Chứng quyền VHM-HSC-MET17 (HOSE: CVHM2511)
CW.VHM-HSC-MET17
16,750
Mở cửa16,750
Cao nhất16,750
Thấp nhất16,750
Cao nhất NY23,330
Thấp nhất NY2,920
KLGD100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở122,000
Giá thực hiện58,000
Hòa vốn **125,000
S-X *64,000
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2520 | 7,190 | -2,030 (-22.02%) | 500 | 28,244 | 142,374 | PHS | 12 tháng |
| CVHM2523 | 3,450 | -250 (-6.76%) | 80,400 | 1,185 | 161,393 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 4,610 | -380 (-7.62%) | 4,600 | -5,556 | 177,070 | KAFI | 15 tháng |
| CVHM2602 | 7,000 | -710 (-9.21%) | 4,600 | 39,704 | 150,222 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 8,790 | (0.00%) | 800 | 37,778 | 165,938 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 5,850 | -650 (-10%) | 11,500 | 33,926 | 158,407 | LPBS | 12 tháng |
| CVHM2607 | 6,400 | -590 (-8.44%) | 140,100 | 6,000 | 160,815 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2608 | 1,710 | -50 (-2.84%) | 7,900 | -7,374 | 163,134 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2609 | 4,790 | -310 (-6.08%) | 63,100 | 10,815 | 166,699 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 1,880 | -200 (-9.62%) | 67,400 | -43,111 | 193,594 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 2,580 | -290 (-10.10%) | 39,300 | -46,963 | 202,839 | MSVN | 10 tháng |
| CVHM2612 | 560 | 40 (+7.69%) | 67,400 | -27,703 | 174,488 | KIS | 4 tháng |
| CVHM2613 | 700 | -20 (-2.78%) | 1,200 | -31,535 | 181,017 | KIS | 6 tháng |
| CVHM2614 | 830 | -140 (-14.43%) | 389,000 | -34,317 | 186,303 | KIS | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 960 | 20 (+2.13%) | 1,525,800 | 23,100 | 1,543 | 24,868 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 290 | -20 (-6.45%) | 88,200 | 66,800 | -30,362 | 101,739 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 850 | -30 (-3.41%) | 29,200 | 22,400 | -1,700 | 27,135 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 420 | -40 (-8.70%) | 245,700 | 23,950 | -4,415 | 29,981 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 430 | -50 (-10.42%) | 25,100 | 76,200 | -25,800 | 105,440 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,380 | -10 (-0.42%) | 555,000 | 69,800 | 3,800 | 77,900 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 490 | -10 (-2%) | 45,200 | 31,500 | -7,187 | 40,606 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 510 | (0.00%) | 26,200 | 56,200 | -5,824 | 65,978 | 12 tháng |
| CACB2614 | 3,000 | (0.00%) | 23,100 | 100 | 26,000 | 6 tháng | |
| CFPT2621 | 1,350 | -750 (-35.71%) | 200 | 66,800 | -3,700 | 78,600 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,250 | -570 (-31.32%) | 17,300 | 66,800 | -5,200 | 82,000 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 2,710 | 770 (+39.69%) | 23,800 | 22,400 | -600 | 28,420 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,500 | -730 (-32.74%) | 16,400 | 22,400 | -1,100 | 26,500 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 2,050 | (0.00%) | 23,950 | 873 | 27,019 | 6 tháng | |
| CMBB2616 | 2,360 | (0.00%) | 23,950 | 392 | 28,097 | 9 tháng | |
| CMSN2619 | 1,740 | -670 (-27.80%) | 6,000 | 68,000 | -2,000 | 80,440 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 2,610 | (0.00%) | 76,200 | 700 | 88,550 | 6 tháng | |
| CMWG2618 | 1,950 | -560 (-22.31%) | 313,200 | 76,200 | -800 | 88,700 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,350 | -120 (-4.86%) | 35,000 | 31,500 | 1,500 | 34,700 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,900 | -60 (-3.06%) | 51,000 | 31,500 | 1,000 | 36,200 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 2,940 | (0.00%) | 56,200 | -9 | 64,757 | 6 tháng | |
| CVNM2614 | 2,740 | (0.00%) | 100 | 56,200 | -9 | 66,831 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 2,020 | -320 (-13.68%) | 3,300 | 25,800 | 800 | 29,040 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,630 | -200 (-10.93%) | 10,900 | 25,800 | 300 | 30,390 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/04/2025 |
| Ngày niêm yết: | 05/05/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 07/05/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 09/04/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 13/04/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 58,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |