Chứng quyền VHM-HSC-MET11 (HOSE: CVHM2310)
CW VHM-HSC-MET11
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,920
Thấp nhất NY10
KLGD8,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở43,000
Giá thực hiện59,000
Hòa vốn **59,050
S-X *-16,000
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2523 | 660 | (0.00%) | -2,207 | 69,950 | KAI | 12 tháng | |
| CVHM2524 | 3,200 | (0.00%) | -5,578 | 83,104 | KAI | 15 tháng | |
| CVHM2603 | 4,900 | (0.00%) | 16,089 | 67,985 | TCX | 12 tháng | |
| CVHM2604 | 4,550 | 840 (+22.64%) | 100 | 14,163 | 72,945 | LPS | 12 tháng |
| CVHM2609 | 2,700 | (0.00%) | 2,607 | 74,293 | ACBS | 10 tháng | |
| CVHM2610 | 720 | 210 (+41.18%) | 100 | -24,356 | 92,329 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 1,390 | -50 (-3.47%) | 200 | -26,282 | 96,836 | MSVN | 10 tháng |
| CVHM2613 | 340 | 50 (+17.24%) | 200 | -18,568 | 87,042 | KIS | 6 tháng |
| CVHM2614 | 560 | 110 (+24.44%) | 100 | -19,959 | 90,551 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2615 | 1,140 | -10 (-0.87%) | 100 | -24,800 | 96,840 | MBS | 9 tháng |
| CVHM2616 | 1,800 | (0.00%) | -10,441 | 92,974 | KAI | 12 tháng | |
| CVHM2617 | 1,490 | (0.00%) | -20,600 | 100,148 | KAI | 12 tháng | |
| CVHM2618 | 900 | (0.00%) | -14,800 | 89,000 | LPS | 9 tháng | |
| CVHM2619 | 1,290 | 390 (+43.33%) | 100 | -2,800 | 80,900 | LPS | 6 tháng |
| CVHM2620 | 620 | (0.00%) | -10,800 | 82,200 | ACBS | 8 tháng | |
| CVHM2621 | 900 | 10 (+1.12%) | 200 | -4,800 | 79,000 | SSI | 5 tháng |
| CVHM2622 | 870 | -20 (-2.25%) | 200 | -11,800 | 85,700 | SSI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 310 | -20 (-6.06%) | 1,100 | 20,400 | -1,157 | 22,626 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 70 | (0.00%) | 59,800 | -28,553 | 89,358 | 12 tháng | |
| CHPG2609 | 400 | (0.00%) | 300 | 20,200 | -3,900 | 25,528 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 110 | (0.00%) | 18,800 | -4,828 | 23,980 | 12 tháng | |
| CMWG2610 | 100 | (0.00%) | 75,700 | -24,736 | 101,223 | 12 tháng | |
| CSTB2606 | 1,280 | -20 (-1.54%) | 24,100 | 67,700 | 1,700 | 72,400 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 200 | -60 (-23.08%) | 100 | 32,050 | -6,637 | 39,470 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 340 | (0.00%) | 57,800 | -4,224 | 64,660 | 12 tháng | |
| CACB2614 | 350 | -30 (-7.89%) | 10,100 | 20,400 | -2,600 | 23,350 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 520 | -60 (-10.34%) | 4,600 | 59,800 | -4,309 | 66,946 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 660 | -90 (-12%) | 4,600 | 59,800 | -5,673 | 70,274 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 310 | (0.00%) | 20,200 | -2,800 | 23,620 | 6 tháng | |
| CHPG2627 | 620 | (0.00%) | 20,200 | -3,300 | 24,740 | 9 tháng | |
| CMBB2615 | 710 | (0.00%) | 18,800 | -423 | 20,360 | 6 tháng | |
| CMBB2616 | 1,040 | -70 (-6.31%) | 100 | 18,800 | -824 | 21,290 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 2,190 | (0.00%) | 74,100 | 4,100 | 83,140 | 9 tháng | |
| CMWG2617 | 1,590 | (0.00%) | 75,700 | 1,358 | 82,170 | 6 tháng | |
| CMWG2618 | 1,620 | (0.00%) | 75,700 | -119 | 85,390 | 9 tháng | |
| CTCB2612 | 1,800 | -20 (-1.10%) | 10,200 | 32,050 | 2,050 | 33,600 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,600 | (0.00%) | 32,050 | 1,550 | 35,300 | 9 tháng | |
| CVNM2613 | 1,490 | (0.00%) | 500 | 57,800 | 1,591 | 60,541 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 1,820 | (0.00%) | 57,800 | 1,591 | 63,264 | 9 tháng | |
| CVPB2616 | 2,670 | (0.00%) | 23,350 | 3,521 | 24,065 | 6 tháng | |
| CVPB2617 | 2,030 | (0.00%) | 23,350 | 3,124 | 25,056 | 9 tháng | |
| CSTB2620 | 980 | (0.00%) | 67,700 | -2,300 | 73,920 | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 1,160 | (0.00%) | 67,700 | -3,800 | 77,300 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 24/07/2023 |
| Ngày niêm yết: | 23/08/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 25/08/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/01/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 24/01/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 59,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |