Chứng quyền VHM/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/25-01 (HOSE: CVHM2515)

CW.VHM/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/25-01

7,020

(%)
15/12/2025 14:51

Mở cửa7,020

Cao nhất7,020

Thấp nhất7,020

Cao nhất NY10,100

Thấp nhất NY4,010

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn7

Giá CK cơ sở92,500

Giá thực hiện61,000

Hòa vốn **96,100

S-X *31,500

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2515: CTPB2504 CHPG2515 CHPG2539 CMSN2511 CMSN2515
Trending: VIC (184.859) - HPG (125.553) - MBB (115.478) - FPT (81.829) - SSI (79.570)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
15/12/20257,020 (0.00%)
12/12/20257,020 (0.00%)
11/12/20257,020 (0.00%)
10/12/20257,020 (0.00%)
09/12/20257,020-1,540 (-17.99%)4,900
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM25037,350-490 (-6.25%)14,90050,50093,450BSI15 tháng
CVHM25098,700 (0.00%)35,834100,166KIS9 tháng
CVHM25108,870-890 (-9.12%)63,40035,00092,980HCM9 tháng
CVHM25118,800-1,160 (-11.65%)64,50034,50093,200HCM12 tháng
CVHM25129,550-1,200 (-11.16%)58,10034,50096,200ACBS12 tháng
CVHM25157,020 (0.00%)31,50096,100VPX6 tháng
CVHM25169,2301,210 (+15.09%)33,20013,500115,920SSI12 tháng
CVHM25182,700550 (+25.58%)1001,501112,599KIS10 tháng
CVHM25191,590-230 (-12.64%)6,700-15,700119,330PHS10 tháng
CVHM25202,900-490 (-14.45%)400-19,400126,400PHS12 tháng
CVHM25212,190-90 (-3.95%)1,100-23,178133,198KIS9 tháng
CVHM25221,370-40 (-2.84%)178,200-25,188128,648KIS10 tháng
CVHM25232,070-250 (-10.78%)5,800-47,500156,560KAFI12 tháng
CVHM25242,110-110 (-4.95%)177,900-54,500163,880KAFI15 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VPX)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25091,160-40 (-3.33%)139,40023,5503,05023,9807 tháng
CFPT2516400-50 (-11.11%)74,00093,800-7,784105,0287 tháng
CHPG25222,340-10 (-0.43%)278,10026,2504,59927,4979 tháng
CHPG25231,860-10 (-0.53%)428,40026,2502,10128,79612 tháng
CMBB25142,590-710 (-21.52%)1,00023,7505,75023,8286 tháng
CMBB25152,000-100 (-4.76%)73,60023,7503,50024,7509 tháng
CMSN25151,200-50 (-4%)27,40073,5009,50073,6006 tháng
CMWG25143,000-560 (-15.73%)1,004,70077,70014,60877,8796 tháng
CSTB25191,250-70 (-5.30%)529,40046,800-4,20054,75012 tháng
CSTB25201,000140 (+16.28%)19,50046,800-1,20051,0009 tháng
CTCB2510590-540 (-47.79%)34,80032,0001,80031,9246 tháng
CTCB25111,09090 (+9%)85,40032,000-2,09737,2829 tháng
CTPB25042,220200 (+9.90%)5,70016,3503,95916,6236 tháng
CVHM25157,020 (0.00%)92,50031,50096,1006 tháng
CVIB25071,830 (0.00%)17,1502,22018,1446 tháng
CVNM25141,23050 (+4.24%)35,50062,0008,46562,9417 tháng
CVRE25153,000 (0.00%)28,9004,90030,0006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VPBank (VPX)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:23/06/2025
Ngày niêm yết:09/07/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:11/07/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:19/12/2025
Ngày đáo hạn:23/12/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:4,000
Giá thực hiện:61,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Vietstock Mate