Chứng quyền VHM/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/25-01 (HOSE: CVHM2515)
CW.VHM/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/25-01
7,020
Mở cửa7,020
Cao nhất7,020
Thấp nhất7,020
Cao nhất NY10,100
Thấp nhất NY4,010
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn7
Giá CK cơ sở92,500
Giá thực hiện61,000
Hòa vốn **96,100
S-X *31,500
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 15/12/2025 | 7,020 | (0.00%) | |
| 12/12/2025 | 7,020 | (0.00%) | |
| 11/12/2025 | 7,020 | (0.00%) | |
| 10/12/2025 | 7,020 | (0.00%) | |
| 09/12/2025 | 7,020 | -1,540 (-17.99%) | 4,900 |
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2503 | 7,350 | -490 (-6.25%) | 14,900 | 50,500 | 93,450 | BSI | 15 tháng |
| CVHM2509 | 8,700 | (0.00%) | 35,834 | 100,166 | KIS | 9 tháng | |
| CVHM2510 | 8,870 | -890 (-9.12%) | 63,400 | 35,000 | 92,980 | HCM | 9 tháng |
| CVHM2511 | 8,800 | -1,160 (-11.65%) | 64,500 | 34,500 | 93,200 | HCM | 12 tháng |
| CVHM2512 | 9,550 | -1,200 (-11.16%) | 58,100 | 34,500 | 96,200 | ACBS | 12 tháng |
| CVHM2515 | 7,020 | (0.00%) | 31,500 | 96,100 | VPX | 6 tháng | |
| CVHM2516 | 9,230 | 1,210 (+15.09%) | 33,200 | 13,500 | 115,920 | SSI | 12 tháng |
| CVHM2518 | 2,700 | 550 (+25.58%) | 100 | 1,501 | 112,599 | KIS | 10 tháng |
| CVHM2519 | 1,590 | -230 (-12.64%) | 6,700 | -15,700 | 119,330 | PHS | 10 tháng |
| CVHM2520 | 2,900 | -490 (-14.45%) | 400 | -19,400 | 126,400 | PHS | 12 tháng |
| CVHM2521 | 2,190 | -90 (-3.95%) | 1,100 | -23,178 | 133,198 | KIS | 9 tháng |
| CVHM2522 | 1,370 | -40 (-2.84%) | 178,200 | -25,188 | 128,648 | KIS | 10 tháng |
| CVHM2523 | 2,070 | -250 (-10.78%) | 5,800 | -47,500 | 156,560 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 2,110 | -110 (-4.95%) | 177,900 | -54,500 | 163,880 | KAFI | 15 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2509 | 1,160 | -40 (-3.33%) | 139,400 | 23,550 | 3,050 | 23,980 | 7 tháng |
| CFPT2516 | 400 | -50 (-11.11%) | 74,000 | 93,800 | -7,784 | 105,028 | 7 tháng |
| CHPG2522 | 2,340 | -10 (-0.43%) | 278,100 | 26,250 | 4,599 | 27,497 | 9 tháng |
| CHPG2523 | 1,860 | -10 (-0.53%) | 428,400 | 26,250 | 2,101 | 28,796 | 12 tháng |
| CMBB2514 | 2,590 | -710 (-21.52%) | 1,000 | 23,750 | 5,750 | 23,828 | 6 tháng |
| CMBB2515 | 2,000 | -100 (-4.76%) | 73,600 | 23,750 | 3,500 | 24,750 | 9 tháng |
| CMSN2515 | 1,200 | -50 (-4%) | 27,400 | 73,500 | 9,500 | 73,600 | 6 tháng |
| CMWG2514 | 3,000 | -560 (-15.73%) | 1,004,700 | 77,700 | 14,608 | 77,879 | 6 tháng |
| CSTB2519 | 1,250 | -70 (-5.30%) | 529,400 | 46,800 | -4,200 | 54,750 | 12 tháng |
| CSTB2520 | 1,000 | 140 (+16.28%) | 19,500 | 46,800 | -1,200 | 51,000 | 9 tháng |
| CTCB2510 | 590 | -540 (-47.79%) | 34,800 | 32,000 | 1,800 | 31,924 | 6 tháng |
| CTCB2511 | 1,090 | 90 (+9%) | 85,400 | 32,000 | -2,097 | 37,282 | 9 tháng |
| CTPB2504 | 2,220 | 200 (+9.90%) | 5,700 | 16,350 | 3,959 | 16,623 | 6 tháng |
| CVHM2515 | 7,020 | (0.00%) | 92,500 | 31,500 | 96,100 | 6 tháng | |
| CVIB2507 | 1,830 | (0.00%) | 17,150 | 2,220 | 18,144 | 6 tháng | |
| CVNM2514 | 1,230 | 50 (+4.24%) | 35,500 | 62,000 | 8,465 | 62,941 | 7 tháng |
| CVRE2515 | 3,000 | (0.00%) | 28,900 | 4,900 | 30,000 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/06/2025 |
| Ngày niêm yết: | 09/07/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 11/07/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 19/12/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 23/12/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 4,000 |
| Giá thực hiện: | 61,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |