Chứng quyền VHM/ACBS/Call/EU/Cash/12M/76 (HOSE: CVHM2512)
CW.VHM/ACBS/Call/EU/Cash/12M/76
24,500
Mở cửa24,750
Cao nhất24,750
Thấp nhất24,500
Cao nhất NY28,660
Thấp nhất NY3,850
KLGD700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở154,000
Giá thực hiện58,000
Hòa vốn **156,000
S-X *96,000
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2516 | 16,700 | -400 (-2.34%) | 27,600 | 66,400 | 145,800 | SSI | 12 tháng |
| CVHM2520 | 7,300 | -590 (-7.48%) | 400 | 33,500 | 148,400 | PHS | 12 tháng |
| CVHM2522 | 3,590 | -160 (-4.27%) | 2,000 | 27,712 | 146,408 | KIS | 10 tháng |
| CVHM2523 | 4,110 | -170 (-3.97%) | 2,400 | 5,400 | 172,880 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 5,330 | -50 (-0.93%) | 3,000 | -1,600 | 189,640 | KAFI | 15 tháng |
| CVHM2601 | 5,750 | -220 (-3.69%) | 2,000 | 46,400 | 145,000 | TCX | 6 tháng |
| CVHM2602 | 7,890 | -310 (-3.78%) | 6,700 | 45,400 | 163,120 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 8,150 | 340 (+4.35%) | 80,100 | 43,400 | 167,200 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 6,500 | -100 (-1.52%) | 62,300 | 39,400 | 171,000 | LPBS | 12 tháng |
| CVHM2605 | 2,400 | -170 (-6.61%) | 1,100 | 17,400 | 147,200 | VPX | 6 tháng |
| CVHM2606 | 2,980 | -110 (-3.56%) | 85,400 | 10,400 | 149,900 | SSI | 6 tháng |
| CVHM2607 | 6,480 | 540 (+9.09%) | 20,100 | 10,400 | 167,400 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2608 | 1,720 | -10 (-0.58%) | 13,500 | -3,488 | 169,528 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2609 | 5,540 | 260 (+4.92%) | 28,000 | 15,400 | 179,860 | ACBS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 620 | (0.00%) | 171,900 | 23,500 | -2,385 | 27,546 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 720 | -10 (-1.37%) | 10,100 | 24,650 | -2,350 | 29,160 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 1,080 | -10 (-0.92%) | 151,800 | 77,400 | -7,600 | 92,560 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,780 | 170 (+6.51%) | 263,300 | 72,000 | 12,000 | 73,900 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 450 | (0.00%) | 52,800 | 30,950 | -5,288 | 38,001 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 600 | -30 (-4.76%) | 412,800 | 73,300 | -10,545 | 90,947 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 730 | (0.00%) | 255,400 | 71,500 | -13,500 | 90,840 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 610 | -10 (-1.61%) | 492,300 | 15,900 | -2,100 | 19,220 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,540 | 260 (+4.92%) | 28,000 | 145,400 | 15,400 | 179,860 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 730 | -10 (-1.35%) | 942,700 | 16,000 | -1,540 | 18,924 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 750 | 10 (+1.35%) | 583,700 | 59,200 | -5,800 | 69,500 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,040 | (0.00%) | 480,600 | 25,900 | -3,576 | 31,520 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,210 | -40 (-3.20%) | 73,400 | 29,250 | -1,750 | 34,630 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 20/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 09/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 11/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 18/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 20/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,950 |
| Giá thực hiện: | 58,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |