Chứng quyền VHM-HSC-MET17 (HOSE: CVHM2511)

CW.VHM-HSC-MET17

Ngừng giao dịch

16,750

2,150 (+14.73%)
09/04/2026 14:59

Mở cửa16,750

Cao nhất16,750

Thấp nhất16,750

Cao nhất NY23,330

Thấp nhất NY2,920

KLGD100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,500,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở122,000

Giá thực hiện58,000

Hòa vốn **125,000

S-X *64,000

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (162.818) - HPG (113.269) - FPT (101.055) - MBB (100.354) - VCB (97.062)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM25207,190-2,030 (-22.02%)50028,244142,374PHS12 tháng
CVHM25233,450-250 (-6.76%)80,4001,185161,393KAFI12 tháng
CVHM25244,610-380 (-7.62%)4,600-5,556177,070KAFI15 tháng
CVHM26027,000-710 (-9.21%)4,60039,704150,222TCX9 tháng
CVHM26038,790 (0.00%)80037,778165,938TCX12 tháng
CVHM26045,850-650 (-10%)11,50033,926158,407LPBS12 tháng
CVHM26076,400-590 (-8.44%)140,1006,000160,815SSI9 tháng
CVHM26081,710-50 (-2.84%)7,900-7,374163,134KIS7 tháng
CVHM26094,790-310 (-6.08%)63,10010,815166,699ACBS10 tháng
CVHM26101,880-200 (-9.62%)67,400-43,111193,594MSVN7 tháng
CVHM26112,580-290 (-10.10%)39,300-46,963202,839MSVN10 tháng
CVHM261256040 (+7.69%)67,400-27,703174,488KIS4 tháng
CVHM2613700-20 (-2.78%)1,200-31,535181,017KIS6 tháng
CVHM2614830-140 (-14.43%)389,000-34,317186,303KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB260696020 (+2.13%)1,525,80023,1001,54324,86812 tháng
CFPT2609290-20 (-6.45%)88,20066,800-30,362101,73912 tháng
CHPG2609850-30 (-3.41%)29,20022,400-1,70027,13512 tháng
CMBB2609420-40 (-8.70%)245,70023,950-4,41529,98112 tháng
CMWG2610430-50 (-10.42%)25,10076,200-25,800105,44012 tháng
CSTB26062,380-10 (-0.42%)555,00069,8003,80077,90012 tháng
CTCB2606490-10 (-2%)45,20031,500-7,18740,60612 tháng
CVNM2603510 (0.00%)26,20056,200-5,82465,97812 tháng
CACB26143,000 (0.00%)23,10010026,0006 tháng
CFPT26211,350-750 (-35.71%)20066,800-3,70078,6006 tháng
CFPT26221,250-570 (-31.32%)17,30066,800-5,20082,0009 tháng
CHPG26262,710770 (+39.69%)23,80022,400-60028,4206 tháng
CHPG26271,500-730 (-32.74%)16,40022,400-1,10026,5009 tháng
CMBB26152,050 (0.00%)23,95087327,0196 tháng
CMBB26162,360 (0.00%)23,95039228,0979 tháng
CMSN26191,740-670 (-27.80%)6,00068,000-2,00080,4409 tháng
CMWG26172,610 (0.00%)76,20070088,5506 tháng
CMWG26181,950-560 (-22.31%)313,20076,200-80088,7009 tháng
CTCB26122,350-120 (-4.86%)35,00031,5001,50034,7006 tháng
CTCB26131,900-60 (-3.06%)51,00031,5001,00036,2009 tháng
CVNM26132,940 (0.00%)56,200-964,7576 tháng
CVNM26142,740 (0.00%)10056,200-966,8319 tháng
CVPB26162,020-320 (-13.68%)3,30025,80080029,0406 tháng
CVPB26171,630-200 (-10.93%)10,90025,80030030,3909 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:11/04/2025
Ngày niêm yết:05/05/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:07/05/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:09/04/2026
Ngày đáo hạn:13/04/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:58,000
Khối lượng Niêm yết:1,500,000
Khối lượng lưu hành:1,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ