Chứng quyền.VHM.KIS.M.CA.T.31 (HOSE: CVHM2506)

CW.VHM.KIS.M.CA.T.31

Ngừng giao dịch

10,300

-150 (-1.44%)
17/09/2025 14:57

Mở cửa10,300

Cao nhất10,300

Thấp nhất10,300

Cao nhất NY10,860

Thấp nhất NY1,920

KLGD100

NN mua100

NN bán-

KLCPLH6,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở102,900

Giá thực hiện51,111

Hòa vốn **102,611

S-X *51,789

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2506: CVHM2521 CVHM2522 CVHM2523
Trending: HPG (160.471) - VIC (135.123) - FPT (116.908) - VCB (106.814) - MBB (102.015)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM251221,4002,350 (+12.34%)7,60087,100143,600ACBS12 tháng
CVHM251616,7501,260 (+8.13%)86,00066,100146,000SSI12 tháng
CVHM25185,510530 (+10.64%)132,70054,101135,079KIS10 tháng
CVHM25195,350830 (+18.36%)7,20036,900145,650PHS10 tháng
CVHM25206,720 (0.00%)33,200145,500PHS12 tháng
CVHM25213,0801,030 (+50.24%)79,30029,422140,318KIS9 tháng
CVHM25222,680570 (+27.01%)130,30027,412139,128KIS10 tháng
CVHM25234,740710 (+17.62%)123,9005,100177,920KAFI12 tháng
CVHM25245,690590 (+11.57%)258,600-1,900192,520KAFI15 tháng
CVHM25255,7801,280 (+28.44%)65,30038,100141,680VCI6 tháng
CVHM26016,2001,150 (+22.77%)26,30046,100148,600TCX6 tháng
CVHM26026,600720 (+12.24%)149,00045,100152,800TCX9 tháng
CVHM26037,070820 (+13.12%)70,80043,100158,560TCX12 tháng
CVHM26045,100890 (+21.14%)423,00039,100157,000LPBS12 tháng
CVHM26053,150680 (+27.53%)15,10017,100153,200VPX6 tháng
CVHM26064,6601,120 (+31.64%)74,50010,100158,300SSI6 tháng
CVHM26076,6401,010 (+17.94%)36,60010,100168,200SSI9 tháng
CVHM26081,570270 (+20.77%)159,300-3,788167,728KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG252723070 (+43.75%)337,10028,4501,00628,36410 tháng
CMSN251830-10 (-25%)122,30079,800-10,19990,29910 tháng
CSHB2510980-100 (-9.26%)23,10015,3001,63415,40110 tháng
CSSB250810-10 (-50%)52,80016,850-4,81621,70610 tháng
CSTB252399070 (+7.61%)29,80064,2007,33264,78810 tháng
CVHM25185,510530 (+10.64%)132,700145,10054,101135,07910 tháng
CVIC251132,500-610 (-1.84%)1,000191,000134,011186,99010 tháng
CVNM251950-10 (-16.67%)297,60061,500-4,46166,43910 tháng
CVPB25201,360 (0.00%)41,60028,0505,82827,66210 tháng
CVRE2518280 (0.00%)40,50029,45045130,11910 tháng
CVRE2519640-50 (-7.25%)3,10029,450-54932,55911 tháng
CFPT252490-20 (-18.18%)61,80076,900-40,566119,69210 tháng
CHPG2534380-40 (-9.52%)34,10028,450-2,66132,63110 tháng
CLPB2509230-20 (-8%)19,20046,000-10,33358,17310 tháng
CMSN2520240-10 (-4%)84,70079,800-17,31199,51110 tháng
CSHB2514170-60 (-26.09%)26,50015,300-5,10020,73510 tháng
CSSB2509190-10 (-5%)4,10016,850-9,60627,21610 tháng
CSTB2527900-60 (-6.25%)1,300,50064,200-2,35571,05510 tháng
CTCB2517130 (0.00%)50032,600-12,98246,21510 tháng
CTPB2510430 (0.00%)16,400-8,28625,50610 tháng
CVHM25213,0801,030 (+50.24%)79,300145,10029,422140,3189 tháng
CVHM25222,680570 (+27.01%)130,300145,10027,412139,12810 tháng
CVIC251322,800-30 (-0.13%)500191,000117,501187,5009 tháng
CVIC251423,690-360 (-1.50%)4,000191,000116,556192,89410 tháng
CVJC25062,000-190 (-8.68%)140,200175,3007,501187,79910 tháng
CVNM2521230-20 (-8%)828,10061,500-5,80069,49810 tháng
CVPB252470-20 (-22.22%)147,30028,050-15,06143,39110 tháng
CVRE2524220 (0.00%)115,50029,450-6,43836,76810 tháng
CDGC2601460-30 (-6.12%)111,40053,100-23,76884,2287 tháng
CHPG2611190-10 (-5%)56,70028,450-3,54932,7594 tháng
CHPG2612580 (0.00%)119,80028,450-4,54935,3197 tháng
CMSN260711010 (+10%)159,30079,800-14,76795,6674 tháng
CMSN2608660-10 (-1.49%)248,30079,800-16,199102,5997 tháng
CSHB2604170-70 (-29.17%)69,00015,300-3,83819,4734 tháng
CSHB2605620-20 (-3.13%)2,40015,300-4,23220,7567 tháng
CSSB260170 (0.00%)76,30016,850-4,26121,3914 tháng
CSSB2602190-20 (-9.52%)84,50016,850-4,54922,1597 tháng
CSTB2607750-10 (-1.32%)151,70064,200-5,68875,8887 tháng
CTPB260435010 (+2.94%)145,20016,400-4,28821,3887 tháng
CVHM26081,570270 (+20.77%)159,300145,100-3,788167,7287 tháng
CVIC26011,70090 (+5.59%)157,000191,000-818225,8187 tháng
CVJC2601610-70 (-10.29%)182,600175,300-44,699232,1997 tháng
CVNM260422010 (+4.76%)9,90061,500-22,47986,1797 tháng
CVPB2607380-20 (-5%)121,20028,050-6,51736,0877 tháng
CVRE2602610-30 (-4.69%)141,60029,450-8,93840,8287 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:19/03/2025
Ngày niêm yết:17/04/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:21/04/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:17/09/2025
Ngày đáo hạn:19/09/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:51,111
Khối lượng Niêm yết:6,000,000
Khối lượng lưu hành:6,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ