Chứng quyền VHM/ACBS/Call/EU/Cash/12M/76 (HOSE: CVHM2512)
CW.VHM/ACBS/Call/EU/Cash/12M/76
9,640
Mở cửa9,240
Cao nhất9,880
Thấp nhất9,240
Cao nhất NY23,500
Thấp nhất NY3,850
KLGD34,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn74
Giá CK cơ sở95,000
Giá thực hiện58,000
Hòa vốn **96,560
S-X *37,000
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 06/03/2026 | 9,640 | -30 (-0.31%) | 34,700 |
| 05/03/2026 | 9,670 | 510 (+5.57%) | 9,300 |
| 04/03/2026 | 9,160 | -390 (-4.08%) | 73,300 |
| 03/03/2026 | 9,550 | -1,750 (-15.49%) | 87,100 |
| 02/03/2026 | 11,300 | -1,200 (-9.60%) | 45,100 |
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2503 | 7,630 | 50 (+0.66%) | 4,500 | 53,000 | 95,410 | BSI | 15 tháng |
| CVHM2511 | 9,330 | -90 (-0.96%) | 19,700 | 37,000 | 95,320 | HCM | 12 tháng |
| CVHM2512 | 9,640 | -30 (-0.31%) | 34,700 | 37,000 | 96,560 | ACBS | 12 tháng |
| CVHM2516 | 5,100 | -140 (-2.67%) | 100,400 | 16,000 | 99,400 | SSI | 12 tháng |
| CVHM2518 | 1,500 | -240 (-13.79%) | 4,300 | 4,001 | 102,999 | KIS | 10 tháng |
| CVHM2519 | 1,050 | -130 (-11.02%) | 9,500 | -13,200 | 115,550 | PHS | 10 tháng |
| CVHM2520 | 2,330 | 660 (+39.52%) | 100 | -16,900 | 123,550 | PHS | 12 tháng |
| CVHM2521 | 920 | -30 (-3.16%) | 600 | -20,678 | 123,038 | KIS | 9 tháng |
| CVHM2522 | 900 | 250 (+38.46%) | 44,000 | -22,688 | 124,888 | KIS | 10 tháng |
| CVHM2523 | 1,500 | -50 (-3.23%) | 1,100 | -45,000 | 152,000 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 2,010 | -80 (-3.83%) | 135,200 | -52,000 | 163,080 | KAFI | 15 tháng |
| CVHM2525 | 1,230 | -120 (-8.89%) | 17,700 | -12,000 | 114,380 | VCI | 6 tháng |
| CVHM2601 | 1,990 | (0.00%) | -4,000 | 114,920 | TCX | 6 tháng | |
| CVHM2602 | 2,740 | 40 (+1.48%) | 900 | -5,000 | 121,920 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 3,000 | -240 (-7.41%) | 500 | -7,000 | 126,000 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 1,640 | -230 (-12.30%) | 141,900 | -11,000 | 122,400 | LPBS | 12 tháng |
| CVHM2605 | 770 | -230 (-23%) | 9,300 | -33,000 | 134,160 | VPX | 6 tháng |
| CVHM2606 | 1,050 | -60 (-5.41%) | 399,200 | -40,000 | 140,250 | SSI | 6 tháng |
| CVHM2607 | 1,980 | -140 (-6.60%) | 22,300 | -40,000 | 144,900 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2608 | 590 | -40 (-6.35%) | 40,700 | -53,888 | 155,968 | KIS | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2513 | 280 | -50 (-15.15%) | 1,545,700 | 81,600 | -33,633 | 118,340 | 12 tháng |
| CHPG2518 | 1,730 | -100 (-5.46%) | 2,083,600 | 27,250 | 3,934 | 27,638 | 12 tháng |
| CMBB2511 | 3,830 | -40 (-1.03%) | 518,200 | 26,700 | 7,950 | 27,368 | 12 tháng |
| CMSN2512 | 2,660 | -160 (-5.67%) | 521,800 | 73,300 | 13,300 | 78,620 | 12 tháng |
| CMWG2511 | 3,900 | -160 (-3.94%) | 687,500 | 82,700 | 19,608 | 86,160 | 12 tháng |
| CSTB2515 | 8,610 | -250 (-2.82%) | 156,800 | 63,800 | 23,800 | 65,830 | 12 tháng |
| CTCB2507 | 1,700 | -280 (-14.14%) | 691,300 | 31,450 | 3,685 | 32,733 | 12 tháng |
| CTPB2503 | 2,560 | -100 (-3.76%) | 540,000 | 16,850 | 4,459 | 17,271 | 12 tháng |
| CVHM2512 | 9,640 | -30 (-0.31%) | 34,700 | 95,000 | 37,000 | 96,560 | 12 tháng |
| CVIB2504 | 830 | -40 (-4.60%) | 276,300 | 16,700 | 13 | 18,144 | 12 tháng |
| CVNM2511 | 2,010 | -150 (-6.94%) | 453,400 | 62,400 | 9,821 | 64,108 | 12 tháng |
| CVPB2513 | 4,630 | -200 (-4.14%) | 30,000 | 26,650 | 8,650 | 27,260 | 12 tháng |
| CVRE2512 | 1,900 | -320 (-14.41%) | 732,700 | 26,250 | 2,750 | 27,300 | 12 tháng |
| CHPG2604 | 720 | -10 (-1.37%) | 3,891,900 | 27,250 | -1,750 | 31,160 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 1,100 | -40 (-3.51%) | 1,177,700 | 26,700 | -300 | 30,300 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 1,320 | -180 (-12%) | 1,848,900 | 82,700 | -2,300 | 94,240 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 1,940 | -180 (-8.49%) | 1,741,100 | 63,800 | 3,800 | 69,700 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 690 | 60 (+9.52%) | 841,300 | 31,450 | -5,550 | 39,760 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 20/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 09/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 11/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 18/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 20/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,950 |
| Giá thực hiện: | 58,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |