Chứng quyền VHM-HSC-MET16 (HOSE: CVHM2510)

CW.VHM-HSC-MET16

9,300

430 (+4.85%)
16/12/2025 14:59

Mở cửa8,620

Cao nhất9,300

Thấp nhất8,620

Cao nhất NY17,550

Thấp nhất NY2,460

KLGD1,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH12,000,000

Số ngày đến hạn27

Giá CK cơ sở95,000

Giá thực hiện57,500

Hòa vốn **94,700

S-X *37,500

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2510: CVHM2503 CVPB2504 CVHM2523 CVHM2524 CMBB2509
Trending: VIC (184.859) - HPG (125.553) - MBB (115.478) - FPT (81.829) - SSI (79.570)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
16/12/20259,300430 (+4.85%)1,100
15/12/20258,870-890 (-9.12%)63,400
12/12/20259,760-1,380 (-12.39%)9,500
11/12/202511,140-270 (-2.37%)2,400
10/12/202511,410-1,260 (-9.94%)51,300
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM25037,680330 (+4.49%)48,20053,00095,760BSI15 tháng
CVHM25097,540-1,160 (-13.33%)70038,33494,366KIS9 tháng
CVHM25109,300430 (+4.85%)1,10037,50094,700HCM9 tháng
CVHM25119,790990 (+11.25%)1,90037,00097,160HCM12 tháng
CVHM251210,250700 (+7.33%)165,10037,00099,000ACBS12 tháng
CVHM25157,020 (0.00%)34,00096,100VPX6 tháng
CVHM25169,940710 (+7.69%)145,90016,000118,760SSI12 tháng
CVHM25182,78080 (+2.96%)3,2004,001113,239KIS10 tháng
CVHM25191,750160 (+10.06%)3,800-13,200120,450PHS10 tháng
CVHM25203,130230 (+7.93%)1,900-16,900127,550PHS12 tháng
CVHM25212,190 (0.00%)27,400-20,678133,198KIS9 tháng
CVHM25221,480110 (+8.03%)39,800-22,688129,528KIS10 tháng
CVHM25232,13060 (+2.90%)10,600-45,000157,040KAFI12 tháng
CVHM25242,270160 (+7.58%)70,100-52,000165,160KAFI15 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT2511120-10 (-7.69%)1,349,50094,900-10,944106,8689 tháng
CFPT251270030 (+4.48%)344,80094,900-12,651113,52612 tháng
CHPG25174,000200 (+5.26%)17,10026,7005,46627,89612 tháng
CMBB25094,260520 (+13.90%)35,20024,4506,07524,7659 tháng
CMBB25104,510240 (+5.62%)7,40024,4506,07525,14012 tháng
CMSN25112,11010 (+0.48%)133,40074,50015,50075,8809 tháng
CMWG25093,550440 (+14.15%)122,20082,00028,27381,7249 tháng
CMWG25103,680180 (+5.14%)600,70082,00027,78083,24212 tháng
CSTB25132,230210 (+10.40%)50,00047,0508,05047,9209 tháng
CSTB25142,520220 (+9.57%)23,00047,0507,55049,58012 tháng
CTPB25022,470240 (+10.76%)242,70016,8004,36016,8299 tháng
CVHM25109,300430 (+4.85%)1,10095,00037,50094,7009 tháng
CVHM25119,790990 (+11.25%)1,90095,00037,00097,16012 tháng
CVIC250957,4003,090 (+5.69%)300142,900108,900148,8009 tháng
CVNM25101,110210 (+23.33%)784,00064,2007,87964,5209 tháng
CVPB25115,260610 (+13.12%)95,40028,25010,23928,2529 tháng
CVPB25125,150500 (+10.75%)18,60028,2509,75328,52512 tháng
CVRE25114,420260 (+6.25%)125,70029,6008,10030,34012 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:11/04/2025
Ngày niêm yết:05/05/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:07/05/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:08/01/2026
Ngày đáo hạn:12/01/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:2,600
Giá thực hiện:57,500
Khối lượng Niêm yết:12,000,000
Khối lượng lưu hành:12,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Vietstock Mate