Chứng quyền VHM/ACBS/Call/EU/Cash/12M/76 (HOSE: CVHM2512)

CW.VHM/ACBS/Call/EU/Cash/12M/76

9,640

-30 (-0.31%)
06/03/2026 14:59

Mở cửa9,240

Cao nhất9,880

Thấp nhất9,240

Cao nhất NY23,500

Thấp nhất NY3,850

KLGD34,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn74

Giá CK cơ sở95,000

Giá thực hiện58,000

Hòa vốn **96,560

S-X *37,000

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2512: CVHM2511 CVHM2503 CVHM2608 CVHM2604 CVHM2516
Trending: HPG (196.523) - FPT (167.184) - BSR (157.336) - MBB (131.183) - VCB (126.601)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
06/03/20269,640-30 (-0.31%)34,700
05/03/20269,670510 (+5.57%)9,300
04/03/20269,160-390 (-4.08%)73,300
03/03/20269,550-1,750 (-15.49%)87,100
02/03/202611,300-1,200 (-9.60%)45,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM25037,63050 (+0.66%)4,50053,00095,410BSI15 tháng
CVHM25119,330-90 (-0.96%)19,70037,00095,320HCM12 tháng
CVHM25129,640-30 (-0.31%)34,70037,00096,560ACBS12 tháng
CVHM25165,100-140 (-2.67%)100,40016,00099,400SSI12 tháng
CVHM25181,500-240 (-13.79%)4,3004,001102,999KIS10 tháng
CVHM25191,050-130 (-11.02%)9,500-13,200115,550PHS10 tháng
CVHM25202,330660 (+39.52%)100-16,900123,550PHS12 tháng
CVHM2521920-30 (-3.16%)600-20,678123,038KIS9 tháng
CVHM2522900250 (+38.46%)44,000-22,688124,888KIS10 tháng
CVHM25231,500-50 (-3.23%)1,100-45,000152,000KAFI12 tháng
CVHM25242,010-80 (-3.83%)135,200-52,000163,080KAFI15 tháng
CVHM25251,230-120 (-8.89%)17,700-12,000114,380VCI6 tháng
CVHM26011,990 (0.00%)-4,000114,920TCX6 tháng
CVHM26022,74040 (+1.48%)900-5,000121,920TCX9 tháng
CVHM26033,000-240 (-7.41%)500-7,000126,000TCX12 tháng
CVHM26041,640-230 (-12.30%)141,900-11,000122,400LPBS12 tháng
CVHM2605770-230 (-23%)9,300-33,000134,160VPX6 tháng
CVHM26061,050-60 (-5.41%)399,200-40,000140,250SSI6 tháng
CVHM26071,980-140 (-6.60%)22,300-40,000144,900SSI9 tháng
CVHM2608590-40 (-6.35%)40,700-53,888155,968KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT2513280-50 (-15.15%)1,545,70081,600-33,633118,34012 tháng
CHPG25181,730-100 (-5.46%)2,083,60027,2503,93427,63812 tháng
CMBB25113,830-40 (-1.03%)518,20026,7007,95027,36812 tháng
CMSN25122,660-160 (-5.67%)521,80073,30013,30078,62012 tháng
CMWG25113,900-160 (-3.94%)687,50082,70019,60886,16012 tháng
CSTB25158,610-250 (-2.82%)156,80063,80023,80065,83012 tháng
CTCB25071,700-280 (-14.14%)691,30031,4503,68532,73312 tháng
CTPB25032,560-100 (-3.76%)540,00016,8504,45917,27112 tháng
CVHM25129,640-30 (-0.31%)34,70095,00037,00096,56012 tháng
CVIB2504830-40 (-4.60%)276,30016,7001318,14412 tháng
CVNM25112,010-150 (-6.94%)453,40062,4009,82164,10812 tháng
CVPB25134,630-200 (-4.14%)30,00026,6508,65027,26012 tháng
CVRE25121,900-320 (-14.41%)732,70026,2502,75027,30012 tháng
CHPG2604720-10 (-1.37%)3,891,90027,250-1,75031,16010 tháng
CMBB26041,100-40 (-3.51%)1,177,70026,700-30030,30010 tháng
CMWG26041,320-180 (-12%)1,848,90082,700-2,30094,24010 tháng
CSTB26041,940-180 (-8.49%)1,741,10063,8003,80069,70010 tháng
CTCB260169060 (+9.52%)841,30031,450-5,55039,76010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:20/05/2025
Ngày niêm yết:09/06/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:11/06/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:18/05/2026
Ngày đáo hạn:20/05/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:2,950
Giá thực hiện:58,000
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ