Chứng quyền VHM/10M/SSI/C/EU/Cash-18 (HOSE: CVHM2502)
CW VHM/10M/SSI/C/EU/Cash-18
13,550
Mở cửa13,780
Cao nhất13,780
Thấp nhất13,550
Cao nhất NY17,050
Thấp nhất NY260
KLGD12,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH18,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở115,000
Giá thực hiện45,000
Hòa vốn **112,750
S-X *70,000
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2503 | 7,840 | -770 (-8.94%) | 17,700 | 52,100 | 96,880 | BSI | 15 tháng |
| CVHM2509 | 8,700 | -1,400 (-13.86%) | 4,400 | 37,434 | 100,166 | KIS | 9 tháng |
| CVHM2510 | 9,760 | -1,380 (-12.39%) | 9,500 | 36,600 | 96,540 | HCM | 9 tháng |
| CVHM2511 | 9,960 | -1,660 (-14.29%) | 4,200 | 36,100 | 97,840 | HCM | 12 tháng |
| CVHM2512 | 10,750 | -1,100 (-9.28%) | 13,100 | 36,100 | 101,000 | ACBS | 12 tháng |
| CVHM2515 | 7,020 | (0.00%) | 33,100 | 96,100 | VPX | 6 tháng | |
| CVHM2516 | 8,020 | -1,260 (-13.58%) | 23,800 | 15,100 | 111,080 | SSI | 12 tháng |
| CVHM2518 | 2,150 | -730 (-25.35%) | 900 | 3,101 | 108,199 | KIS | 10 tháng |
| CVHM2519 | 1,820 | -590 (-24.48%) | 10,600 | -14,100 | 120,940 | PHS | 10 tháng |
| CVHM2520 | 3,390 | -530 (-13.52%) | 1,200 | -17,800 | 128,850 | PHS | 12 tháng |
| CVHM2521 | 2,280 | 120 (+5.56%) | 700 | -21,578 | 133,918 | KIS | 9 tháng |
| CVHM2522 | 1,410 | -410 (-22.53%) | 168,200 | -23,588 | 128,968 | KIS | 10 tháng |
| CVHM2523 | 2,320 | -250 (-9.73%) | 30,400 | -45,900 | 158,560 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 2,220 | -490 (-18.08%) | 63,000 | -52,900 | 164,760 | KAFI | 15 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2502 | 1,390 | -380 (-21.47%) | 18,500 | 23,500 | 103 | 25,720 | 15 tháng |
| CFPT2503 | 190 | 30 (+18.75%) | 386,500 | 93,700 | -59,945 | 155,266 | 15 tháng |
| CHPG2505 | 2,060 | -170 (-7.62%) | 52,900 | 26,000 | 1,018 | 28,412 | 15 tháng |
| CMBB2504 | 5,330 | -620 (-10.42%) | 100,200 | 24,000 | 6,406 | 24,550 | 15 tháng |
| CMWG2504 | 3,310 | -670 (-16.83%) | 403,500 | 78,500 | 13,436 | 81,379 | 15 tháng |
| CVNM2503 | 1,000 | -150 (-13.04%) | 204,600 | 60,200 | -3,012 | 67,792 | 15 tháng |
| CVPB2502 | 3,720 | -700 (-15.84%) | 118,800 | 26,550 | 6,106 | 27,688 | 15 tháng |
| CACB2510 | 1,580 | -210 (-11.73%) | 562,600 | 23,500 | 1,000 | 25,660 | 12 tháng |
| CACB2511 | 1,790 | -210 (-10.50%) | 187,100 | 23,500 | 500 | 26,580 | 15 tháng |
| CFPT2517 | 1,050 | -20 (-1.87%) | 670,400 | 93,700 | -12,189 | 114,928 | 12 tháng |
| CFPT2518 | 1,250 | -130 (-9.42%) | 376,200 | 93,700 | -12,189 | 116,650 | 15 tháng |
| CHPG2524 | 2,790 | -240 (-7.92%) | 929,500 | 26,000 | 2,267 | 28,379 | 12 tháng |
| CHPG2525 | 3,090 | -270 (-8.04%) | 222,600 | 26,000 | 1,851 | 29,295 | 15 tháng |
| CLPB2503 | 2,880 | -150 (-4.95%) | 97,300 | 44,200 | 9,200 | 46,520 | 12 tháng |
| CMBB2516 | 3,710 | -440 (-10.60%) | 125,300 | 24,000 | 4,125 | 25,440 | 12 tháng |
| CMBB2517 | 4,350 | -180 (-3.97%) | 153,200 | 24,000 | 3,750 | 26,775 | 15 tháng |
| CMSN2516 | 3,300 | -380 (-10.33%) | 354,800 | 73,500 | 1,500 | 85,200 | 12 tháng |
| CMWG2515 | 4,400 | -830 (-15.87%) | 241,100 | 78,500 | 11,465 | 84,386 | 12 tháng |
| CSTB2521 | 1,160 | -140 (-10.77%) | 213,800 | 46,000 | -4,000 | 54,640 | 12 tháng |
| CTCB2512 | 1,280 | -360 (-21.95%) | 1,133,900 | 32,000 | -4,045 | 38,539 | 12 tháng |
| CVHM2516 | 8,020 | -1,260 (-13.58%) | 23,800 | 94,100 | 15,100 | 111,080 | 12 tháng |
| CVIB2508 | 1,830 | -20 (-1.08%) | 131,000 | 17,300 | -1,700 | 22,660 | 12 tháng |
| CVNM2515 | 2,230 | -270 (-10.80%) | 316,600 | 60,200 | 2,842 | 65,886 | 12 tháng |
| CVPB2516 | 4,100 | -610 (-12.95%) | 154,800 | 26,550 | 6,550 | 28,200 | 12 tháng |
| CVRE2516 | 2,600 | -770 (-22.85%) | 555,000 | 27,450 | 1,450 | 31,200 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 26/12/2024 |
| Ngày niêm yết: | 20/01/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 22/01/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 23/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 27/10/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,300 |
| Giá thực hiện: | 45,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 18,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 18,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |