Chứng quyền VHM/ACBS/Call/EU/Cash/12M/76 (HOSE: CVHM2512)
CW.VHM/ACBS/Call/EU/Cash/12M/76
24,500
Mở cửa24,750
Cao nhất24,750
Thấp nhất24,500
Cao nhất NY28,660
Thấp nhất NY3,850
KLGD700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở154,000
Giá thực hiện58,000
Hòa vốn **156,000
S-X *96,000
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2524 | 4,300 | (0.00%) | -9,778 | 87,341 | KAI | 15 tháng | |
| CVHM2603 | 3,810 | -1,060 (-21.77%) | 131,100 | 11,889 | 63,787 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 2,710 | 210 (+8.40%) | 59,300 | 9,963 | 64,085 | LPS | 12 tháng |
| CVHM2609 | 2,150 | 50 (+2.38%) | 31,600 | -1,593 | 71,909 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 300 | -10 (-3.23%) | 1,104,400 | -28,556 | 90,711 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 870 | 60 (+7.41%) | 132,800 | -30,482 | 94,833 | MSVN | 10 tháng |
| CVHM2613 | 210 | 20 (+10.53%) | 362,400 | -22,768 | 85,790 | KIS | 6 tháng |
| CVHM2614 | 220 | -60 (-21.43%) | 437,800 | -24,159 | 87,277 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2615 | 790 | -30 (-3.66%) | 178,800 | -29,000 | 94,740 | MBS | 9 tháng |
| CVHM2616 | 1,380 | (0.00%) | 2,200 | -14,641 | 88,930 | KAI | 12 tháng |
| CVHM2617 | 1,130 | 30 (+2.73%) | 4,400 | -24,800 | 96,682 | KAI | 12 tháng |
| CVHM2618 | 610 | 30 (+5.17%) | 900 | -19,000 | 86,100 | LPS | 9 tháng |
| CVHM2619 | 550 | 50 (+10%) | 535,100 | -7,000 | 73,500 | LPS | 6 tháng |
| CVHM2620 | 580 | 10 (+1.75%) | 58,700 | -15,000 | 81,800 | ACBS | 8 tháng |
| CVHM2621 | 530 | 20 (+3.92%) | 255,900 | -9,000 | 75,300 | SSI | 5 tháng |
| CVHM2622 | 620 | 40 (+6.90%) | 119,800 | -16,000 | 83,200 | SSI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 10 | -10 (-50%) | 782,000 | 20,900 | -4,985 | 25,912 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 30 | -10 (-25%) | 805,000 | 19,850 | -1,776 | 21,698 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 10 | (0.00%) | 314,100 | 73,900 | -9,796 | 83,765 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 620 | (0.00%) | 386,200 | 62,800 | 2,800 | 63,100 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 20 | -20 (-50%) | 2,264,100 | 33,200 | -3,038 | 36,317 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 120 | 10 (+9.09%) | 1,143,700 | 58,200 | -18,044 | 77,536 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 330 | 20 (+6.45%) | 255,200 | 71,400 | -13,600 | 87,640 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 210 | (0.00%) | 549,000 | 12,000 | -3,125 | 15,478 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 2,150 | 50 (+2.38%) | 31,600 | 61,000 | -1,593 | 71,909 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 300 | (0.00%) | 533,900 | 13,850 | -2,170 | 16,539 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 380 | 30 (+8.57%) | 370,900 | 57,800 | -5,193 | 65,203 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 910 | 10 (+1.11%) | 185,000 | 24,500 | 1,120 | 24,798 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 480 | -20 (-4%) | 739,400 | 22,850 | -7,088 | 31,329 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 180 | (0.00%) | 95,400 | 20,900 | -4,100 | 25,360 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 630 | -20 (-3.08%) | 574,000 | 19,850 | -975 | 21,834 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 490 | 30 (+6.52%) | 463,400 | 73,900 | -6,842 | 84,120 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 380 | 10 (+2.70%) | 329,800 | 62,800 | -16,200 | 80,900 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 700 | 70 (+11.11%) | 460,400 | 33,200 | -800 | 36,100 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 1,240 | 10 (+0.81%) | 891,900 | 24,500 | 1,895 | 24,572 | 8 tháng |
| CFPT2631 | 320 | -10 (-3.03%) | 878,100 | 58,200 | -7,273 | 68,965 | 8 tháng |
| CMSN2626 | 890 | 60 (+7.23%) | 416,100 | 71,400 | 2,400 | 77,900 | 8 tháng |
| CSHB2620 | 410 | 40 (+10.81%) | 737,000 | 10,650 | -1,850 | 13,320 | 8 tháng |
| CVHM2620 | 580 | 10 (+1.75%) | 58,700 | 61,000 | -15,000 | 81,800 | 8 tháng |
| CVIB2611 | 680 | 10 (+1.49%) | 2,525,100 | 13,850 | 150 | 14,942 | 8 tháng |
| CVNM2619 | 510 | 20 (+4.08%) | 30,300 | 57,800 | -6,200 | 67,060 | 8 tháng |
| CVRE2610 | 640 | 30 (+4.92%) | 605,700 | 22,850 | -2,150 | 26,920 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 20/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 09/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 11/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 18/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 20/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,950 |
| Giá thực hiện: | 58,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |