Chứng quyền VHM-HSC-MET15 (HOSE: CVHM2402)
CW VHM-HSC-MET15
50
Mở cửa190
Cao nhất190
Thấp nhất50
Cao nhất NY2,420
Thấp nhất NY50
KLGD915,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở42,050
Giá thực hiện41,500
Hòa vốn **41,700
S-X *550
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2523 | 2,940 | -540 (-15.52%) | 8,600 | 3,293 | 78,732 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 4,320 | -380 (-8.09%) | 25,100 | -78 | 87,418 | KAFI | 15 tháng |
| CVHM2602 | 6,210 | -470 (-7.04%) | 160,000 | 22,552 | 72,068 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 6,270 | -490 (-7.25%) | 45,000 | 21,589 | 73,262 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 5,010 | -240 (-4.57%) | 15,000 | 19,663 | 75,159 | LPS | 12 tháng |
| CVHM2607 | 6,100 | 360 (+6.27%) | 3,500 | 5,700 | 79,685 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2608 | 330 | (0.00%) | 36,300 | -987 | 73,594 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2609 | 4,700 | -190 (-3.89%) | 38,700 | 8,107 | 82,959 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 1,620 | -130 (-7.43%) | 265,900 | -18,856 | 95,796 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 2,350 | -370 (-13.60%) | 294,800 | -20,782 | 100,533 | MSVN | 10 tháng |
| CVHM2612 | 340 | (0.00%) | 200 | -11,151 | 85,126 | KIS | 4 tháng |
| CVHM2613 | 580 | 40 (+7.41%) | 600 | -13,068 | 89,353 | KIS | 6 tháng |
| CVHM2614 | 550 | -80 (-12.70%) | 14,500 | -14,459 | 90,455 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2615 | 1,670 | -170 (-9.24%) | 65,600 | -19,300 | 100,020 | MBS | 9 tháng |
| CVHM2616 | 2,450 | (0.00%) | -4,941 | 99,234 | KAFI | 12 tháng | |
| CVHM2617 | 2,000 | (0.00%) | -15,100 | 105,059 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 800 | -20 (-2.44%) | 13,300 | 22,250 | 693 | 24,316 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 190 | -30 (-13.64%) | 2,600 | 69,600 | -27,562 | 100,160 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 730 | 30 (+4.29%) | 900 | 21,700 | -2,400 | 26,707 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 350 | -10 (-2.78%) | 26,200 | 20,250 | -8,115 | 29,712 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 260 | -60 (-18.75%) | 1,100 | 73,000 | -27,436 | 102,484 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,680 | -120 (-4.29%) | 18,500 | 73,200 | 7,200 | 79,400 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 360 | -10 (-2.70%) | 15,100 | 32,150 | -6,537 | 40,097 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 850 | 10 (+1.19%) | 57,400 | 62,600 | 576 | 68,614 | 12 tháng |
| CACB2614 | 1,920 | -90 (-4.48%) | 7,100 | 22,250 | -750 | 24,920 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 1,210 | -30 (-2.42%) | 103,200 | 69,600 | -900 | 77,760 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,220 | (0.00%) | 69,600 | -2,400 | 81,760 | 9 tháng | |
| CHPG2626 | 850 | -50 (-5.56%) | 55,700 | 21,700 | -1,300 | 24,700 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,170 | -40 (-3.31%) | 116,400 | 21,700 | -1,800 | 25,840 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,780 | (0.00%) | 20,250 | 1,027 | 22,074 | 6 tháng | |
| CMBB2616 | 1,910 | -60 (-3.05%) | 3,000 | 20,250 | 626 | 22,683 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 1,570 | -40 (-2.48%) | 20,700 | 67,500 | -2,500 | 79,420 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,450 | -40 (-2.68%) | 319,100 | 73,000 | -1,342 | 81,481 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,550 | -30 (-1.90%) | 56,900 | 73,000 | -2,819 | 84,976 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,300 | 200 (+9.52%) | 253,500 | 32,150 | 2,150 | 34,600 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,730 | 30 (+1.76%) | 450,400 | 32,150 | 1,650 | 35,690 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 3,370 | (0.00%) | 62,600 | 6,391 | 66,007 | 6 tháng | |
| CVNM2614 | 3,250 | (0.00%) | 62,600 | 6,391 | 68,808 | 9 tháng | |
| CVPB2616 | 1,460 | -120 (-7.59%) | 15,300 | 25,250 | 250 | 27,920 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,260 | -50 (-3.82%) | 107,400 | 25,250 | -250 | 29,280 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 2,730 | (0.00%) | 73,200 | 3,200 | 80,920 | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,660 | (0.00%) | 73,200 | 1,700 | 84,800 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/06/2024 |
| Ngày niêm yết: | 03/07/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/07/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 04/03/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 06/03/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,400 |
| Giá thực hiện: | 41,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |