Chứng quyền.VHM.KIS.M.CA.T.32 (HOSE: CVHM2507)
CW.VHM.KIS.M.CA.T.32
9,760
Mở cửa9,760
Cao nhất9,760
Thấp nhất9,760
Cao nhất NY9,980
Thấp nhất NY1,920
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở122,000
Giá thực hiện53,333
Hòa vốn **102,133
S-X *68,667
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2516 | 16,800 | -100 (-0.59%) | 700 | 66,700 | 146,200 | SSI | 12 tháng |
| CVHM2520 | 7,890 | (0.00%) | 33,800 | 151,350 | PHS | 12 tháng | |
| CVHM2522 | 3,650 | (0.00%) | 28,012 | 146,888 | KIS | 10 tháng | |
| CVHM2523 | 4,120 | -80 (-1.90%) | 600 | 5,700 | 172,960 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 5,190 | (0.00%) | -1,300 | 188,520 | KAFI | 15 tháng | |
| CVHM2601 | 5,920 | -40 (-0.67%) | 2,000 | 46,700 | 146,360 | TCX | 6 tháng |
| CVHM2602 | 9,120 | 820 (+9.88%) | 600 | 45,700 | 172,960 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 7,620 | 70 (+0.93%) | 700 | 43,700 | 162,960 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 6,080 | 320 (+5.56%) | 300 | 39,700 | 166,800 | LPBS | 12 tháng |
| CVHM2605 | 2,360 | -260 (-9.92%) | 800 | 17,700 | 146,880 | VPX | 6 tháng |
| CVHM2606 | 3,120 | 70 (+2.30%) | 1,800 | 10,700 | 150,600 | SSI | 6 tháng |
| CVHM2607 | 5,860 | -90 (-1.51%) | 2,000 | 10,700 | 164,300 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2608 | 1,750 | (0.00%) | -3,188 | 169,888 | KIS | 7 tháng | |
| CVHM2609 | 5,240 | (0.00%) | 15,700 | 177,160 | ACBS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 40 | (0.00%) | 74,200 | -43,266 | 118,455 | 10 tháng | |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 23,500 | -4,270 | 27,805 | 10 tháng | |
| CLPB2509 | 180 | -60 (-25%) | 3,400 | 46,100 | -7,132 | 54,593 | 10 tháng |
| CMSN2520 | 20 | (0.00%) | 71,900 | -25,211 | 97,311 | 10 tháng | |
| CSHB2514 | 60 | 20 (+50%) | 100 | 13,750 | -6,650 | 20,518 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 14,400 | -7,548 | 21,981 | 10 tháng | |
| CSTB2527 | 1,200 | (0.00%) | 72,000 | 5,445 | 72,555 | 10 tháng | |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 30,900 | -14,682 | 45,776 | 10 tháng | |
| CTPB2510 | 40 | (0.00%) | 16,050 | -8,636 | 24,762 | 10 tháng | |
| CVHM2522 | 3,650 | (0.00%) | 145,700 | 28,012 | 146,888 | 10 tháng | |
| CVIC2514 | 25,300 | -2,700 (-9.64%) | 1,700 | 192,800 | 118,356 | 200,944 | 10 tháng |
| CVJC2506 | 1,400 | 170 (+13.82%) | 200 | 179,500 | 11,701 | 181,799 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 58,300 | -9,000 | 67,969 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 118,900 | 25,900 | -16,459 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 60 | -20 (-25%) | 1,000 | 29,350 | -6,538 | 36,128 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 150 | (0.00%) | 44,900 | -31,968 | 79,268 | 7 tháng | |
| CHPG2612 | 250 | 90 (+56.25%) | 100 | 23,500 | -5,955 | 30,348 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 90 | (0.00%) | 9,000 | 71,900 | -24,099 | 96,899 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 160 | 50 (+45.45%) | 100 | 13,750 | -5,782 | 19,848 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 100 | 10 (+11.11%) | 100 | 14,400 | -3,353 | 18,085 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 950 | -70 (-6.86%) | 200 | 72,000 | 2,112 | 77,488 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 120 | 20 (+20%) | 100 | 16,050 | -4,638 | 20,928 | 7 tháng |
| CVHM2608 | 1,750 | (0.00%) | 145,700 | -3,188 | 169,888 | 7 tháng | |
| CVIC2601 | 1,920 | -30 (-1.54%) | 9,600 | 192,800 | 982 | 230,218 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 490 | 60 (+13.95%) | 2,100 | 179,500 | -40,499 | 229,799 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 160 | (0.00%) | 58,300 | -25,679 | 85,579 | 7 tháng | |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | 25,900 | -8,064 | 34,593 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 480 | (0.00%) | 29,350 | -9,038 | 40,308 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/03/2025 |
| Ngày niêm yết: | 17/04/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 21/04/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 16/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 20/10/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 53,333 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |