Chứng quyền VHM-HSC-MET11 (HOSE: CVHM2310)

CW VHM-HSC-MET11

Ngừng giao dịch

10

(%)
22/01/2024 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,920

Thấp nhất NY10

KLGD8,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH7,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở43,000

Giá thực hiện59,000

Hòa vốn **59,050

S-X *-16,000

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (209.451) - HPG (109.698) - FPT (90.409) - VCB (88.573) - VIC (77.473)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM2523660 (0.00%)-2,20769,950KAI12 tháng
CVHM25243,200 (0.00%)-5,57883,104KAI15 tháng
CVHM26034,900 (0.00%)16,08967,985TCX12 tháng
CVHM26044,550840 (+22.64%)10014,16372,945LPS12 tháng
CVHM26092,700 (0.00%)2,60774,293ACBS10 tháng
CVHM2610720210 (+41.18%)100-24,35692,329MSVN7 tháng
CVHM26111,390-50 (-3.47%)200-26,28296,836MSVN10 tháng
CVHM261334050 (+17.24%)200-18,56887,042KIS6 tháng
CVHM2614560110 (+24.44%)100-19,95990,551KIS7 tháng
CVHM26151,140-10 (-0.87%)100-24,80096,840MBS9 tháng
CVHM26161,800 (0.00%)-10,44192,974KAI12 tháng
CVHM26171,490 (0.00%)-20,600100,148KAI12 tháng
CVHM2618900 (0.00%)-14,80089,000LPS9 tháng
CVHM26191,290390 (+43.33%)100-2,80080,900LPS6 tháng
CVHM2620620 (0.00%)-10,80082,200ACBS8 tháng
CVHM262190010 (+1.12%)200-4,80079,000SSI5 tháng
CVHM2622870-20 (-2.25%)200-11,80085,700SSI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2606310-20 (-6.06%)1,10020,400-1,15722,62612 tháng
CFPT260970 (0.00%)59,800-28,55389,35812 tháng
CHPG2609400 (0.00%)30020,200-3,90025,52812 tháng
CMBB2609110 (0.00%)18,800-4,82823,98012 tháng
CMWG2610100 (0.00%)75,700-24,736101,22312 tháng
CSTB26061,280-20 (-1.54%)24,10067,7001,70072,40012 tháng
CTCB2606200-60 (-23.08%)10032,050-6,63739,47012 tháng
CVNM2603340 (0.00%)57,800-4,22464,66012 tháng
CACB2614350-30 (-7.89%)10,10020,400-2,60023,3506 tháng
CFPT2621520-60 (-10.34%)4,60059,800-4,30966,9466 tháng
CFPT2622660-90 (-12%)4,60059,800-5,67370,2749 tháng
CHPG2626310 (0.00%)20,200-2,80023,6206 tháng
CHPG2627620 (0.00%)20,200-3,30024,7409 tháng
CMBB2615710 (0.00%)18,800-42320,3606 tháng
CMBB26161,040-70 (-6.31%)10018,800-82421,2909 tháng
CMSN26192,190 (0.00%)74,1004,10083,1409 tháng
CMWG26171,590 (0.00%)75,7001,35882,1706 tháng
CMWG26181,620 (0.00%)75,700-11985,3909 tháng
CTCB26121,800-20 (-1.10%)10,20032,0502,05033,6006 tháng
CTCB26131,600 (0.00%)32,0501,55035,3009 tháng
CVNM26131,490 (0.00%)50057,8001,59160,5416 tháng
CVNM26141,820 (0.00%)57,8001,59163,2649 tháng
CVPB26162,670 (0.00%)23,3503,52124,0656 tháng
CVPB26172,030 (0.00%)23,3503,12425,0569 tháng
CSTB2620980 (0.00%)67,700-2,30073,9206 tháng
CSTB26211,160 (0.00%)67,700-3,80077,3009 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:24/07/2023
Ngày niêm yết:23/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:25/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:22/01/2024
Ngày đáo hạn:24/01/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:59,000
Khối lượng Niêm yết:7,000,000
Khối lượng lưu hành:7,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User