Chứng quyền VHM/ACBS/Call/EU/Cash/12M/76 (HOSE: CVHM2512)

CW.VHM/ACBS/Call/EU/Cash/12M/76

Ngừng giao dịch

24,500

-350 (-1.41%)
18/05/2026 14:59

Mở cửa24,750

Cao nhất24,750

Thấp nhất24,500

Cao nhất NY28,660

Thấp nhất NY3,850

KLGD700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở154,000

Giá thực hiện58,000

Hòa vốn **156,000

S-X *96,000

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2512: CMBB2618
Trending: PNJ (152.146) - HPG (121.478) - FPT (117.060) - MBB (104.266) - VCB (94.440)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM25233,300-560 (-14.51%)281,9004,19380,119KAFI12 tháng
CVHM25244,740-360 (-7.06%)21,80082289,036KAFI15 tháng
CVHM26026,850-1,320 (-16.16%)12,40023,45274,533TCX9 tháng
CVHM26036,630-570 (-7.92%)189,90022,48974,649TCX12 tháng
CVHM26045,290-470 (-8.16%)75,70020,56376,507LPS12 tháng
CVHM26075,700240 (+4.40%)26,8006,60078,722SSI9 tháng
CVHM2608500-680 (-57.63%)61,200-8774,576KIS7 tháng
CVHM26094,880-150 (-2.98%)66,1009,00783,739ACBS10 tháng
CVHM26101,730-280 (-13.93%)384,800-17,95696,219MSVN7 tháng
CVHM26112,560-340 (-11.72%)211,800-19,882101,342MSVN10 tháng
CVHM261238010 (+2.70%)130,700-10,25185,511KIS4 tháng
CVHM2613510-30 (-5.56%)74,100-12,16888,679KIS6 tháng
CVHM2614560-130 (-18.84%)624,100-13,55990,551KIS7 tháng
CVHM26151,830-180 (-8.96%)339,700-18,400100,980MBS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG260418010 (+5.88%)948,50022,100-3,78526,36710 tháng
CMBB260444010 (+2.33%)352,50024,250-1,71227,23110 tháng
CMWG260430030 (+11.11%)1,273,20073,000-10,69685,76410 tháng
CSTB26043,160-10 (-0.32%)154,60074,60014,60075,80010 tháng
CTCB260125010 (+4.17%)403,10031,350-4,88837,21810 tháng
CFPT261041010 (+2.50%)175,60071,800-12,04588,69810 tháng
CMSN260955020 (+3.77%)51,10067,700-17,30089,40010 tháng
CTPB2605500 (0.00%)131,10014,750-3,25019,00010 tháng
CVHM26094,880-150 (-2.98%)66,10071,6009,00783,73910 tháng
CVIB260454030 (+5.88%)141,10014,850-2,69018,56410 tháng
CVNM2605700-40 (-5.41%)743,50062,100-89367,06310 tháng
CVPB260874040 (+5.71%)668,40025,850-3,62630,93110 tháng
CVRE26031,19030 (+2.59%)101,60025,550-4,38833,38610 tháng
CHPG262564010 (+1.59%)254,00022,100-2,90026,2808 tháng
CMBB2614760 (0.00%)1,005,60024,250-75026,4628 tháng
CMWG261668090 (+15.25%)1,518,40073,000-7,74285,4298 tháng
CSTB2619880-30 (-3.30%)249,70074,600-4,40083,4008 tháng
CTCB2611690110 (+18.97%)882,90031,350-2,65036,0708 tháng
CVPB261575040 (+5.63%)1,012,70025,850-2,65030,0008 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:20/05/2025
Ngày niêm yết:09/06/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:11/06/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:18/05/2026
Ngày đáo hạn:20/05/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:2,950
Giá thực hiện:58,000
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ