Chứng quyền.VHM.KIS.M.CA.T.32 (HOSE: CVHM2507)

CW.VHM.KIS.M.CA.T.32

Ngừng giao dịch

9,760

(%)
16/10/2025 14:57

Mở cửa9,760

Cao nhất9,760

Thấp nhất9,760

Cao nhất NY9,980

Thấp nhất NY1,920

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH6,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở122,000

Giá thực hiện53,333

Hòa vốn **102,133

S-X *68,667

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (206.244) - HPG (102.680) - FPT (102.444) - SHB (88.107) - VCB (87.845)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM2523260-360 (-58.06%)25,000-3,50768,409KAI12 tháng
CVHM25243,200 (0.00%)-6,87883,104KAI15 tháng
CVHM26034,590-260 (-5.36%)101,60014,78966,791TCX12 tháng
CVHM26043,320-280 (-7.78%)43,10012,86367,022LPS12 tháng
CVHM26092,300-330 (-12.55%)42,7001,30772,559ACBS10 tháng
CVHM2610480-40 (-7.69%)1,359,800-25,65691,405MSVN7 tháng
CVHM26111,260-130 (-9.35%)18,200-27,58296,335MSVN10 tháng
CVHM2613280-20 (-6.67%)14,700-19,86886,464KIS6 tháng
CVHM2614560 (0.00%)-21,25990,551KIS7 tháng
CVHM26151,05080 (+8.25%)50,900-26,10096,300MBS9 tháng
CVHM26161,710-20 (-1.16%)2,300-11,74192,108KAI12 tháng
CVHM26171,400-60 (-4.11%)2,100-21,90099,282KAI12 tháng
CVHM2618830 (0.00%)-16,10088,300LPS9 tháng
CVHM2619680-270 (-28.42%)1,074,200-4,10074,800LPS6 tháng
CVHM2620580-50 (-7.94%)154,500-12,10081,800ACBS8 tháng
CVHM2621820-100 (-10.87%)72,700-6,10078,200SSI5 tháng
CVHM2622820-80 (-8.89%)13,400-13,10085,200SSI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB260910-10 (-50%)10,70020,450-4,45924,9525 tháng
CACB2610140 (0.00%)6,50020,450-5,51426,5687 tháng
CFPT261690-80 (-47.06%)214,90057,100-17,88176,2905 tháng
CFPT2617190 (0.00%)159,00057,100-20,81180,6757 tháng
CHDB260626020 (+8.33%)10022,600-48924,0895 tháng
CHDB260740020 (+5.26%)2,60022,600-2,02827,0917 tháng
CHPG261833010 (+3.13%)60,50020,700-8,18830,2087 tháng
CHPG2619260-30 (-10.34%)40,00020,700-7,63329,3736 tháng
CHPG2621120 (0.00%)20,700-7,29928,4795 tháng
CLPB2605130 (0.00%)202,90040,250-21,74962,6496 tháng
CLPB260628030 (+12%)10,00040,250-23,72966,2197 tháng
CMSN2614390-60 (-13.33%)10073,100-16,89993,8996 tháng
CMSN2615460-60 (-11.54%)10073,100-18,68996,3897 tháng
CSHB2609280 (0.00%)10,400-5,93317,4536 tháng
CSHB2610210 (0.00%)10,400-5,59916,8395 tháng
CSHB261231010 (+3.33%)10010,400-6,38918,0297 tháng
CSSB2604350-60 (-14.63%)116,00016,250-1,52719,1777 tháng
CSSB2605340-50 (-12.82%)287,50016,250-86118,4716 tháng
CSSB2607200-50 (-20%)278,70016,250-63817,6885 tháng
CSTB261226020 (+8.33%)10066,900-13,98882,9686 tháng
CSTB2614160 (0.00%)6,50066,900-11,98880,1685 tháng
CSTB261534030 (+9.68%)20066,900-14,98885,2887 tháng
CTPB2607240 (0.00%)11,500-4,80117,1077 tháng
CTPB2608370 (0.00%)11,500-4,37117,1156 tháng
CVHM2613280-20 (-6.67%)14,70063,900-19,86886,4646 tháng
CVHM2614560 (0.00%)63,900-21,25990,5517 tháng
CVIC2602380-170 (-30.91%)118,200219,000-29,888256,4886 tháng
CVIC2603890-170 (-16.04%)20,200219,000-31,789268,5897 tháng
CVIC26041,130-230 (-16.91%)362,400219,000-33,789275,3898 tháng
CVIC260680-60 (-42.86%)94,900219,000-27,789248,3895 tháng
CVJC260280-10 (-11.11%)12,000129,000-23,252153,4835 tháng
CVJC2603340-20 (-5.56%)10,200129,000-29,205163,4357 tháng
CVJC2604180-20 (-10%)11,400129,000-25,606157,3756 tháng
CVNM2609140 (0.00%)58,400-9,54669,3036 tháng
CVPB261343090 (+26.47%)1,20024,400-1,68627,7916 tháng
CVPB261460080 (+15.38%)20024,400-2,13628,9167 tháng
CVRE2604210 (0.00%)22,750-12,01635,7807 tháng
CVRE2605100-20 (-16.67%)340,60022,750-13,42336,6566 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:19/03/2025
Ngày niêm yết:17/04/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:21/04/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:16/10/2025
Ngày đáo hạn:20/10/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:53,333
Khối lượng Niêm yết:6,000,000
Khối lượng lưu hành:6,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User