 6,320 | (0.00%) | 200 | 23,552 | 72,492 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 7,800 | -240 (-2.99%) | 22,500 | 22,589 | 79,156 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 5,280 | -30 (-0.56%) | 69,400 | 20,663 | 76,459 | LPS | 12 tháng |
| CVHM2607 | 3,310 | -90 (-2.65%) | 223,300 | 6,700 | 72,969 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2609 | 4,500 | -40 (-0.88%) | 28,600 | 9,107 | 82,093 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 1,340 | 10 (+0.75%) | 62,200 | -17,856 | 94,717 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 2,350 | 80 (+3.52%) | 84,000 | -19,782 | 100,533 | MSVN | 10 tháng |
| CVHM2612 | 140 | -70 (-33.33%) | 61,500 | -10,151 | 83,200 | KIS | 4 tháng |
| CVHM2613 | 410 | -100 (-19.61%) | 116,100 | -12,068 | 87,716 | KIS | 6 tháng |
| CVHM2614 | 670 | -10 (-1.47%) | 17,100 | -13,459 | 91,611 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2615 | 1,620 | -10 (-0.61%) | 176,100 | -18,300 | 99,720 | MBS | 9 tháng |
| CVHM2616 | 2,280 | (0.00%) | 52,900 | -3,941 | 97,597 | KAI | 12 tháng |
| CVHM2617 | 1,960 | 10 (+0.51%) | 92,700 | -14,100 | 104,674 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,290 | -50 (-3.73%) | 385,700 | 22,050 | 2,218 | 22,057 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 82,900 | 72,400 | -33,489 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 170 | -90 (-34.62%) | 154,300 | 20,900 | -655 | 21,808 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 2,920 | 10 (+0.34%) | 100,900 | 19,700 | 229 | 23,683 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 27,200 | 72,400 | -22,296 | 94,745 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 10 | -20 (-66.67%) | 1,423,500 | 20,900 | -4,093 | 25,011 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 90 | -30 (-25%) | 800,500 | 19,700 | -5,300 | 25,173 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 20 | -10 (-33.33%) | 437,200 | 66,600 | -12,400 | 79,100 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 10 | (0.00%) | 711,300 | 69,800 | -18,820 | 88,669 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 110 | (0.00%) | 448,100 | 31,850 | -2,429 | 34,495 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 3,310 | -90 (-2.65%) | 223,300 | 71,700 | 6,700 | 72,969 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 100 | -10 (-9.09%) | 971,500 | 27,200 | -2,276 | 29,673 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/06/2025 |
| Ngày niêm yết: | 15/07/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/07/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 19/06/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 23/06/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,400 |
| Giá thực hiện: | 79,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |