Chứng quyền VHM/7M/SSI/C/EU/Cash-19 (HOSE: CVHM2514)
CW.VHM/7M/SSI/C/EU/Cash-19
6,530
Mở cửa6,580
Cao nhất6,670
Thấp nhất6,510
Cao nhất NY11,950
Thấp nhất NY1,600
KLGD188,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH24,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở101,100
Giá thực hiện72,000
Hòa vốn **104,650
S-X *29,100
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2503 | 11,970 | -1,130 (-8.63%) | 11,500 | 84,300 | 125,790 | BSI | 15 tháng |
| CVHM2511 | 17,070 | -2,000 (-10.49%) | 8,900 | 68,300 | 126,280 | HCM | 12 tháng |
| CVHM2512 | 17,380 | -2,320 (-11.78%) | 8,400 | 68,300 | 127,520 | ACBS | 12 tháng |
| CVHM2516 | 13,950 | -1,550 (-10%) | 19,100 | 47,300 | 134,800 | SSI | 12 tháng |
| CVHM2518 | 4,900 | -690 (-12.34%) | 52,600 | 35,301 | 130,199 | KIS | 10 tháng |
| CVHM2519 | 4,110 | -600 (-12.74%) | 12,000 | 18,100 | 136,970 | PHS | 10 tháng |
| CVHM2520 | 6,470 | -1,200 (-15.65%) | 1,800 | 14,400 | 144,250 | PHS | 12 tháng |
| CVHM2521 | 3,000 | -300 (-9.09%) | 52,100 | 10,622 | 139,678 | KIS | 9 tháng |
| CVHM2522 | 3,220 | -690 (-17.65%) | 166,200 | 8,612 | 143,448 | KIS | 10 tháng |
| CVHM2523 | 4,050 | -590 (-12.72%) | 13,200 | -13,700 | 172,400 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 4,630 | -700 (-13.13%) | 41,500 | -20,700 | 184,040 | KAFI | 15 tháng |
| CVHM2525 | 5,130 | -170 (-3.21%) | 26,300 | 19,300 | 137,780 | VCI | 6 tháng |
| CVHM2601 | 4,970 | -390 (-7.28%) | 600 | 27,300 | 138,760 | TCX | 6 tháng |
| CVHM2602 | 5,810 | -420 (-6.74%) | 1,000 | 26,300 | 146,480 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 6,190 | -760 (-10.94%) | 17,500 | 24,300 | 151,520 | TCX | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2502 | 1,520 | -70 (-4.40%) | 113,000 | 24,650 | 1,253 | 25,938 | 15 tháng |
| CFPT2503 | 130 | 10 (+8.33%) | 258,300 | 99,800 | -53,845 | 154,754 | 15 tháng |
| CHPG2505 | 1,930 | -10 (-0.52%) | 165,800 | 27,250 | 2,268 | 28,196 | 15 tháng |
| CMBB2504 | 7,600 | -340 (-4.28%) | 60,000 | 27,150 | 9,556 | 27,512 | 15 tháng |
| CMWG2504 | 4,620 | -170 (-3.55%) | 149,800 | 86,000 | 20,936 | 87,836 | 15 tháng |
| CVNM2503 | 1,710 | 730 (+74.49%) | 1,126,900 | 67,700 | 4,488 | 71,043 | 15 tháng |
| CVPB2502 | 4,860 | -460 (-8.65%) | 41,300 | 29,500 | 9,056 | 29,907 | 15 tháng |
| CACB2510 | 1,770 | -130 (-6.84%) | 1,083,900 | 24,650 | 2,150 | 26,040 | 12 tháng |
| CACB2511 | 2,020 | -120 (-5.61%) | 1,048,200 | 24,650 | 1,650 | 27,040 | 15 tháng |
| CFPT2517 | 1,180 | 100 (+9.26%) | 640,000 | 99,800 | -6,089 | 116,047 | 12 tháng |
| CFPT2518 | 1,490 | 70 (+4.93%) | 661,500 | 99,800 | -6,089 | 118,716 | 15 tháng |
| CHPG2524 | 3,040 | (0.00%) | 203,300 | 27,250 | 3,517 | 28,796 | 12 tháng |
| CHPG2525 | 3,280 | -50 (-1.50%) | 484,300 | 27,250 | 3,101 | 29,612 | 15 tháng |
| CLPB2503 | 2,200 | (0.00%) | 188,500 | 41,700 | 6,700 | 43,800 | 12 tháng |
| CMBB2516 | 5,420 | -330 (-5.74%) | 98,900 | 27,150 | 7,275 | 28,005 | 12 tháng |
| CMBB2517 | 5,630 | -290 (-4.90%) | 84,100 | 27,150 | 6,900 | 28,695 | 15 tháng |
| CMSN2516 | 4,100 | 300 (+7.89%) | 282,000 | 80,600 | 8,600 | 88,400 | 12 tháng |
| CMWG2515 | 5,720 | -290 (-4.83%) | 491,600 | 86,000 | 18,965 | 89,591 | 12 tháng |
| CSTB2521 | 2,130 | 30 (+1.43%) | 674,700 | 54,100 | 4,100 | 58,520 | 12 tháng |
| CTCB2512 | 2,150 | -250 (-10.42%) | 1,383,300 | 36,500 | 455 | 40,234 | 12 tháng |
| CVHM2516 | 13,950 | -1,550 (-10%) | 19,100 | 126,300 | 47,300 | 134,800 | 12 tháng |
| CVIB2508 | 1,980 | -10 (-0.50%) | 87,700 | 18,150 | -850 | 22,960 | 12 tháng |
| CVNM2515 | 3,770 | 1,140 (+43.35%) | 1,776,600 | 67,700 | 10,342 | 71,775 | 12 tháng |
| CVPB2516 | 5,220 | -430 (-7.61%) | 624,600 | 29,500 | 9,500 | 30,440 | 12 tháng |
| CVRE2516 | 3,910 | -980 (-20.04%) | 374,900 | 31,800 | 5,800 | 33,820 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 16/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 11/12/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 15/12/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,600 |
| Giá thực hiện: | 72,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 24,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 24,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |