Chứng quyền VHM-HSC-MET16 (HOSE: CVHM2510)
CW.VHM-HSC-MET16
9,300
Mở cửa8,620
Cao nhất9,300
Thấp nhất8,620
Cao nhất NY17,550
Thấp nhất NY2,460
KLGD1,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH12,000,000
Số ngày đến hạn27
Giá CK cơ sở95,000
Giá thực hiện57,500
Hòa vốn **94,700
S-X *37,500
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 16/12/2025 | 9,300 | 430 (+4.85%) | 1,100 |
| 15/12/2025 | 8,870 | -890 (-9.12%) | 63,400 |
| 12/12/2025 | 9,760 | -1,380 (-12.39%) | 9,500 |
| 11/12/2025 | 11,140 | -270 (-2.37%) | 2,400 |
| 10/12/2025 | 11,410 | -1,260 (-9.94%) | 51,300 |
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2503 | 7,680 | 330 (+4.49%) | 48,200 | 53,000 | 95,760 | BSI | 15 tháng |
| CVHM2509 | 7,540 | -1,160 (-13.33%) | 700 | 38,334 | 94,366 | KIS | 9 tháng |
| CVHM2510 | 9,300 | 430 (+4.85%) | 1,100 | 37,500 | 94,700 | HCM | 9 tháng |
| CVHM2511 | 9,790 | 990 (+11.25%) | 1,900 | 37,000 | 97,160 | HCM | 12 tháng |
| CVHM2512 | 10,250 | 700 (+7.33%) | 165,100 | 37,000 | 99,000 | ACBS | 12 tháng |
| CVHM2515 | 7,020 | (0.00%) | 34,000 | 96,100 | VPX | 6 tháng | |
| CVHM2516 | 9,940 | 710 (+7.69%) | 145,900 | 16,000 | 118,760 | SSI | 12 tháng |
| CVHM2518 | 2,780 | 80 (+2.96%) | 3,200 | 4,001 | 113,239 | KIS | 10 tháng |
| CVHM2519 | 1,750 | 160 (+10.06%) | 3,800 | -13,200 | 120,450 | PHS | 10 tháng |
| CVHM2520 | 3,130 | 230 (+7.93%) | 1,900 | -16,900 | 127,550 | PHS | 12 tháng |
| CVHM2521 | 2,190 | (0.00%) | 27,400 | -20,678 | 133,198 | KIS | 9 tháng |
| CVHM2522 | 1,480 | 110 (+8.03%) | 39,800 | -22,688 | 129,528 | KIS | 10 tháng |
| CVHM2523 | 2,130 | 60 (+2.90%) | 10,600 | -45,000 | 157,040 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 2,270 | 160 (+7.58%) | 70,100 | -52,000 | 165,160 | KAFI | 15 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2511 | 120 | -10 (-7.69%) | 1,349,500 | 94,900 | -10,944 | 106,868 | 9 tháng |
| CFPT2512 | 700 | 30 (+4.48%) | 344,800 | 94,900 | -12,651 | 113,526 | 12 tháng |
| CHPG2517 | 4,000 | 200 (+5.26%) | 17,100 | 26,700 | 5,466 | 27,896 | 12 tháng |
| CMBB2509 | 4,260 | 520 (+13.90%) | 35,200 | 24,450 | 6,075 | 24,765 | 9 tháng |
| CMBB2510 | 4,510 | 240 (+5.62%) | 7,400 | 24,450 | 6,075 | 25,140 | 12 tháng |
| CMSN2511 | 2,110 | 10 (+0.48%) | 133,400 | 74,500 | 15,500 | 75,880 | 9 tháng |
| CMWG2509 | 3,550 | 440 (+14.15%) | 122,200 | 82,000 | 28,273 | 81,724 | 9 tháng |
| CMWG2510 | 3,680 | 180 (+5.14%) | 600,700 | 82,000 | 27,780 | 83,242 | 12 tháng |
| CSTB2513 | 2,230 | 210 (+10.40%) | 50,000 | 47,050 | 8,050 | 47,920 | 9 tháng |
| CSTB2514 | 2,520 | 220 (+9.57%) | 23,000 | 47,050 | 7,550 | 49,580 | 12 tháng |
| CTPB2502 | 2,470 | 240 (+10.76%) | 242,700 | 16,800 | 4,360 | 16,829 | 9 tháng |
| CVHM2510 | 9,300 | 430 (+4.85%) | 1,100 | 95,000 | 37,500 | 94,700 | 9 tháng |
| CVHM2511 | 9,790 | 990 (+11.25%) | 1,900 | 95,000 | 37,000 | 97,160 | 12 tháng |
| CVIC2509 | 57,400 | 3,090 (+5.69%) | 300 | 142,900 | 108,900 | 148,800 | 9 tháng |
| CVNM2510 | 1,110 | 210 (+23.33%) | 784,000 | 64,200 | 7,879 | 64,520 | 9 tháng |
| CVPB2511 | 5,260 | 610 (+13.12%) | 95,400 | 28,250 | 10,239 | 28,252 | 9 tháng |
| CVPB2512 | 5,150 | 500 (+10.75%) | 18,600 | 28,250 | 9,753 | 28,525 | 12 tháng |
| CVRE2511 | 4,420 | 260 (+6.25%) | 125,700 | 29,600 | 8,100 | 30,340 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/04/2025 |
| Ngày niêm yết: | 05/05/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 07/05/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 08/01/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 12/01/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,600 |
| Giá thực hiện: | 57,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 12,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 12,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |