Chứng quyền VHM/5M/SSI/C/EU/Cash-16 (HOSE: CVHM2404)

CW VHM/5M/SSI/C/EU/Cash-16

Ngừng giao dịch

160

-50 (-23.81%)
12/11/2024 15:05

Mở cửa240

Cao nhất260

Thấp nhất160

Cao nhất NY2,170

Thấp nhất NY100

KLGD3,052,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH25,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở40,300

Giá thực hiện40,000

Hòa vốn **40,640

S-X *300

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2404: CMSN2001
Trending: PNJ (206.244) - HPG (102.680) - FPT (102.444) - SHB (88.107) - VCB (87.845)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM2523180-80 (-30.77%)74,700-3,00768,101KAI12 tháng
CVHM25244,3001,100 (+34.38%)2,000-6,37887,341KAI15 tháng
CVHM26034,980390 (+8.50%)315,50015,28968,293TCX12 tháng
CVHM26043,320 (0.00%)56,50013,36367,022LPS12 tháng
CVHM26092,430130 (+5.65%)25,1001,80773,123ACBS10 tháng
CVHM261054060 (+12.50%)349,700-25,15691,636MSVN7 tháng
CVHM26111,27010 (+0.79%)1,014,800-27,08296,373MSVN10 tháng
CVHM2613270-10 (-3.57%)4,900-19,36886,368KIS6 tháng
CVHM2614380-180 (-32.14%)83,100-20,75988,818KIS7 tháng
CVHM26151,030-20 (-1.90%)157,200-25,60096,180MBS9 tháng
CVHM26161,680-30 (-1.75%)31,600-11,24191,819KAI12 tháng
CVHM26171,400 (0.00%)6,500-21,40099,282KAI12 tháng
CVHM2618760-70 (-8.43%)12,600-15,60087,600LPS9 tháng
CVHM261975070 (+10.29%)448,800-3,60075,500LPS6 tháng
CVHM262060020 (+3.45%)92,600-11,60082,000ACBS8 tháng
CVHM2621820 (0.00%)35,400-5,60078,200SSI5 tháng
CVHM2622810-10 (-1.22%)27,800-12,60085,100SSI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2621230-10 (-4.17%)47,50020,450-2,55023,4604 tháng
CACB2622780-20 (-2.50%)42,10020,450-55022,5605 tháng
CACB2623440-20 (-4.35%)22,80020,450-3,55024,8807 tháng
CFPT2632240-50 (-17.24%)881,90056,300-9,17366,3464 tháng
CFPT2633700-120 (-14.63%)191,40056,300-6,44565,2915 tháng
CFPT2634550-80 (-12.70%)30,80056,300-12,81071,1117 tháng
CHPG2635410-60 (-12.77%)28,20020,450-1,55022,8204 tháng
CHPG2636260-50 (-16.13%)32,00020,450-2,55023,5204 tháng
CHPG2637870-90 (-9.38%)34,80020,450-2,55024,7405 tháng
CHPG2638510-50 (-8.93%)5,430,40020,450-55022,0205 tháng
CHPG26391,100-100 (-8.33%)32,60020,450-2,55025,2007 tháng
CHPG2640710-70 (-8.97%)917,30020,450-55022,4207 tháng
CMSN26271,500-290 (-16.20%)273,40071,1001,10076,0004 tháng
CMSN26282,280-310 (-11.97%)223,50071,1004,10076,1205 tháng
CMSN26291,840-260 (-12.38%)31,70071,100-2,90081,3607 tháng
CMWG26261,220-180 (-12.86%)132,30074,800-20079,8164 tháng
CMWG26272,260-190 (-7.76%)578,60074,8003,74779,9745 tháng
CMWG26281,630-160 (-8.94%)148,50074,800-4,14785,3827 tháng
CTCB262054040 (+8%)107,10032,950-3,05037,0804 tháng
CTCB26211,680-10 (-0.59%)44,00032,95095035,3605 tháng
CTCB26221,30040 (+3.17%)43,40032,950-3,05038,6007 tháng
CVHM2621820 (0.00%)35,40064,400-5,60078,2005 tháng
CVHM2622810-10 (-1.22%)27,80064,400-12,60085,1007 tháng
CVIC26121,660150 (+9.93%)109,900222,000-26,000264,6004 tháng
CVIC26133,350240 (+7.72%)91,600222,000-2,000257,5005 tháng
CVIC26143,130200 (+6.83%)137,600222,000-26,000279,3007 tháng
CVNM2620210-110 (-34.38%)227,20058,000-8,00066,8404 tháng
CVNM26211,170-110 (-8.59%)25,40058,000-1,00063,6805 tháng
CVNM2622820-60 (-6.82%)19,90058,000-8,00069,2807 tháng
CVPB26261,240-10 (-0.80%)24,90024,400-4,60031,4804 tháng
CVPB26272,340-50 (-2.09%)362,00024,400-1,60030,6805 tháng
CVPB26281,830 (0.00%)47,30024,400-4,60032,6607 tháng
CVRE2611690-20 (-2.82%)39,50022,750-3,25027,3804 tháng
CVRE26121,210 (0.00%)22,10022,750-2,25027,4205 tháng
CVRE26131,250 (0.00%)22,80022,750-4,25029,5007 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:14/06/2024
Ngày niêm yết:04/07/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:08/07/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:12/11/2024
Ngày đáo hạn:14/11/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:40,000
Khối lượng Niêm yết:25,000,000
Khối lượng lưu hành:25,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User