Chứng quyền VHM-HSC-MET17 (HOSE: CVHM2511)
CW.VHM-HSC-MET17
9,330
Mở cửa9,490
Cao nhất9,610
Thấp nhất9,260
Cao nhất NY23,330
Thấp nhất NY2,920
KLGD19,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,500,000
Số ngày đến hạn37
Giá CK cơ sở95,000
Giá thực hiện58,000
Hòa vốn **95,320
S-X *37,000
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 06/03/2026 | 9,330 | -90 (-0.96%) | 19,700 |
| 05/03/2026 | 9,420 | 420 (+4.67%) | 8,700 |
| 04/03/2026 | 9,000 | -770 (-7.88%) | 181,500 |
| 03/03/2026 | 9,770 | -1,750 (-15.19%) | 200 |
| 02/03/2026 | 11,520 | -660 (-5.42%) | 220,400 |
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2503 | 7,630 | 50 (+0.66%) | 4,500 | 53,000 | 95,410 | BSI | 15 tháng |
| CVHM2511 | 9,330 | -90 (-0.96%) | 19,700 | 37,000 | 95,320 | HCM | 12 tháng |
| CVHM2512 | 9,640 | -30 (-0.31%) | 34,700 | 37,000 | 96,560 | ACBS | 12 tháng |
| CVHM2516 | 5,100 | -140 (-2.67%) | 100,400 | 16,000 | 99,400 | SSI | 12 tháng |
| CVHM2518 | 1,500 | -240 (-13.79%) | 4,300 | 4,001 | 102,999 | KIS | 10 tháng |
| CVHM2519 | 1,050 | -130 (-11.02%) | 9,500 | -13,200 | 115,550 | PHS | 10 tháng |
| CVHM2520 | 2,330 | 660 (+39.52%) | 100 | -16,900 | 123,550 | PHS | 12 tháng |
| CVHM2521 | 920 | -30 (-3.16%) | 600 | -20,678 | 123,038 | KIS | 9 tháng |
| CVHM2522 | 900 | 250 (+38.46%) | 44,000 | -22,688 | 124,888 | KIS | 10 tháng |
| CVHM2523 | 1,500 | -50 (-3.23%) | 1,100 | -45,000 | 152,000 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 2,010 | -80 (-3.83%) | 135,200 | -52,000 | 163,080 | KAFI | 15 tháng |
| CVHM2525 | 1,230 | -120 (-8.89%) | 17,700 | -12,000 | 114,380 | VCI | 6 tháng |
| CVHM2601 | 1,990 | (0.00%) | -4,000 | 114,920 | TCX | 6 tháng | |
| CVHM2602 | 2,740 | 40 (+1.48%) | 900 | -5,000 | 121,920 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 3,000 | -240 (-7.41%) | 500 | -7,000 | 126,000 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 1,640 | -230 (-12.30%) | 141,900 | -11,000 | 122,400 | LPBS | 12 tháng |
| CVHM2605 | 770 | -230 (-23%) | 9,300 | -33,000 | 134,160 | VPX | 6 tháng |
| CVHM2606 | 1,050 | -60 (-5.41%) | 399,200 | -40,000 | 140,250 | SSI | 6 tháng |
| CVHM2607 | 1,980 | -140 (-6.60%) | 22,300 | -40,000 | 144,900 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2608 | 590 | -40 (-6.35%) | 40,700 | -53,888 | 155,968 | KIS | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2512 | 180 | -60 (-25%) | 243,500 | 81,600 | -25,951 | 109,088 | 12 tháng |
| CHPG2517 | 3,660 | -150 (-3.94%) | 174,400 | 27,250 | 6,016 | 27,330 | 12 tháng |
| CMBB2510 | 5,790 | -310 (-5.08%) | 1,200 | 26,700 | 8,325 | 27,060 | 12 tháng |
| CMWG2510 | 3,820 | -570 (-12.98%) | 455,300 | 82,700 | 28,480 | 84,346 | 12 tháng |
| CSTB2514 | 6,420 | 20 (+0.31%) | 300 | 63,800 | 24,300 | 65,180 | 12 tháng |
| CVHM2511 | 9,330 | -90 (-0.96%) | 19,700 | 95,000 | 37,000 | 95,320 | 12 tháng |
| CVPB2512 | 4,340 | -150 (-3.34%) | 800 | 26,650 | 8,153 | 26,948 | 12 tháng |
| CVRE2511 | 2,650 | -270 (-9.25%) | 68,300 | 26,250 | 4,750 | 26,800 | 12 tháng |
| CACB2606 | 670 | (0.00%) | 84,300 | 23,300 | -1,700 | 27,680 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 530 | -90 (-14.52%) | 817,400 | 81,600 | -16,900 | 106,980 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,500 | 330 (+28.21%) | 149,500 | 27,250 | 250 | 33,000 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 800 | -140 (-14.89%) | 539,400 | 26,700 | -2,800 | 32,700 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 830 | -110 (-11.70%) | 204,000 | 82,700 | -19,300 | 108,640 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,020 | -320 (-13.68%) | 590,200 | 63,800 | -2,200 | 76,100 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 750 | -40 (-5.06%) | 14,700 | 31,450 | -8,050 | 42,500 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 1,050 | -70 (-6.25%) | 78,800 | 62,400 | -1,600 | 72,400 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/04/2025 |
| Ngày niêm yết: | 05/05/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 07/05/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 09/04/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 13/04/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 58,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |