Chứng quyền VHM/VCI/M/Au/T/A4 (HOSE: CVHM2504)
CW VHM/VCI/M/Au/T/A4
16,400
Mở cửa15,700
Cao nhất16,400
Thấp nhất15,500
Cao nhất NY16,400
Thấp nhất NY370
KLGD5,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở76,000
Giá thực hiện44,500
Hòa vốn **77,300
S-X *31,500
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2523 | 3,470 | 170 (+5.15%) | 15,900 | 4,693 | 80,773 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 4,660 | -80 (-1.69%) | 400 | 1,322 | 88,728 | KAFI | 15 tháng |
| CVHM2602 | 6,610 | -240 (-3.50%) | 19,200 | 23,952 | 73,609 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 6,860 | 230 (+3.47%) | 34,600 | 22,989 | 75,535 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 5,350 | 60 (+1.13%) | 23,200 | 21,063 | 76,796 | LPS | 12 tháng |
| CVHM2607 | 6,000 | 300 (+5.26%) | 9,100 | 7,100 | 79,445 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2608 | 510 | 10 (+2%) | 15,400 | 413 | 74,634 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2609 | 4,920 | 40 (+0.82%) | 10,800 | 9,507 | 83,913 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 1,850 | 120 (+6.94%) | 174,200 | -17,456 | 96,682 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 2,640 | 80 (+3.13%) | 138,700 | -19,382 | 101,650 | MSVN | 10 tháng |
| CVHM2612 | 340 | -40 (-10.53%) | 27,600 | -9,751 | 85,126 | KIS | 4 tháng |
| CVHM2613 | 510 | (0.00%) | 25,100 | -11,668 | 88,679 | KIS | 6 tháng |
| CVHM2614 | 550 | -10 (-1.79%) | 143,400 | -13,059 | 90,455 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2615 | 1,840 | 10 (+0.55%) | 310,900 | -17,900 | 101,040 | MBS | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 27/12/2024 |
| Ngày niêm yết: | 06/02/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 10/02/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 26/06/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 30/06/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,050 |
| Giá thực hiện: | 44,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |