Chứng quyền.VHM.KIS.M.CA.T.33 (HOSE: CVHM2508)

CW.VHM.KIS.M.CA.T.33

Ngừng giao dịch

9,710

(%)
17/11/2025 14:57

Mở cửa9,710

Cao nhất9,710

Thấp nhất9,710

Cao nhất NY10,300

Thấp nhất NY1,920

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH6,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở95,000

Giá thực hiện54,444

Hòa vốn **102,994

S-X *40,556

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (104.574) - PNJ (93.694) - MBB (93.020) - FPT (91.469) - VCB (91.086)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM25232,87040 (+1.41%)10,6001,49378,462KAFI12 tháng
CVHM25244,19070 (+1.70%)100-1,87886,917KAFI15 tháng
CVHM26025,900 (0.00%)20,75270,874TCX9 tháng
CVHM26036,16060 (+0.98%)7,40019,78972,839TCX12 tháng
CVHM26044,700-40 (-0.84%)25,60017,86373,667LPS12 tháng
CVHM26074,73040 (+0.85%)9,3003,90076,387SSI9 tháng
CVHM26094,510-790 (-14.91%)12,3006,30782,136ACBS10 tháng
CVHM26101,390-50 (-3.47%)41,700-20,65694,910MSVN7 tháng
CVHM26112,200-80 (-3.51%)7,100-22,58299,956MSVN10 tháng
CVHM2612310 (0.00%)-12,95184,837KIS4 tháng
CVHM2613400-100 (-20%)3,100-14,86887,620KIS6 tháng
CVHM2614580 (0.00%)1,800-16,25990,744KIS7 tháng
CVHM26151,59010 (+0.63%)70,400-21,10099,540MBS9 tháng
CVHM26162,150 (0.00%)500-6,74196,345KAFI12 tháng
CVHM26171,810 (0.00%)-16,900103,230KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB260918010 (+5.88%)23,30021,800-3,10925,6855 tháng
CACB2610200-30 (-13.04%)111,20021,800-4,16426,8267 tháng
CFPT2616330 (0.00%)69,000-13,45687,7365 tháng
CFPT2617400 (0.00%)69,000-16,67892,0787 tháng
CHDB2606280 (0.00%)26,800-3,19931,3995 tháng
CHDB2607330-20 (-5.71%)1,00026,800-5,19934,6397 tháng
CHPG261836030 (+9.09%)20021,000-7,88830,3287 tháng
CHPG2619320 (0.00%)21,000-7,33329,6136 tháng
CHPG2620200 (0.00%)21,000-5,99927,7994 tháng
CHPG2621280-20 (-6.67%)10021,000-6,99929,1195 tháng
CLPB2605420-10 (-2.33%)3,00051,100-10,89964,0996 tháng
CLPB260635010 (+2.94%)1,060,00051,100-12,87966,7797 tháng
CMSN2613240-40 (-14.29%)10065,900-20,88989,1894 tháng
CMSN261436030 (+9.09%)20065,900-24,09993,5996 tháng
CMSN261540030 (+8.11%)20065,900-25,88995,7897 tháng
CSHB260931030 (+10.71%)10011,500-4,83317,5736 tháng
CSHB261028030 (+12%)10011,500-4,49917,1195 tháng
CSHB2611220 (0.00%)11,500-3,49915,8794 tháng
CSHB2612350 (0.00%)11,500-5,28918,1897 tháng
CSSB2604320 (0.00%)14,900-2,87719,0577 tháng
CSSB2605300 (0.00%)14,900-2,21118,3116 tháng
CSSB260690 (0.00%)389,90014,900-1,09916,3594 tháng
CSSB2607150-10 (-6.25%)200,80014,900-1,98817,4885 tháng
CSTB2612610-70 (-10.29%)10074,800-6,08885,7686 tháng
CSTB2613260-20 (-7.14%)12,30074,800-2,97779,8574 tháng
CSTB2614430-30 (-6.52%)1,10074,800-4,08882,3285 tháng
CSTB261562020 (+3.33%)10074,800-7,08888,0887 tháng
CTPB2607270 (0.00%)30014,350-5,04920,4797 tháng
CTPB2608220 (0.00%)10014,350-4,53819,7686 tháng
CVHM2612310 (0.00%)68,900-12,95184,8374 tháng
CVHM2613400-100 (-20%)3,10068,900-14,86887,6206 tháng
CVHM2614580 (0.00%)1,80068,900-16,25990,7447 tháng
CVIC2602610-60 (-8.96%)8,000199,500-49,388261,0886 tháng
CVIC2603830 (0.00%)44,900199,500-51,289267,3897 tháng
CVIC26041,040-10 (-0.95%)6,800199,500-53,289273,5898 tháng
CVIC2605220-10 (-4.35%)34,800199,500-45,067248,9674 tháng
CVIC2606640 (0.00%)199,500-47,289259,5895 tháng
CVJC260226010 (+4%)100123,000-29,252156,2525 tháng
CVJC2603410-50 (-10.87%)100123,000-35,205164,5127 tháng
CVJC260430010 (+3.45%)125,000123,000-31,606159,2216 tháng
CVNM2608320-20 (-5.88%)10061,900-3,03068,0324 tháng
CVNM2609470-20 (-4.08%)10061,900-6,04672,5016 tháng
CVPB261219020 (+11.76%)10024,850-7,14932,9494 tháng
CVPB2613210-40 (-16%)10024,850-8,03833,9386 tháng
CVPB2614310-50 (-13.89%)10024,850-8,60635,0067 tháng
CVRE2604330-50 (-13.16%)5,00024,200-10,56636,3607 tháng
CVRE260532010 (+3.23%)13,40024,200-11,97337,7186 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:8 tháng
Ngày phát hành:19/03/2025
Ngày niêm yết:17/04/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:21/04/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:17/11/2025
Ngày đáo hạn:19/11/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:54,444
Khối lượng Niêm yết:6,000,000
Khối lượng lưu hành:6,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ