Chứng quyền VHM/ACBS/Call/EU/Cash/12M/76 (HOSE: CVHM2512)
CW.VHM/ACBS/Call/EU/Cash/12M/76
24,500
Mở cửa24,750
Cao nhất24,750
Thấp nhất24,500
Cao nhất NY28,660
Thấp nhất NY3,850
KLGD700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở154,000
Giá thực hiện58,000
Hòa vốn **156,000
S-X *96,000
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2523 | 3,300 | -560 (-14.51%) | 281,900 | 4,193 | 80,119 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 4,740 | -360 (-7.06%) | 21,800 | 822 | 89,036 | KAFI | 15 tháng |
| CVHM2602 | 6,850 | -1,320 (-16.16%) | 12,400 | 23,452 | 74,533 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 6,630 | -570 (-7.92%) | 189,900 | 22,489 | 74,649 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 5,290 | -470 (-8.16%) | 75,700 | 20,563 | 76,507 | LPS | 12 tháng |
| CVHM2607 | 5,700 | 240 (+4.40%) | 26,800 | 6,600 | 78,722 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2608 | 500 | -680 (-57.63%) | 61,200 | -87 | 74,576 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2609 | 4,880 | -150 (-2.98%) | 66,100 | 9,007 | 83,739 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 1,730 | -280 (-13.93%) | 384,800 | -17,956 | 96,219 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 2,560 | -340 (-11.72%) | 211,800 | -19,882 | 101,342 | MSVN | 10 tháng |
| CVHM2612 | 380 | 10 (+2.70%) | 130,700 | -10,251 | 85,511 | KIS | 4 tháng |
| CVHM2613 | 510 | -30 (-5.56%) | 74,100 | -12,168 | 88,679 | KIS | 6 tháng |
| CVHM2614 | 560 | -130 (-18.84%) | 624,100 | -13,559 | 90,551 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2615 | 1,830 | -180 (-8.96%) | 339,700 | -18,400 | 100,980 | MBS | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 180 | 10 (+5.88%) | 948,500 | 22,100 | -3,785 | 26,367 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 440 | 10 (+2.33%) | 352,500 | 24,250 | -1,712 | 27,231 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 300 | 30 (+11.11%) | 1,273,200 | 73,000 | -10,696 | 85,764 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 3,160 | -10 (-0.32%) | 154,600 | 74,600 | 14,600 | 75,800 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 250 | 10 (+4.17%) | 403,100 | 31,350 | -4,888 | 37,218 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 410 | 10 (+2.50%) | 175,600 | 71,800 | -12,045 | 88,698 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 550 | 20 (+3.77%) | 51,100 | 67,700 | -17,300 | 89,400 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 500 | (0.00%) | 131,100 | 14,750 | -3,250 | 19,000 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 4,880 | -150 (-2.98%) | 66,100 | 71,600 | 9,007 | 83,739 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 540 | 30 (+5.88%) | 141,100 | 14,850 | -2,690 | 18,564 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 700 | -40 (-5.41%) | 743,500 | 62,100 | -893 | 67,063 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 740 | 40 (+5.71%) | 668,400 | 25,850 | -3,626 | 30,931 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,190 | 30 (+2.59%) | 101,600 | 25,550 | -4,388 | 33,386 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 640 | 10 (+1.59%) | 254,000 | 22,100 | -2,900 | 26,280 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 760 | (0.00%) | 1,005,600 | 24,250 | -750 | 26,462 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 680 | 90 (+15.25%) | 1,518,400 | 73,000 | -7,742 | 85,429 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 880 | -30 (-3.30%) | 249,700 | 74,600 | -4,400 | 83,400 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 690 | 110 (+18.97%) | 882,900 | 31,350 | -2,650 | 36,070 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 750 | 40 (+5.63%) | 1,012,700 | 25,850 | -2,650 | 30,000 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 20/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 09/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 11/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 18/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 20/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,950 |
| Giá thực hiện: | 58,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |