Chứng quyền VHM-HSC-MET16 (HOSE: CVHM2510)
CW.VHM-HSC-MET16
19,500
Mở cửa19,500
Cao nhất19,500
Thấp nhất19,500
Cao nhất NY20,090
Thấp nhất NY2,460
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH12,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở139,100
Giá thực hiện57,500
Hòa vốn **135,500
S-X *81,600
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2520 | 9,220 | -840 (-8.35%) | 600 | 33,044 | 152,148 | PHS | 12 tháng |
| CVHM2523 | 3,700 | -1,290 (-25.85%) | 150,200 | 5,985 | 163,319 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 4,990 | -70 (-1.38%) | 5,300 | -756 | 179,997 | KAFI | 15 tháng |
| CVHM2602 | 7,710 | -290 (-3.63%) | 6,700 | 44,504 | 155,692 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 8,790 | -260 (-2.87%) | 1,400 | 42,578 | 165,938 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 6,500 | 200 (+3.17%) | 7,900 | 38,726 | 164,667 | LPBS | 12 tháng |
| CVHM2607 | 6,990 | -10 (-0.14%) | 35,800 | 10,800 | 163,656 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2608 | 1,760 | -60 (-3.30%) | 9,100 | -2,574 | 163,711 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2609 | 5,100 | -120 (-2.30%) | 135,000 | 15,615 | 169,385 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 2,080 | -380 (-15.45%) | 203,300 | -38,311 | 195,135 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 2,870 | -140 (-4.65%) | 27,100 | -42,163 | 205,073 | MSVN | 10 tháng |
| CVHM2612 | 520 | -80 (-13.33%) | 102,500 | -22,903 | 173,718 | KIS | 4 tháng |
| CVHM2613 | 720 | -40 (-5.26%) | 36,000 | -26,735 | 181,402 | KIS | 6 tháng |
| CVHM2614 | 970 | -20 (-2.02%) | 227,200 | -29,517 | 188,999 | KIS | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 940 | 90 (+10.59%) | 1,806,300 | 22,850 | 1,293 | 24,799 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 310 | (0.00%) | 38,900 | 70,300 | -26,862 | 102,054 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 880 | -10 (-1.12%) | 51,300 | 22,500 | -1,600 | 27,242 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 460 | 10 (+2.22%) | 17,200 | 24,550 | -3,815 | 30,135 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 480 | -20 (-4%) | 600 | 76,800 | -25,200 | 105,840 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,390 | 290 (+13.81%) | 1,555,500 | 70,400 | 4,400 | 77,950 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 500 | (0.00%) | 63,900 | 32,200 | -6,487 | 40,646 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 510 | -20 (-3.77%) | 158,900 | 56,000 | -6,024 | 65,978 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/04/2025 |
| Ngày niêm yết: | 05/05/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 07/05/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 08/01/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 12/01/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,600 |
| Giá thực hiện: | 57,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 12,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 12,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |